1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, Đảng ta khẳng định nhất quán mục tiêu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra nhiều cơ hội phát triển, đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với quản trị quốc gia. Một nền hành chính hiện đại, hiệu lực, hiệu quả và gần dân không chỉ cần thể chế và phương thức quản lý tiên tiến, mà còn phải dựa trên nền tảng đạo đức công vụ vững chắc. Chính đạo đức công vụ là nhân tố bảo đảm tính liêm chính, minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống công quyền.
Xét cả trên phương diện lý luận và thực tiễn, đạo đức công vụ là thước đo phẩm chất, uy tín của đội ngũ cán bộ, công chức; đồng thời là điều kiện then chốt để hoạt động của bộ máy nhà nước gắn bó mật thiết với lợi ích nhân dân và mục tiêu phát triển bền vững. Trong quản trị quốc gia hiện đại, đạo đức công vụ không chỉ góp phần ngăn ngừa tham nhũng, lạm quyền mà còn tạo dựng niềm tin của nhân dân, khuyến khích sự tham gia của xã hội, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Trong bối cảnh đó, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ trở thành định hướng có giá trị bền vững. Người khẳng định “đức là gốc” của người cách mạng, chỉ rõ mối quan hệ hữu cơ giữa phẩm chất và năng lực, giữa đạo đức cá nhân và trách nhiệm công vụ. Hồ Chí Minh đề cao vai trò nêu gương, tinh thần liêm chính, chí công vô tư và sự gắn bó mật thiết với nhân dân như những chuẩn mực cốt lõi của người cán bộ. Những tư tưởng đó không chỉ mang giá trị lịch sử sâu sắc mà còn giữ nguyên sức sống, là nền tảng để xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế hiện nay.
2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ
2.1. Đạo đức là gốc của người cán bộ
Một trong những luận điểm trung tâm trong tư tưởng Hồ Chí Minh là khẳng định “đạo đức là gốc” của người cách mạng. Hồ Chí Minh chỉ rõ: “Cũng như sông thì có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc, không có gốc thì cây héo. Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì dù tài giỏi đến mấy cũng không lãnh đạo được nhân dân” (Hồ Chí Minh, 2011, t.5, tr.292). Theo Hồ Chí Minh, cách mạng chỉ có thể giành thắng lợi khi đội ngũ cán bộ có đạo đức cách mạng, trung thành với lý tưởng và tận tụy với nhân dân.
Bàn về mối quan hệ biện chứng giữa “tài” và “đức”, Hồ Chí Minh khẳng định: “Có tài mà không có đức là người vô dụng; có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó” (Hồ Chí Minh, 2011, t.14, tr.400). Trong quan niệm của Hồ Chí Minh, “đức” giữ vai trò nền tảng, định hướng và chi phối việc phát huy “tài”, qua đó bảo đảm năng lực được sử dụng đúng đắn và phục vụ lợi ích chung của cách mạng.
Quan niệm này xuất phát từ nhận thức sâu sắc của Hồ Chí Minh về nguy cơ tha hóa quyền lực. Theo Hồ Chí Minh, quyền lực nhà nước là của dân, do dân và vì dân (Hồ Chí Minh, 2000, t.5, tr.168); nếu cán bộ chỉ có tài mà thiếu đạo đức, rất dễ sa vào chủ nghĩa cá nhân, chạy theo lợi ích nhóm, thậm chí phản bội lại lợi ích nhân dân. Vì vậy, đặt “đức” lên hàng đầu chính là bảo đảm cho quyền lực được vận hành đúng đắn, thực sự vì dân, phục vụ dân.
Từ góc nhìn khoa học chính trị và quản trị công hiện đại, có thể thấy sự tương đồng trong tư tưởng Hồ Chí Minh với quan điểm của Max Weber về “đạo đức trách nhiệm” (Ethics of Responsibility) hay trong các nguyên tắc quản trị tốt (Good Governance) do Liên Hợp Quốc đề xướng, đều nhấn mạnh tính trách nhiệm, liêm chính và minh bạch trong thực thi công vụ. Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh vừa kế thừa truyền thống đạo lý phương Đông (“tu thân, tề gia, trị quốc”), vừa tiệm cận với những giá trị phổ quát của quản trị hiện đại.
Điều đó cho thấy, quan niệm “đạo đức là gốc” không chỉ là một yêu cầu luân lý, mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng nền công vụ bền vững. Trong bối cảnh hiện nay, khi bộ máy nhà nước vận hành trong môi trường hội nhập, cạnh tranh gay gắt và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, tư tưởng ấy càng trở nên cấp thiết. Người cán bộ có tài năng nhưng trước hết phải vững vàng về đạo đức để không bị cuốn vào vòng xoáy lợi ích cá nhân. Chỉ khi có đạo đức trong sáng, cán bộ mới có thể phát huy đúng đắn năng lực, đặt lợi ích dân tộc và nhân dân lên trên hết, thực hiện đúng tinh thần “dĩ công vi thượng”.
2.2. Chuẩn mực “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư”
Một trong những đóng góp đặc sắc của Hồ Chí Minh là khái quát hệ chuẩn mực đạo đức cách mạng, bao gồm năm phẩm chất: “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư”. Đây là sự kết tinh sáng tạo từ truyền thống văn hóa dân tộc, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa của Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, đồng thời được Người nâng lên thành chuẩn mực mới, phù hợp với yêu cầu của người cán bộ cách mạng.
Cần: lao động cần cù, hết lòng với công việc, chống lười biếng, quan liêu. Với cán bộ, “cần” không chỉ là chăm chỉ lao động chân tay, mà quan trọng hơn là tinh thần trách nhiệm và sự tận tụy trong thực thi công vụ.
Kiệm: tiết kiệm sức dân, của công, không xa hoa, lãng phí. Trong quản lý công, “kiệm” gắn với việc sử dụng hiệu quả ngân sách, khai thác tối ưu các nguồn lực xã hội.
Liêm: liêm khiết, không tham lam, không vụ lợi. Đây là chuẩn mực then chốt trong xây dựng đội ngũ công chức, gắn trực tiếp với phòng, chống tham nhũng và củng cố niềm tin của nhân dân.
Chính: chính trực, ngay thẳng, công tâm. Người cán bộ chính trực mới có thể đưa ra các quyết định khách quan, minh bạch, thực sự vì lợi ích chung.
Chí công vô tư: đặt lợi ích của nhân dân, tập thể và quốc gia lên trên lợi ích cá nhân. Đây là đỉnh cao của đạo đức cách mạng, đồng thời là đích đến của toàn bộ hệ chuẩn mực.
Có thể thấy, hệ chuẩn mực này vừa mang tính nhân văn phổ quát, vừa mang tính chức năng đối với đạo đức công vụ. So với các bộ quy tắc đạo đức công vụ quốc tế, chuẩn mực của Hồ Chí Minh có nhiều điểm tương đồng. Chẳng hạn, OECD Integrity Framework (2016) nhấn mạnh liêm chính, minh bạch, trách nhiệm giải trình; hay Singapore xây dựng bộ giá trị công vụ “Integrity, Service, Excellence” (Liêm chính, Phục vụ, Xuất sắc). Như vậy, “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư” vừa gắn chặt với bối cảnh Việt Nam, vừa có giá trị liên thông với chuẩn mực quốc tế.
Đặc biệt, Hồ Chí Minh không tách rời các chuẩn mực này khỏi đời sống thường nhật. Người thường xuyên nêu gương bằng chính phong cách sống giản dị, tiết kiệm, liêm khiết, qua đó biến chuẩn mực đạo đức thành hành vi cụ thể, sinh động và thuyết phục. Điều này khẳng định, đạo đức cán bộ không phải là những nguyên tắc giáo điều trừu tượng, mà phải được thực hành hằng ngày, tạo sức lan tỏa tích cực trong xã hội.
2.3. Nguyên tắc nêu gương và tính tổ chức
Một nội dung cốt lõi khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ là nguyên tắc nêu gương. Hồ Chí Minh khẳng định: “Một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền” (Hồ Chí Minh, 2011, t.1, tr.284). Theo Hồ Chí Minh , cán bộ, nhất là người giữ vị trí lãnh đạo, phải gương mẫu trong đạo đức, lối sống và tác phong công tác; bởi chỉ khi lãnh đạo thực sự nêu gương, tập thể mới noi theo và tổ chức mới có thể trong sạch, vững mạnh.
Nguyên tắc nêu gương gắn chặt với tính tổ chức và kỷ luật. Hồ Chí Minh không chỉ đề cập đến đạo đức cá nhân ở bình diện luân lý, mà luôn đặt nó trong quan hệ hữu cơ với tổ chức Đảng và bộ máy nhà nước. Vì vậy, đạo đức cán bộ không chỉ dựa vào sự tự giác mà cần được bảo đảm bằng cơ chế tổ chức: từ tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng đến kiểm tra, giám sát. Đây là sự kết hợp biện chứng giữa yếu tố cá nhân - nội tâm và yếu tố thể chế - tổ chức trong tư tưởng Hồ Chí Minh.
Trong khoa học quản trị hiện đại, nguyên tắc này gần gũi với khái niệm Ethical Leadership (lãnh đạo đạo đức), nhấn mạnh vai trò gương mẫu của lãnh đạo trong việc định hình văn hóa tổ chức và điều chỉnh hành vi của cấp dưới. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng lãnh đạo nêu gương có tác động trực tiếp đến mức độ tuân thủ quy định, tinh thần trách nhiệm và tính liêm chính của tổ chức. Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh có sự gặp gỡ tự nhiên với những lý thuyết quản trị tiên tiến.
Từ góc nhìn thực tiễn, nguyên tắc nêu gương càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội đòi hỏi cao về minh bạch, trách nhiệm giải trình và phòng, chống tham nhũng. Nếu cán bộ lãnh đạo thiếu gương mẫu, các quy tắc đạo đức công vụ khó có thể đi vào đời sống.
Tóm lại, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ được cấu thành từ ba trụ cột cơ bản: (i) khẳng định “đức là gốc”; (ii) hệ chuẩn mực “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư”; và (iii) nguyên tắc nêu gương gắn với tính tổ chức. Đây là một hệ thống lý luận có giá trị bền vững, vừa kế thừa truyền thống dân tộc, vừa tiệm cận với các giá trị phổ quát của quản trị công hiện đại. Trên nền tảng đó, Việt Nam từng bước xây dựng và hoàn thiện khung đạo đức công vụ phù hợp với điều kiện mới, đồng thời hội nhập vào chuẩn mực toàn cầu.
3. Thực tiễn xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam hiện nay
3.1. Chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập, Đảng và Nhà nước ta đã từng bước hoàn thiện đường lối, chủ trương, hệ thống pháp luật và chính sách nhằm xây dựng, củng cố nền tảng đạo đức công vụ. Những nỗ lực này vừa thể hiện sự kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, vừa cho thấy sự chủ động tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về quản trị công hiện đại.
Chỉ trong khoảng một thập niên gần đây, Trung ương Đảng đã ban hành nhiều nghị quyết, quy định quan trọng nhằm tăng cường kỷ luật, kỷ cương và nêu gương trong đội ngũ cán bộ, đảng viên. Tiêu biểu như: Quy định số 101-QĐ/TW (2012) của Ban Bí thư về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ lãnh đạo chủ chốt các cấp; Quy định số 08-QĐi/TW (2018) về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, trước hết là Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Bí thư và Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương; Quy định số 37-QĐ/TW (2021) về những điều đảng viên không được làm, trong đó nhấn mạnh các hành vi vi phạm đạo đức, lối sống, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thu lợi bất chính; Quy định số 58-QĐ/TW (2022) về một số vấn đề trong công tác bảo vệ chính trị nội bộ Đảng; Quy định số 144-QĐ/TW (2024) của Bộ Chính trị về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới. Đặc biệt, gần đây Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW (2025) về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, xác định đây là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế, hướng tới mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam có hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, đồng bộ, minh bạch, khả thi, với cơ chế tổ chức thực hiện nghiêm minh, nhất quán (Bộ Chính trị, 2025).
Trên phương diện hiến định, Hiến pháp năm 2013 đặt nền móng cho việc xây dựng một nền hành chính dân chủ, trong sạch, hoạt động theo nguyên tắc “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân”. Các quy định về trách nhiệm, quyền hạn và nghĩa vụ của cán bộ, công chức, viên chức đều gắn với việc tôn trọng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân (Quốc hội, 2013). Điều này cho thấy đạo đức công vụ không chỉ là chuẩn mực hành vi, mà còn là yêu cầu hiến định đối với bộ máy công quyền.
Hệ thống pháp luật chuyên ngành cũng ngày càng được hoàn thiện. Luật Cán bộ, công chức (2008, sửa đổi 2019) đã quy định các nguyên tắc ứng xử, những việc cán bộ, công chức không được làm, đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ liêm chính, minh bạch, không lợi dụng vị trí công vụ để trục lợi. Luật Viên chức (2010, sửa đổi 2019) nhấn mạnh trách nhiệm phục vụ nhân dân, bảo đảm tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp. Luật Cán bộ, công chức (2008, sửa đổi 2019) bổ sung nhiều điểm mới quan trọng, trong đó có đổi mới phương thức quản lý theo vị trí việc làm, gắn đào tạo, bồi dưỡng với yêu cầu công vụ, đồng thời mở ra cơ chế hợp đồng linh hoạt nhằm thu hút và trọng dụng nhân tài.
Bên cạnh luật, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản dưới luật để cụ thể hóa. Nổi bật là Nghị định số 59/2019/NĐ-CP về phòng, chống tham nhũng, trong đó quy định nghĩa vụ kê khai tài sản, thu nhập minh bạch, góp phần củng cố nền tảng đạo đức công vụ; các Chương trình cải cách hành chính nhà nước (2001-2010, 2011-2020, 2021-2030); và Quyết định số 1847/QĐ-TTg (27 tháng 12 năm 2018) phê duyệt Đề án văn hóa công vụ, đặt ra yêu cầu cụ thể: cán bộ, công chức phải “có thái độ lịch sự, tận tụy, chuẩn mực trong thi hành nhiệm vụ, không gây phiền hà cho nhân dân và doanh nghiệp” (Chính phủ, 2018).
Như vậy, có thể khẳng định chủ trương, đường lối của Đảng cùng hệ thống pháp luật, chính sách hiện nay đã tạo dựng nền tảng quan trọng, từng bước thể chế hóa tư tường Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ thành các chuẩn mực ứng xử và chế tài cụ thể, đồng thời kết nối với các giá trị phổ quát của quản trị công hiện đại như minh bạch, liêm chính, trách nhiệm giải trình và phòng, chống tham nhũng.
3.2. Những thành tựu đạt được
Trên cơ sở khung pháp lý và chính sách đã ban hành, công tác xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam thời gian qua đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.
Thứ nhất, hình thành chuẩn mực ứng xử thống nhất trong đội ngũ cán bộ, công chức. Thông qua các quy định của Đảng và Nhà nước, một hệ giá trị đạo đức công vụ cơ bản đã được định hình, với những phẩm chất cốt lõi như tận tụy, liêm chính, minh bạch, trách nhiệm, gần dân và trọng dân. Nhiều cơ quan hành chính đã ban hành quy tắc ứng xử nội bộ, xây dựng bộ quy tắc văn hóa công sở, nhờ đó từng bước hạn chế tình trạng nhũng nhiễu, gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp.
Thứ hai, phát huy tính nêu gương của đội ngũ lãnh đạo. Không ít cán bộ lãnh đạo cấp cao đã thể hiện sự liêm chính, giản dị, gương mẫu trong công việc và đời sống, tạo sức lan tỏa tích cực trong toàn hệ thống. Đồng thời, việc xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, kể cả đối với cán bộ cấp cao, cho thấy quyết tâm xây dựng bộ máy trong sạch, góp phần củng cố lòng tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
Thứ ba, đẩy mạnh phòng chống tham nhũng, siết chặt kỷ luật, kỷ cương. Công tác phòng, chống tham nhũng trong những năm gần đây đạt nhiều kết quả nổi bật. Hàng loạt vụ án lớn được điều tra, truy tố và xét xử công khai, nghiêm minh, khẳng định thông điệp rõ ràng: mọi cán bộ, đảng viên đều phải tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức công vụ, không có “vùng cấm”, không có ngoại lệ.
Thứ tư, nâng cao năng lực và tinh thần phục vụ của đội ngũ công chức. Các chương trình cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và Đề án văn hóa công vụ đã thúc đẩy sự thay đổi tích cực về tác phong, thái độ làm việc. Một bộ phận lớn cán bộ, công chức ngày càng chuyên nghiệp, gần gũi với nhân dân, coi phục vụ nhân dân là mục tiêu cao nhất. Nhiều địa phương triển khai hiệu quả mô hình chính quyền điện tử, dịch vụ công trực tuyến, cơ chế “một cửa”, qua đó giảm tiếp xúc trực tiếp, hạn chế tiêu cực và nâng cao sự hài lòng của người dân.
Thứ năm, hội nhập quốc tế thúc đẩy chuẩn mực đạo đức công vụ.Quá trình tham gia các tổ chức quốc tế và thực thi các cam kết về minh bạch, liêm chính, quản trị tốt đã tạo áp lực tích cực, buộc hệ thống công vụ phải tiệm cận với chuẩn mực toàn cầu. Điều này vừa nâng cao chất lượng thực thi công vụ, vừa góp phần hoàn thiện các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội của cán bộ, công chức.
Nhìn một cách tổng thể, những thành tựu trên phản ánh sự vận dụng sáng tạo và hiệu quả tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện mới, đồng thời thể hiện nỗ lực to lớn của Việt Nam trong xây dựng một nền công vụ liêm chính, trách nhiệm và phục vụ nhân dân.
3.3. Hạn chế và thách thức đặt ra
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, công tác xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam vẫn còn tồn tại những hạn chế, thách thức, cả về phương diện cơ chế lẫn thực tiễn.
Một là, tình trạng suy thoái đạo đức, tham nhũng, lợi ích nhóm vẫn diễn biến phức tạp. Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, vẫn còn một bộ phận cán bộ, công chức tha hóa, vi phạm kỷ luật, lợi dụng chức quyền để trục lợi. Nhiều vụ án tham nhũng lớn trong thời gian gần đây cho thấy mức độ tinh vi, quy mô nghiêm trọng của vi phạm, gây bức xúc xã hội, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với bộ máy công quyền.
Hai là, cơ chế giám sát và thực thi chưa thật sự hiệu quả. Dù hệ thống pháp luật và quy định đạo đức công vụ ngày càng hoàn thiện, song việc triển khai trên thực tế còn hạn chế. Không ít cơ quan, đơn vị triển khai quy tắc ứng xử mang tính hình thức, chưa gắn với cơ chế đánh giá, khen thưởng và kỷ luật cụ thể. Công tác kiểm tra, giám sát nhiều khi thiếu kịp thời, chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”.
Ba là, nhận thức và năng lực của một bộ phận cán bộ, công chức còn hạn chế. Một số cán bộ chưa thấm nhuần tư tưởng “công bộc của dân”, còn biểu hiện quan liêu, xa dân, thậm chí gây phiền hà trong giải quyết thủ tục hành chính. Năng lực chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu của bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, dẫn đến tình trạng né tránh, đùn đẩy trách nhiệm.
Bốn là, áp lực từ quá trình hội nhập và toàn cầu hóa. Việt Nam tham gia ngày càng sâu rộng vào các hiệp định thương mại và cam kết quốc tế về minh bạch, liêm chính, quản trị công đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chuẩn mực đạo đức công vụ. Nếu không kịp thời đổi mới, đội ngũ công vụ có nguy cơ tụt hậu so với chuẩn mực quốc tế, ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả quản trị quốc gia.
Năm là, tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường và xã hội số. Sự chi phối của chủ nghĩa cá nhân, lối sống thực dụng, chạy theo lợi ích vật chất có nguy cơ làm xói mòn các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Đồng thời, mạng xã hội và truyền thông số vừa là công cụ giám sát hữu hiệu, vừa tiềm ẩn nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, tạo áp lực tâm lý và cám dỗ đối với cán bộ, công chức.
4. Định hướng và giải pháp
Một là, tăng cường thể chế hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức công vụ. Với hạt nhân “đức là gốc”, tư tưởng Hồ Chí Minh cần được cụ thể hóa thành những chuẩn mực pháp lý và quy tắc hành chính rõ ràng, có khả năng định hướng thống nhất cho toàn bộ hệ thống công vụ. Trước hết, cần tiến hành rà soát, bổ sung và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật nhằm lồng ghép các giá trị cốt lõi như tận tụy, liêm chính, chí công vô tư và gần dân. Song song với đó, cần xây dựng một “Bộ quy tắc đạo đức công vụ Hồ Chí Minh” làm tài liệu chuẩn mực có tính hệ thống, bảo đảm sự đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Bên cạnh việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, việc đưa nội dung đạo đức Hồ Chí Minh vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhằm hình thành ý thức tự giác trong thực thi công vụ. Cuối cùng, cần gắn việc giáo dục đạo đức với cơ chế đánh giá định kỳ về thái độ và hành vi công vụ, qua đó tạo ra động lực duy trì và phát triển những chuẩn mực đạo đức trong thực tiễn hành chính.
Hai là, kết hợp rèn luyện đạo đức với nâng cao năng lực. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa “đức” và “tài”, coi đây là hai yếu tố không thể tách rời trong việc hình thành phẩm chất và năng lực của người cán bộ. Trên tinh thần đó, cần thiết kế và triển khai các chương trình đào tạo tích hợp, kết hợp giữa kỹ năng nghề nghiệp (quản trị, pháp luật, công nghệ) với kỹ năng mềm (giao tiếp, đạo đức công vụ), nhằm bảo đảm sự phát triển cán bộ toàn diện. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế luân chuyển cán bộ một cách hợp lý, qua đó tạo điều kiện để rèn luyện bản lĩnh chính trị, khả năng thích ứng linh hoạt trước hoàn cảnh và tôi luyện phẩm chất đạo đức trong môi trường thực tiễn. Song song, cần phát triển mô hình “công chức học tập suốt đời”, gắn việc nâng cao tri thức chuyên môn với rèn luyện đạo đức nghề nghiệp, từ đó hình thành đội ngũ vừa giỏi chuyên môn, vừa vững vàng về đạo đức, đáp ứng yêu cầu của nền hành chính hiện đại.
Ba là, tăng cường giám sát, kiểm soát quyền lực và minh bạch hóa công vụ. Trong quản trị công, quyền lực luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa nếu thiếu cơ chế giám sát và kiểm soát hiệu quả. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống kiểm tra, thanh tra, đồng thời bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan kiểm soát nội bộ với các thiết chế giám sát bên ngoài. Đặc biệt, cần phát huy vai trò của cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội trong việc giám sát hoạt động công vụ, tạo ra cơ chế đối trọng lành mạnh, góp phần bảo đảm tính liêm chính của bộ máy nhà nước. Song song với đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số có ý nghĩa then chốt để nâng cao tính minh bạch, công khai toàn diện quy trình, tiến độ và kết quả xử lý công việc, từ đó hạn chế khoảng trống cho hành vi nhũng nhiễu, tiêu cực. Minh bạch hóa không chỉ tăng cường trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức mà còn tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát một cách chủ động và thực chất. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế pháp lý và kỹ thuật bảo vệ an toàn cho người tố cáo, đồng thời khuyến khích phản ánh, phát hiện vi phạm mà không lo bị trù dập. Đây không chỉ là biện pháp ngăn ngừa vi phạm trong công vụ, mà còn là cách thức nâng cao niềm tin xã hội, thúc đẩy văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó góp phần hình thành một nền hành chính liêm chính, hiệu lực và hiệu quả.
Bốn là, xây dựng văn hóa tổ chức và phát huy vai trò nêu gương của lãnh đạo. Đạo đức công vụ không chỉ được hình thành từ các quy định pháp lý hay chuẩn mực hành chính, mà còn phải được nuôi dưỡng trong môi trường văn hóa tổ chức, nơi người lãnh đạo giữ vai trò trung tâm. Vì vậy, cần xây dựng và thực thi bộ giá trị văn hóa hành chính gắn với liêm chính, trách nhiệm và tinh thần phục vụ nhân dân, coi đây là kim chỉ nam cho hành vi tổ chức. Đặc biệt, nêu gương từ lãnh đạo có ý nghĩa then chốt, thể hiện qua tác phong làm việc, lối sống giản dị, minh bạch và sự công tâm trong xử lý công việc. Bên cạnh đó, việc tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng và đạo đức thường xuyên sẽ góp phần củng cố kỷ luật, tăng cường đoàn kết nội bộ, đồng thời nuôi dưỡng niềm tự hào nghề nghiệp và ý thức sứ mệnh công bộc của cán bộ, công chức.
Năm là, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Quá trình hội nhập quốc tế mở ra điều kiện thuận lợi để tiếp thu tinh hoa quản trị công vụ, song việc vận dụng phải dựa trên cơ sở tư tưởng Hồ Chí Minh và truyền thống văn hóa - chính trị của dân tộc. Có thể tham khảo mô hình “Chính phủ liêm chính” của Singapore, kinh nghiệm kết hợp giáo dục đạo đức với chuyển đổi số trong đào tạo công chức của Hàn Quốc, hay cách tiếp cận về minh bạch, công khai và sự tham gia của xã hội trong quản trị công vụ ở các nước Bắc Âu. Tuy nhiên, cần chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam, bảo đảm vừa học hỏi tinh hoa quốc tế, vừa giữ vững bản sắc và định hướng giá trị riêng.
Sáu là, phát huy vai trò của xã hội và công dân. Đạo đức công vụ vừa là sản phẩm của cơ chế nhà nước, vừa chịu sự giám sát của xã hội. Do đó, cần thiết lập và mở rộng các kênh tiếp nhận phản hồi trực tiếp từ công dân, coi đây là nguồn thông tin khách quan để đánh giá thái độ và chất lượng phục vụ. Đồng thời, báo chí và truyền thông cần tích cực tham gia giám sát, phản ánh những biểu hiện tích cực và tiêu cực trong công vụ, từ đó tạo sức ép dư luận nhằm ngăn ngừa vi phạm. Song song, các tổ chức xã hội, đoàn thể và hiệp hội nghề nghiệp cần chủ động xây dựng, lan tỏa và duy trì chuẩn mực đạo đức ngành, góp phần hình thành cơ chế giám sát đa chiều đối với đội ngũ công chức.
Bảy là, đổi mới cơ chế đánh giá, khen thưởng và kỷ luật. Để đạo đức công vụ thực sự trở thành động lực trong thực tiễn, cần cải tiến tiêu chí và phương pháp đánh giá cán bộ, trong đó coi trọng thái độ phục vụ, tinh thần trách nhiệm và kết quả đầu ra thay vì chỉ dựa vào hình thức hay thâm niên công tác. Những tấm gương điển hình trong thực thi công vụ cần được biểu dương và khen thưởng kịp thời, qua đó tạo động lực lan tỏa tính tích cực trong toàn hệ thống. Ngược lại, đối với các hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức và pháp luật, cần áp dụng chế tài nghiêm minh, bảo đảm tính răn đe và phòng ngừa. Kỷ luật phải được thực thi công bằng, kiên quyết, trở thành “thanh gươm” giữ gìn sự trong sạch, liêm chính và uy tín của bộ máy công vụ.
Tổng thể bảy nhóm giải pháp nêu trên cho thấy đạo đức công vụ không chỉ là yêu cầu chuẩn mực, mà còn là động lực nội sinh thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền hành chính. Việc thể chế hóa tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp rèn luyện đạo đức với nâng cao năng lực, kiểm soát quyền lực và minh bạch hóa công vụ tạo thành trục “cứng” của hệ thống. Trong khi đó, xây dựng văn hóa tổ chức, tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, phát huy vai trò xã hội và đổi mới cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật chính là trục “mềm”, nuôi dưỡng và lan tỏa các giá trị liêm chính, trách nhiệm, phục vụ. Sự kết hợp hài hòa giữa hai trục này sẽ góp phần hình thành một nền công vụ vừa hiện đại, chuyên nghiệp, vừa nhân văn, liêm chính, gắn bó mật thiết với nhân dân. Đây cũng là tiền đề để củng cố niềm tin xã hội, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
5. Kết luận
Đạo đức công vụ, xét trên bình diện triết lý, không chỉ dừng lại ở hệ thống chuẩn mực điều chỉnh hành vi của đội ngũ cán bộ, mà còn biểu đạt một nền tảng giá trị chi phối toàn bộ tiến trình kiến tạo và vận hành nhà nước hiện đại. Đó là sự kết hợp hữu cơ giữa đạo lý truyền thống, pháp quyền hiện đại và văn hóa chính trị, qua đó hình thành nên “ý thức công” - yếu tố cốt lõi bảo đảm cho bộ máy hành chính vừa vận hành hiệu quả, vừa duy trì tính chính đáng về mặt xã hội. Trong mạch tư tưởng ấy, Hồ Chí Minh khẳng định “đức là gốc” của người cách mạng, đặt đạo đức ở vị thế nguyên lý sáng lập, chi phối năng lực, tổ chức và phong cách lãnh đạo. Giá trị của tư tưởng này vượt qua khuôn khổ lịch sử cụ thể, trở thành hệ chuẩn mang tính phổ quát, có khả năng định hướng cho mọi giai đoạn phát triển quốc gia.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cải cách hành chính, đặc biệt dưới áp lực mô hình chính quyền địa phương hai cấp, đạo đức công vụ không ngừng đối diện với những xung lực mới: sự phức hợp của lợi ích, tốc độ biến đổi công nghệ, cũng như yêu cầu về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Trước thách thức ấy, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ mang tính kế thừa, mà còn là phương thức để dung hòa giữa giá trị phổ quát và điều kiện đặc thù của Việt Nam.
Chính trên nền tảng đó, đạo đức công vụ trở thành trục chuẩn mực giúp củng cố niềm tin xã hội, nâng cao chất lượng quản trị và kiến tạo động lực phát triển nhanh, bền vững, đồng thời khẳng định vị thế và bản sắc của quốc gia trong kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc./.
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, Đảng ta khẳng định nhất quán mục tiêu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra nhiều cơ hội phát triển, đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với quản trị quốc gia. Một nền hành chính hiện đại, hiệu lực, hiệu quả và gần dân không chỉ cần thể chế và phương thức quản lý tiên tiến, mà còn phải dựa trên nền tảng đạo đức công vụ vững chắc. Chính đạo đức công vụ là nhân tố bảo đảm tính liêm chính, minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống công quyền.
Xét cả trên phương diện lý luận và thực tiễn, đạo đức công vụ là thước đo phẩm chất, uy tín của đội ngũ cán bộ, công chức; đồng thời là điều kiện then chốt để hoạt động của bộ máy nhà nước gắn bó mật thiết với lợi ích nhân dân và mục tiêu phát triển bền vững. Trong quản trị quốc gia hiện đại, đạo đức công vụ không chỉ góp phần ngăn ngừa tham nhũng, lạm quyền mà còn tạo dựng niềm tin của nhân dân, khuyến khích sự tham gia của xã hội, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Trong bối cảnh đó, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ trở thành định hướng có giá trị bền vững. Người khẳng định “đức là gốc” của người cách mạng, chỉ rõ mối quan hệ hữu cơ giữa phẩm chất và năng lực, giữa đạo đức cá nhân và trách nhiệm công vụ. Hồ Chí Minh đề cao vai trò nêu gương, tinh thần liêm chính, chí công vô tư và sự gắn bó mật thiết với nhân dân như những chuẩn mực cốt lõi của người cán bộ. Những tư tưởng đó không chỉ mang giá trị lịch sử sâu sắc mà còn giữ nguyên sức sống, là nền tảng để xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế hiện nay.
2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ
2.1. Đạo đức là gốc của người cán bộ
Một trong những luận điểm trung tâm trong tư tưởng Hồ Chí Minh là khẳng định “đạo đức là gốc” của người cách mạng. Hồ Chí Minh chỉ rõ: “Cũng như sông thì có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc, không có gốc thì cây héo. Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì dù tài giỏi đến mấy cũng không lãnh đạo được nhân dân” (Hồ Chí Minh, 2011, t.5, tr.292). Theo Hồ Chí Minh, cách mạng chỉ có thể giành thắng lợi khi đội ngũ cán bộ có đạo đức cách mạng, trung thành với lý tưởng và tận tụy với nhân dân.
Bàn về mối quan hệ biện chứng giữa “tài” và “đức”, Hồ Chí Minh khẳng định: “Có tài mà không có đức là người vô dụng; có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó” (Hồ Chí Minh, 2011, t.14, tr.400). Trong quan niệm của Hồ Chí Minh, “đức” giữ vai trò nền tảng, định hướng và chi phối việc phát huy “tài”, qua đó bảo đảm năng lực được sử dụng đúng đắn và phục vụ lợi ích chung của cách mạng.
Quan niệm này xuất phát từ nhận thức sâu sắc của Hồ Chí Minh về nguy cơ tha hóa quyền lực. Theo Hồ Chí Minh, quyền lực nhà nước là của dân, do dân và vì dân (Hồ Chí Minh, 2000, t.5, tr.168); nếu cán bộ chỉ có tài mà thiếu đạo đức, rất dễ sa vào chủ nghĩa cá nhân, chạy theo lợi ích nhóm, thậm chí phản bội lại lợi ích nhân dân. Vì vậy, đặt “đức” lên hàng đầu chính là bảo đảm cho quyền lực được vận hành đúng đắn, thực sự vì dân, phục vụ dân.
Từ góc nhìn khoa học chính trị và quản trị công hiện đại, có thể thấy sự tương đồng trong tư tưởng Hồ Chí Minh với quan điểm của Max Weber về “đạo đức trách nhiệm” (Ethics of Responsibility) hay trong các nguyên tắc quản trị tốt (Good Governance) do Liên Hợp Quốc đề xướng, đều nhấn mạnh tính trách nhiệm, liêm chính và minh bạch trong thực thi công vụ. Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh vừa kế thừa truyền thống đạo lý phương Đông (“tu thân, tề gia, trị quốc”), vừa tiệm cận với những giá trị phổ quát của quản trị hiện đại.
Điều đó cho thấy, quan niệm “đạo đức là gốc” không chỉ là một yêu cầu luân lý, mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng nền công vụ bền vững. Trong bối cảnh hiện nay, khi bộ máy nhà nước vận hành trong môi trường hội nhập, cạnh tranh gay gắt và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, tư tưởng ấy càng trở nên cấp thiết. Người cán bộ có tài năng nhưng trước hết phải vững vàng về đạo đức để không bị cuốn vào vòng xoáy lợi ích cá nhân. Chỉ khi có đạo đức trong sáng, cán bộ mới có thể phát huy đúng đắn năng lực, đặt lợi ích dân tộc và nhân dân lên trên hết, thực hiện đúng tinh thần “dĩ công vi thượng”.
2.2. Chuẩn mực “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư”
Một trong những đóng góp đặc sắc của Hồ Chí Minh là khái quát hệ chuẩn mực đạo đức cách mạng, bao gồm năm phẩm chất: “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư”. Đây là sự kết tinh sáng tạo từ truyền thống văn hóa dân tộc, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa của Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, đồng thời được Người nâng lên thành chuẩn mực mới, phù hợp với yêu cầu của người cán bộ cách mạng.
Cần: lao động cần cù, hết lòng với công việc, chống lười biếng, quan liêu. Với cán bộ, “cần” không chỉ là chăm chỉ lao động chân tay, mà quan trọng hơn là tinh thần trách nhiệm và sự tận tụy trong thực thi công vụ.
Kiệm: tiết kiệm sức dân, của công, không xa hoa, lãng phí. Trong quản lý công, “kiệm” gắn với việc sử dụng hiệu quả ngân sách, khai thác tối ưu các nguồn lực xã hội.
Liêm: liêm khiết, không tham lam, không vụ lợi. Đây là chuẩn mực then chốt trong xây dựng đội ngũ công chức, gắn trực tiếp với phòng, chống tham nhũng và củng cố niềm tin của nhân dân.
Chính: chính trực, ngay thẳng, công tâm. Người cán bộ chính trực mới có thể đưa ra các quyết định khách quan, minh bạch, thực sự vì lợi ích chung.
Chí công vô tư: đặt lợi ích của nhân dân, tập thể và quốc gia lên trên lợi ích cá nhân. Đây là đỉnh cao của đạo đức cách mạng, đồng thời là đích đến của toàn bộ hệ chuẩn mực.
Có thể thấy, hệ chuẩn mực này vừa mang tính nhân văn phổ quát, vừa mang tính chức năng đối với đạo đức công vụ. So với các bộ quy tắc đạo đức công vụ quốc tế, chuẩn mực của Hồ Chí Minh có nhiều điểm tương đồng. Chẳng hạn, OECD Integrity Framework (2016) nhấn mạnh liêm chính, minh bạch, trách nhiệm giải trình; hay Singapore xây dựng bộ giá trị công vụ “Integrity, Service, Excellence” (Liêm chính, Phục vụ, Xuất sắc). Như vậy, “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư” vừa gắn chặt với bối cảnh Việt Nam, vừa có giá trị liên thông với chuẩn mực quốc tế.
Đặc biệt, Hồ Chí Minh không tách rời các chuẩn mực này khỏi đời sống thường nhật. Người thường xuyên nêu gương bằng chính phong cách sống giản dị, tiết kiệm, liêm khiết, qua đó biến chuẩn mực đạo đức thành hành vi cụ thể, sinh động và thuyết phục. Điều này khẳng định, đạo đức cán bộ không phải là những nguyên tắc giáo điều trừu tượng, mà phải được thực hành hằng ngày, tạo sức lan tỏa tích cực trong xã hội.
2.3. Nguyên tắc nêu gương và tính tổ chức
Một nội dung cốt lõi khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ là nguyên tắc nêu gương. Hồ Chí Minh khẳng định: “Một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền” (Hồ Chí Minh, 2011, t.1, tr.284). Theo Hồ Chí Minh , cán bộ, nhất là người giữ vị trí lãnh đạo, phải gương mẫu trong đạo đức, lối sống và tác phong công tác; bởi chỉ khi lãnh đạo thực sự nêu gương, tập thể mới noi theo và tổ chức mới có thể trong sạch, vững mạnh.
Nguyên tắc nêu gương gắn chặt với tính tổ chức và kỷ luật. Hồ Chí Minh không chỉ đề cập đến đạo đức cá nhân ở bình diện luân lý, mà luôn đặt nó trong quan hệ hữu cơ với tổ chức Đảng và bộ máy nhà nước. Vì vậy, đạo đức cán bộ không chỉ dựa vào sự tự giác mà cần được bảo đảm bằng cơ chế tổ chức: từ tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng đến kiểm tra, giám sát. Đây là sự kết hợp biện chứng giữa yếu tố cá nhân - nội tâm và yếu tố thể chế - tổ chức trong tư tưởng Hồ Chí Minh.
Trong khoa học quản trị hiện đại, nguyên tắc này gần gũi với khái niệm Ethical Leadership (lãnh đạo đạo đức), nhấn mạnh vai trò gương mẫu của lãnh đạo trong việc định hình văn hóa tổ chức và điều chỉnh hành vi của cấp dưới. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng lãnh đạo nêu gương có tác động trực tiếp đến mức độ tuân thủ quy định, tinh thần trách nhiệm và tính liêm chính của tổ chức. Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh có sự gặp gỡ tự nhiên với những lý thuyết quản trị tiên tiến.
Từ góc nhìn thực tiễn, nguyên tắc nêu gương càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội đòi hỏi cao về minh bạch, trách nhiệm giải trình và phòng, chống tham nhũng. Nếu cán bộ lãnh đạo thiếu gương mẫu, các quy tắc đạo đức công vụ khó có thể đi vào đời sống.
Tóm lại, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ được cấu thành từ ba trụ cột cơ bản: (i) khẳng định “đức là gốc”; (ii) hệ chuẩn mực “Cần - Kiệm - Liêm - Chính - Chí công vô tư”; và (iii) nguyên tắc nêu gương gắn với tính tổ chức. Đây là một hệ thống lý luận có giá trị bền vững, vừa kế thừa truyền thống dân tộc, vừa tiệm cận với các giá trị phổ quát của quản trị công hiện đại. Trên nền tảng đó, Việt Nam từng bước xây dựng và hoàn thiện khung đạo đức công vụ phù hợp với điều kiện mới, đồng thời hội nhập vào chuẩn mực toàn cầu.
3. Thực tiễn xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam hiện nay
3.1. Chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập, Đảng và Nhà nước ta đã từng bước hoàn thiện đường lối, chủ trương, hệ thống pháp luật và chính sách nhằm xây dựng, củng cố nền tảng đạo đức công vụ. Những nỗ lực này vừa thể hiện sự kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, vừa cho thấy sự chủ động tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về quản trị công hiện đại.
Chỉ trong khoảng một thập niên gần đây, Trung ương Đảng đã ban hành nhiều nghị quyết, quy định quan trọng nhằm tăng cường kỷ luật, kỷ cương và nêu gương trong đội ngũ cán bộ, đảng viên. Tiêu biểu như: Quy định số 101-QĐ/TW (2012) của Ban Bí thư về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ lãnh đạo chủ chốt các cấp; Quy định số 08-QĐi/TW (2018) về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, trước hết là Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Bí thư và Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương; Quy định số 37-QĐ/TW (2021) về những điều đảng viên không được làm, trong đó nhấn mạnh các hành vi vi phạm đạo đức, lối sống, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thu lợi bất chính; Quy định số 58-QĐ/TW (2022) về một số vấn đề trong công tác bảo vệ chính trị nội bộ Đảng; Quy định số 144-QĐ/TW (2024) của Bộ Chính trị về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới. Đặc biệt, gần đây Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW (2025) về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, xác định đây là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế, hướng tới mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam có hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, đồng bộ, minh bạch, khả thi, với cơ chế tổ chức thực hiện nghiêm minh, nhất quán (Bộ Chính trị, 2025).
Trên phương diện hiến định, Hiến pháp năm 2013 đặt nền móng cho việc xây dựng một nền hành chính dân chủ, trong sạch, hoạt động theo nguyên tắc “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân”. Các quy định về trách nhiệm, quyền hạn và nghĩa vụ của cán bộ, công chức, viên chức đều gắn với việc tôn trọng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân (Quốc hội, 2013). Điều này cho thấy đạo đức công vụ không chỉ là chuẩn mực hành vi, mà còn là yêu cầu hiến định đối với bộ máy công quyền.
Hệ thống pháp luật chuyên ngành cũng ngày càng được hoàn thiện. Luật Cán bộ, công chức (2008, sửa đổi 2019) đã quy định các nguyên tắc ứng xử, những việc cán bộ, công chức không được làm, đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ liêm chính, minh bạch, không lợi dụng vị trí công vụ để trục lợi. Luật Viên chức (2010, sửa đổi 2019) nhấn mạnh trách nhiệm phục vụ nhân dân, bảo đảm tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp. Luật Cán bộ, công chức (2008, sửa đổi 2019) bổ sung nhiều điểm mới quan trọng, trong đó có đổi mới phương thức quản lý theo vị trí việc làm, gắn đào tạo, bồi dưỡng với yêu cầu công vụ, đồng thời mở ra cơ chế hợp đồng linh hoạt nhằm thu hút và trọng dụng nhân tài.
Bên cạnh luật, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản dưới luật để cụ thể hóa. Nổi bật là Nghị định số 59/2019/NĐ-CP về phòng, chống tham nhũng, trong đó quy định nghĩa vụ kê khai tài sản, thu nhập minh bạch, góp phần củng cố nền tảng đạo đức công vụ; các Chương trình cải cách hành chính nhà nước (2001-2010, 2011-2020, 2021-2030); và Quyết định số 1847/QĐ-TTg (27 tháng 12 năm 2018) phê duyệt Đề án văn hóa công vụ, đặt ra yêu cầu cụ thể: cán bộ, công chức phải “có thái độ lịch sự, tận tụy, chuẩn mực trong thi hành nhiệm vụ, không gây phiền hà cho nhân dân và doanh nghiệp” (Chính phủ, 2018).
Như vậy, có thể khẳng định chủ trương, đường lối của Đảng cùng hệ thống pháp luật, chính sách hiện nay đã tạo dựng nền tảng quan trọng, từng bước thể chế hóa tư tường Hồ Chí Minh về đạo đức cán bộ thành các chuẩn mực ứng xử và chế tài cụ thể, đồng thời kết nối với các giá trị phổ quát của quản trị công hiện đại như minh bạch, liêm chính, trách nhiệm giải trình và phòng, chống tham nhũng.
3.2. Những thành tựu đạt được
Trên cơ sở khung pháp lý và chính sách đã ban hành, công tác xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam thời gian qua đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.
Thứ nhất, hình thành chuẩn mực ứng xử thống nhất trong đội ngũ cán bộ, công chức. Thông qua các quy định của Đảng và Nhà nước, một hệ giá trị đạo đức công vụ cơ bản đã được định hình, với những phẩm chất cốt lõi như tận tụy, liêm chính, minh bạch, trách nhiệm, gần dân và trọng dân. Nhiều cơ quan hành chính đã ban hành quy tắc ứng xử nội bộ, xây dựng bộ quy tắc văn hóa công sở, nhờ đó từng bước hạn chế tình trạng nhũng nhiễu, gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp.
Thứ hai, phát huy tính nêu gương của đội ngũ lãnh đạo. Không ít cán bộ lãnh đạo cấp cao đã thể hiện sự liêm chính, giản dị, gương mẫu trong công việc và đời sống, tạo sức lan tỏa tích cực trong toàn hệ thống. Đồng thời, việc xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, kể cả đối với cán bộ cấp cao, cho thấy quyết tâm xây dựng bộ máy trong sạch, góp phần củng cố lòng tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
Thứ ba, đẩy mạnh phòng chống tham nhũng, siết chặt kỷ luật, kỷ cương. Công tác phòng, chống tham nhũng trong những năm gần đây đạt nhiều kết quả nổi bật. Hàng loạt vụ án lớn được điều tra, truy tố và xét xử công khai, nghiêm minh, khẳng định thông điệp rõ ràng: mọi cán bộ, đảng viên đều phải tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức công vụ, không có “vùng cấm”, không có ngoại lệ.
Thứ tư, nâng cao năng lực và tinh thần phục vụ của đội ngũ công chức. Các chương trình cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và Đề án văn hóa công vụ đã thúc đẩy sự thay đổi tích cực về tác phong, thái độ làm việc. Một bộ phận lớn cán bộ, công chức ngày càng chuyên nghiệp, gần gũi với nhân dân, coi phục vụ nhân dân là mục tiêu cao nhất. Nhiều địa phương triển khai hiệu quả mô hình chính quyền điện tử, dịch vụ công trực tuyến, cơ chế “một cửa”, qua đó giảm tiếp xúc trực tiếp, hạn chế tiêu cực và nâng cao sự hài lòng của người dân.
Thứ năm, hội nhập quốc tế thúc đẩy chuẩn mực đạo đức công vụ.Quá trình tham gia các tổ chức quốc tế và thực thi các cam kết về minh bạch, liêm chính, quản trị tốt đã tạo áp lực tích cực, buộc hệ thống công vụ phải tiệm cận với chuẩn mực toàn cầu. Điều này vừa nâng cao chất lượng thực thi công vụ, vừa góp phần hoàn thiện các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội của cán bộ, công chức.
Nhìn một cách tổng thể, những thành tựu trên phản ánh sự vận dụng sáng tạo và hiệu quả tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện mới, đồng thời thể hiện nỗ lực to lớn của Việt Nam trong xây dựng một nền công vụ liêm chính, trách nhiệm và phục vụ nhân dân.
3.3. Hạn chế và thách thức đặt ra
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, công tác xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam vẫn còn tồn tại những hạn chế, thách thức, cả về phương diện cơ chế lẫn thực tiễn.
Một là, tình trạng suy thoái đạo đức, tham nhũng, lợi ích nhóm vẫn diễn biến phức tạp. Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, vẫn còn một bộ phận cán bộ, công chức tha hóa, vi phạm kỷ luật, lợi dụng chức quyền để trục lợi. Nhiều vụ án tham nhũng lớn trong thời gian gần đây cho thấy mức độ tinh vi, quy mô nghiêm trọng của vi phạm, gây bức xúc xã hội, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với bộ máy công quyền.
Hai là, cơ chế giám sát và thực thi chưa thật sự hiệu quả. Dù hệ thống pháp luật và quy định đạo đức công vụ ngày càng hoàn thiện, song việc triển khai trên thực tế còn hạn chế. Không ít cơ quan, đơn vị triển khai quy tắc ứng xử mang tính hình thức, chưa gắn với cơ chế đánh giá, khen thưởng và kỷ luật cụ thể. Công tác kiểm tra, giám sát nhiều khi thiếu kịp thời, chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”.
Ba là, nhận thức và năng lực của một bộ phận cán bộ, công chức còn hạn chế. Một số cán bộ chưa thấm nhuần tư tưởng “công bộc của dân”, còn biểu hiện quan liêu, xa dân, thậm chí gây phiền hà trong giải quyết thủ tục hành chính. Năng lực chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu của bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, dẫn đến tình trạng né tránh, đùn đẩy trách nhiệm.
Bốn là, áp lực từ quá trình hội nhập và toàn cầu hóa. Việt Nam tham gia ngày càng sâu rộng vào các hiệp định thương mại và cam kết quốc tế về minh bạch, liêm chính, quản trị công đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chuẩn mực đạo đức công vụ. Nếu không kịp thời đổi mới, đội ngũ công vụ có nguy cơ tụt hậu so với chuẩn mực quốc tế, ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả quản trị quốc gia.
Năm là, tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường và xã hội số. Sự chi phối của chủ nghĩa cá nhân, lối sống thực dụng, chạy theo lợi ích vật chất có nguy cơ làm xói mòn các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Đồng thời, mạng xã hội và truyền thông số vừa là công cụ giám sát hữu hiệu, vừa tiềm ẩn nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, tạo áp lực tâm lý và cám dỗ đối với cán bộ, công chức.
4. Định hướng và giải pháp
Một là, tăng cường thể chế hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức công vụ. Với hạt nhân “đức là gốc”, tư tưởng Hồ Chí Minh cần được cụ thể hóa thành những chuẩn mực pháp lý và quy tắc hành chính rõ ràng, có khả năng định hướng thống nhất cho toàn bộ hệ thống công vụ. Trước hết, cần tiến hành rà soát, bổ sung và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật nhằm lồng ghép các giá trị cốt lõi như tận tụy, liêm chính, chí công vô tư và gần dân. Song song với đó, cần xây dựng một “Bộ quy tắc đạo đức công vụ Hồ Chí Minh” làm tài liệu chuẩn mực có tính hệ thống, bảo đảm sự đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Bên cạnh việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, việc đưa nội dung đạo đức Hồ Chí Minh vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhằm hình thành ý thức tự giác trong thực thi công vụ. Cuối cùng, cần gắn việc giáo dục đạo đức với cơ chế đánh giá định kỳ về thái độ và hành vi công vụ, qua đó tạo ra động lực duy trì và phát triển những chuẩn mực đạo đức trong thực tiễn hành chính.
Hai là, kết hợp rèn luyện đạo đức với nâng cao năng lực. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa “đức” và “tài”, coi đây là hai yếu tố không thể tách rời trong việc hình thành phẩm chất và năng lực của người cán bộ. Trên tinh thần đó, cần thiết kế và triển khai các chương trình đào tạo tích hợp, kết hợp giữa kỹ năng nghề nghiệp (quản trị, pháp luật, công nghệ) với kỹ năng mềm (giao tiếp, đạo đức công vụ), nhằm bảo đảm sự phát triển cán bộ toàn diện. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế luân chuyển cán bộ một cách hợp lý, qua đó tạo điều kiện để rèn luyện bản lĩnh chính trị, khả năng thích ứng linh hoạt trước hoàn cảnh và tôi luyện phẩm chất đạo đức trong môi trường thực tiễn. Song song, cần phát triển mô hình “công chức học tập suốt đời”, gắn việc nâng cao tri thức chuyên môn với rèn luyện đạo đức nghề nghiệp, từ đó hình thành đội ngũ vừa giỏi chuyên môn, vừa vững vàng về đạo đức, đáp ứng yêu cầu của nền hành chính hiện đại.
Ba là, tăng cường giám sát, kiểm soát quyền lực và minh bạch hóa công vụ. Trong quản trị công, quyền lực luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa nếu thiếu cơ chế giám sát và kiểm soát hiệu quả. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống kiểm tra, thanh tra, đồng thời bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan kiểm soát nội bộ với các thiết chế giám sát bên ngoài. Đặc biệt, cần phát huy vai trò của cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội trong việc giám sát hoạt động công vụ, tạo ra cơ chế đối trọng lành mạnh, góp phần bảo đảm tính liêm chính của bộ máy nhà nước. Song song với đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số có ý nghĩa then chốt để nâng cao tính minh bạch, công khai toàn diện quy trình, tiến độ và kết quả xử lý công việc, từ đó hạn chế khoảng trống cho hành vi nhũng nhiễu, tiêu cực. Minh bạch hóa không chỉ tăng cường trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức mà còn tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát một cách chủ động và thực chất. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế pháp lý và kỹ thuật bảo vệ an toàn cho người tố cáo, đồng thời khuyến khích phản ánh, phát hiện vi phạm mà không lo bị trù dập. Đây không chỉ là biện pháp ngăn ngừa vi phạm trong công vụ, mà còn là cách thức nâng cao niềm tin xã hội, thúc đẩy văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó góp phần hình thành một nền hành chính liêm chính, hiệu lực và hiệu quả.
Bốn là, xây dựng văn hóa tổ chức và phát huy vai trò nêu gương của lãnh đạo. Đạo đức công vụ không chỉ được hình thành từ các quy định pháp lý hay chuẩn mực hành chính, mà còn phải được nuôi dưỡng trong môi trường văn hóa tổ chức, nơi người lãnh đạo giữ vai trò trung tâm. Vì vậy, cần xây dựng và thực thi bộ giá trị văn hóa hành chính gắn với liêm chính, trách nhiệm và tinh thần phục vụ nhân dân, coi đây là kim chỉ nam cho hành vi tổ chức. Đặc biệt, nêu gương từ lãnh đạo có ý nghĩa then chốt, thể hiện qua tác phong làm việc, lối sống giản dị, minh bạch và sự công tâm trong xử lý công việc. Bên cạnh đó, việc tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng và đạo đức thường xuyên sẽ góp phần củng cố kỷ luật, tăng cường đoàn kết nội bộ, đồng thời nuôi dưỡng niềm tự hào nghề nghiệp và ý thức sứ mệnh công bộc của cán bộ, công chức.
Năm là, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Quá trình hội nhập quốc tế mở ra điều kiện thuận lợi để tiếp thu tinh hoa quản trị công vụ, song việc vận dụng phải dựa trên cơ sở tư tưởng Hồ Chí Minh và truyền thống văn hóa - chính trị của dân tộc. Có thể tham khảo mô hình “Chính phủ liêm chính” của Singapore, kinh nghiệm kết hợp giáo dục đạo đức với chuyển đổi số trong đào tạo công chức của Hàn Quốc, hay cách tiếp cận về minh bạch, công khai và sự tham gia của xã hội trong quản trị công vụ ở các nước Bắc Âu. Tuy nhiên, cần chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam, bảo đảm vừa học hỏi tinh hoa quốc tế, vừa giữ vững bản sắc và định hướng giá trị riêng.
Sáu là, phát huy vai trò của xã hội và công dân. Đạo đức công vụ vừa là sản phẩm của cơ chế nhà nước, vừa chịu sự giám sát của xã hội. Do đó, cần thiết lập và mở rộng các kênh tiếp nhận phản hồi trực tiếp từ công dân, coi đây là nguồn thông tin khách quan để đánh giá thái độ và chất lượng phục vụ. Đồng thời, báo chí và truyền thông cần tích cực tham gia giám sát, phản ánh những biểu hiện tích cực và tiêu cực trong công vụ, từ đó tạo sức ép dư luận nhằm ngăn ngừa vi phạm. Song song, các tổ chức xã hội, đoàn thể và hiệp hội nghề nghiệp cần chủ động xây dựng, lan tỏa và duy trì chuẩn mực đạo đức ngành, góp phần hình thành cơ chế giám sát đa chiều đối với đội ngũ công chức.
Bảy là, đổi mới cơ chế đánh giá, khen thưởng và kỷ luật. Để đạo đức công vụ thực sự trở thành động lực trong thực tiễn, cần cải tiến tiêu chí và phương pháp đánh giá cán bộ, trong đó coi trọng thái độ phục vụ, tinh thần trách nhiệm và kết quả đầu ra thay vì chỉ dựa vào hình thức hay thâm niên công tác. Những tấm gương điển hình trong thực thi công vụ cần được biểu dương và khen thưởng kịp thời, qua đó tạo động lực lan tỏa tính tích cực trong toàn hệ thống. Ngược lại, đối với các hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức và pháp luật, cần áp dụng chế tài nghiêm minh, bảo đảm tính răn đe và phòng ngừa. Kỷ luật phải được thực thi công bằng, kiên quyết, trở thành “thanh gươm” giữ gìn sự trong sạch, liêm chính và uy tín của bộ máy công vụ.
Tổng thể bảy nhóm giải pháp nêu trên cho thấy đạo đức công vụ không chỉ là yêu cầu chuẩn mực, mà còn là động lực nội sinh thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền hành chính. Việc thể chế hóa tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp rèn luyện đạo đức với nâng cao năng lực, kiểm soát quyền lực và minh bạch hóa công vụ tạo thành trục “cứng” của hệ thống. Trong khi đó, xây dựng văn hóa tổ chức, tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, phát huy vai trò xã hội và đổi mới cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật chính là trục “mềm”, nuôi dưỡng và lan tỏa các giá trị liêm chính, trách nhiệm, phục vụ. Sự kết hợp hài hòa giữa hai trục này sẽ góp phần hình thành một nền công vụ vừa hiện đại, chuyên nghiệp, vừa nhân văn, liêm chính, gắn bó mật thiết với nhân dân. Đây cũng là tiền đề để củng cố niềm tin xã hội, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
5. Kết luận
Đạo đức công vụ, xét trên bình diện triết lý, không chỉ dừng lại ở hệ thống chuẩn mực điều chỉnh hành vi của đội ngũ cán bộ, mà còn biểu đạt một nền tảng giá trị chi phối toàn bộ tiến trình kiến tạo và vận hành nhà nước hiện đại. Đó là sự kết hợp hữu cơ giữa đạo lý truyền thống, pháp quyền hiện đại và văn hóa chính trị, qua đó hình thành nên “ý thức công” - yếu tố cốt lõi bảo đảm cho bộ máy hành chính vừa vận hành hiệu quả, vừa duy trì tính chính đáng về mặt xã hội. Trong mạch tư tưởng ấy, Hồ Chí Minh khẳng định “đức là gốc” của người cách mạng, đặt đạo đức ở vị thế nguyên lý sáng lập, chi phối năng lực, tổ chức và phong cách lãnh đạo. Giá trị của tư tưởng này vượt qua khuôn khổ lịch sử cụ thể, trở thành hệ chuẩn mang tính phổ quát, có khả năng định hướng cho mọi giai đoạn phát triển quốc gia.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cải cách hành chính, đặc biệt dưới áp lực mô hình chính quyền địa phương hai cấp, đạo đức công vụ không ngừng đối diện với những xung lực mới: sự phức hợp của lợi ích, tốc độ biến đổi công nghệ, cũng như yêu cầu về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Trước thách thức ấy, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ mang tính kế thừa, mà còn là phương thức để dung hòa giữa giá trị phổ quát và điều kiện đặc thù của Việt Nam.
Chính trên nền tảng đó, đạo đức công vụ trở thành trục chuẩn mực giúp củng cố niềm tin xã hội, nâng cao chất lượng quản trị và kiến tạo động lực phát triển nhanh, bền vững, đồng thời khẳng định vị thế và bản sắc của quốc gia trong kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc./.
TS, Nguyễn Tiến Thư
Phó Viện trưởng Viện Văn hoá và Phát triển, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
TS, Nguyễn Thị Tuyết Vân
TS, Nguyễn Thị Tuyết Vân
Viện Thông tin khoa học, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo
• Ban Chấp hành Trung ương. (2012). Quy định số 101-QĐ/TW về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ lãnh đạo chủ chốt các cấp. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-101-qtw-ngay-762012-cua-ban-bi-thu-ve-trach-nhiem-neu-guong-cua-can-bo-dang-vien-nhat-la-can-bo-lanh-211
• Ban Chấp hành Trung ương. (2018). Quy định số 08-QĐi/TW về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, trước hết là Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy vien Ban Bí thư, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-08-qditw-ngay-25102018-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-ve-trach-nhiem-neu-guong-cua-can-bo-dang-vien-truoc-het-la-4811
• Ban Chấp hành Trung ương. (2021). Quy định số 37-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng.https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-37-qdtw-ngay-25102021-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-ve-nhung-dieu-dang-vien-khong-duoc-lam-7919
• Ban Chấp hành Trung ương. (2024). Quy định số 144-QĐ/TW về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-144-qdtw-ngay-0952024-cua-bo-chinh-tri-ve-chuan-muc-dao-duc-cach-mang-cua-can-bo-dang-vien-trong-giai-doan-10415
• Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
• Hồ Chí Minh. (2000). Toàn tập. Tập 4, 5, 7. Nxb Chính trị quốc gia.
• Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập. Tập 1, 5, 14. Nxb Chính trị quốc gia.
• Quốc hội. (2013). Hiến pháp năm nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2013/12/hp.pdf
• Quốc hội. (2019). Luật số 52/2019/QH14: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức. Chinhphu.vn. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=198543&classid=1&typegroupid=3
• Thủ tướng Chính phủ (2018, 27 tháng 12). Quyết định số 1847/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Văn hóa công vụ.
• Ban Chấp hành Trung ương. (2012). Quy định số 101-QĐ/TW về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ lãnh đạo chủ chốt các cấp. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-101-qtw-ngay-762012-cua-ban-bi-thu-ve-trach-nhiem-neu-guong-cua-can-bo-dang-vien-nhat-la-can-bo-lanh-211
• Ban Chấp hành Trung ương. (2018). Quy định số 08-QĐi/TW về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, trước hết là Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy vien Ban Bí thư, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-08-qditw-ngay-25102018-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-ve-trach-nhiem-neu-guong-cua-can-bo-dang-vien-truoc-het-la-4811
• Ban Chấp hành Trung ương. (2021). Quy định số 37-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng.https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-37-qdtw-ngay-25102021-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-ve-nhung-dieu-dang-vien-khong-duoc-lam-7919
• Ban Chấp hành Trung ương. (2024). Quy định số 144-QĐ/TW về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới. Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/quy-dinh-so-144-qdtw-ngay-0952024-cua-bo-chinh-tri-ve-chuan-muc-dao-duc-cach-mang-cua-can-bo-dang-vien-trong-giai-doan-10415
• Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
• Hồ Chí Minh. (2000). Toàn tập. Tập 4, 5, 7. Nxb Chính trị quốc gia.
• Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập. Tập 1, 5, 14. Nxb Chính trị quốc gia.
• Quốc hội. (2013). Hiến pháp năm nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2013/12/hp.pdf
• Quốc hội. (2019). Luật số 52/2019/QH14: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức. Chinhphu.vn. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=198543&classid=1&typegroupid=3
• Thủ tướng Chính phủ (2018, 27 tháng 12). Quyết định số 1847/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Văn hóa công vụ.