1. Đặt vấn đề
          Trong vài thập kỷ gần đây, di sản văn hóa đã được tái định vị từ một thực thể “cần bảo tồn” sang một nguồn lực phát triển trong nền kinh tế văn hóa và công nghiệp sáng tạo. Sự thay đổi này không chỉ diễn ra ở Việt Nam mà còn nằm trong dòng chảy toàn cầu, nơi di sản được nhìn nhận như “vốn văn hoá” (Throsby, 2010) và là trụ cột trong các chiến lược phát triển bền vững (Labadi & Logan, 2015). Tuy nhiên, khi di sản được gắn trực tiếp với tăng trưởng kinh tế, nguy cơ hàng hóa hóa và thương mại hóa hời hợt luôn hiện hữu. Câu hỏi đặt ra là: Di sản sẽ song hành với phát triển theo hướng nào? Di sản nên được coi như một nguồn tài nguyên bổ trợ cho phát triển hay là động lực dẫn dắt phát triển? Và cộng đồng - chủ thể của di sản - sẽ giữ vai trò gì trong những quá trình chuyển hóa này? Làm thế nào để phát triển công nghiệp văn hóa bền vững mà không giản lược di sản thành một công cụ phục vụ kinh tế?
          Bài viết này thảo luận hai mô hình phát triển gắn với di sản: (1) Phát triển dựa vào di sản (heritage-based development) và (2) Di sản dẫn dắt phát triển (heritage-led development), từ đó soi chiếu vào trường hợp tỉnh Ninh Bình. Là địa phương sở hữu Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới năm 2014, Ninh Bình có nhiều tiềm năng và đã xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, do đó là một điển hình để suy ngẫm về mô hình phát triển gắn với di sản trong thực tiễn Việt Nam hiện nay. 
          2. Di sản dẫn dắt và là mục tiêu của phát triển 
          Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) và các tổ chức đã có nhiều văn kiện nhấn mạnh mối quan hệ giữa di sản và phát triển trong nhiều văn kiện quan trọng (UNESCO, 2013, 2022). Đặc biệt, Mục tiêu Phát triển Bền vững số 11 (SDGs) trong Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc đã đưa di sản vào chỉ số 11.4, lần đầu tiên coi di sản là yếu tố trung tâm của phát triển đô thị và cộng đồng bền vững. Điểm then chốt trong những văn kiện này không chỉ là việc khẳng định di sản như một trụ cột của phát triển, mà còn là nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người và cộng đồng. Tuyên bố Hàng Châu (UNESCO, 2013) khẳng định rằng văn hóa và di sản chỉ trở thành động lực bền vững khi gắn với sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương. Tương tự, Bản ghi nhớ về Di sản Thế giới và Kiến trúc đương đại (Vienna Memorandum) (UNESCO. 2005), và sau đó là “Khuyến nghị về Cảnh quan Đô thị Lịch sử” (Recommendation on the Historic Urban Landscape) (UNESCO, 2011) đã coi sự tham gia xã hội là điều kiện tiên quyết để dung hòa bảo tồn với đổi mới sáng tạo. Điều này cho thấy, khi bàn đến quan hệ giữa di sản và phát triển, cần đặc biệt chú ý đến hai yếu tố: di sản được định vị ở vị trí nào trong tiến trình phát triển, và cộng đồng giữ vai trò ra sao trong quá trình đó.
Trên bình diện học thuật, có hai cách tiếp cận phổ biến: phát triển “dựa trên di sản" lấy mục tiêu chính là phát triển kinh tế, và coi di sản là một nguồn lực bên cạnh nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ;  hoặc phát triển lấy di sản làm trung tâm - di sản vừa là động lực thúc đẩy kinh tế, vừa là đích đến để kiến tạo bản sắc, thương hiệu địa phương và sự gắn kết xã hội. 
          Trên thực tế, ranh giới giữa hai mô hình trên thực tế không luôn rạch ròi. Nhiều địa phương khi triển khai chiến lược phát triển thường kết hợp cả hai cách tiếp cận, tùy thuộc vào bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội cụ thể. Trong nhiều trường hợp, di sản vừa được coi là nguồn lực “đầu vào” để thúc đẩy du lịch và công nghiệp sáng tạo, vừa đồng thời được định vị là mục tiêu ‘đầu ra’ nhằm khẳng định bản sắc và gia tăng sức hấp dẫn của địa phương. Tuy nhiên, việc xác lập một chiến lược rõ ràng sẽ quyết định tâm thế và phương thức ứng xử với di sản, từ đó có tác động tới sự phát triển bền vững của địa phương. Nếu thiếu tầm nhìn dài hạn, mô hình phát triển dựa vào khai thác di sản có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. 
          Thứ nhất, rủi ro thương mại hóa hời hợt và mất bản sắc: việc “mũi nhọn hóa” các yếu tố đặc trưng có thể khiến di sản chỉ còn đóng vai trò trang trí cho các sản phẩm tiêu dùng đại trà nhằm mục tiêu tăng doanh thu, trong khi những giá trị văn hóa - lịch sử cốt lõi bị làm mờ nhạt. Thứ hai, mô hình này có xu hướng duy trì trạng thái “đóng băng” các yếu tố di sản, không tạo điều kiện cho sự chuyển hóa sáng tạo. Các sản phẩm văn hóa có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời và thiếu sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thứ ba, mô hình phát triển dựa trên khai thác di sản thường thiếu tính hệ thống và tích hợp trong quy hoạch tổng thể: di sản chỉ được xem như một ngành hoặc tiểu ngành trong cơ cấu kinh tế, dẫn tới các hoạt động rời rạc, khiến các dự án công nghiệp văn hóa không tạo ra chuỗi giá trị bền vững. Thứ tư, nguy cơ mất đi sự tham gia và hưởng lợi thực sự của các cộng đồng địa phương. Trong khi việc khai thác di sản đem lại lợi ích cho kinh tế địa phương, cho các nhà đầu tư hoặc các nhà sáng tạo, nhưng cộng đồng chủ thể di sản không có tiếng nói trong quá trình ra quyết định hay hưởng lợi thực sự từ chuỗi giá trị di sản, dẫn tới tình trạng mất kết nối với di sản, xung đột lợi ích và làm suy yếu sức sống của di sản. 
          Cách tiếp cận “di sản dẫn dắt phát triển” khắc phục được nhiều rủi ro kể trên. Thay vì chỉ coi di sản như một nguồn lực kinh tế để khai thác, mô hình này đặt di sản ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển, vừa là động lực thúc đẩy, vừa là mục tiêu hướng đến. Di sản được nhìn nhận như một tiến trình sống động, có khả năng thích ứng và tái tạo cùng với cộng đồng, chứ không bị “đóng băng” trong các khuôn mẫu cố định. Cộng đồng được trao quyền là chủ thể đồng kiến tạo, có tiếng nói trong việc xác định, quản lý và khai thác di sản, do đó không những đảm bảo tính bền vững về văn hóa và xã hội, mà còn tạo ra giá trị cộng hưởng lâu dài cho phát triển kinh tế - khi di sản được gắn kết chặt chẽ với bản sắc, sự tự hào và gắn kết của người dân địa phương (Labadi & Logan, 2015; Medeiros, 2023). Nói cách khác, thay vì coi di sản như một nguồn lực hay nguồn vốn hỗ trợ cho phát triển kinh tế, cách tiếp cận này định vị di sản như trụ cột định hướng phát triển bền vững, với các nguyên tắc cơ bản: (i) coi di sản là nền tảng của phát triển bền vững (việc bảo tồn di sản không chỉ nhằm gìn giữ giá trị lịch sử mà còn tạo điều kiện để thúc đẩy phát triển kinh tế, du lịch và giáo dục); (ii) tích hợp di sản vào chiến lược kinh tế - xã hội (di sản không phải là một thực thể tách biệt mà cần được lồng ghép vào các chính sách phát triển đô thị, kinh tế sáng tạo và công nghiệp văn hóa); (iii) đề cao sự tham gia của cộng đồng (cư dân địa phương phải đóng vai trò chủ động trong việc quản lý và khai thác di sản nhằm đảm bảo sự bền vững và phân bổ lợi ích một cách công bằng); (iv) duy trì sự cân bằng giữa bảo tồn và đổi mới sáng tạo (việc phát triển dựa trên di sản cần đảm bảo các giá trị văn hóa cốt lõi không bị biến dạng hoặc thương mại hóa quá mức, đồng thời mở ra không gian cho sáng tạo và thích nghi với bối cảnh hiện đại).
          Như vậy, mô hình phát triển do di sản dẫn dắt có thể được xem là một công cụ chiến lược để hướng tới một quá trình chuyển đổi có hệ thống và mang tính chỉnh thể, trong đó di sản đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc và phục hồi không gian địa phương theo hướng đảm bảo sự gắn kết con người - lịch sử - văn hóa - xã hội. Medeiros (2023) đã đề xuất một cách tiếp cận tích hợp và đa chiều cho mô hình này với ba bước chính: Thứ nhất, đánh giá và xác định giá trị di sản (việc đánh giá không chỉ giới hạn ở giá trị lịch sử và kiến trúc mà còn xem xét các yếu tố xã hội, văn hóa và cảm xúc gắn liền với cộng đồng). Thứ hai, lồng ghép di sản vào chiến lược phát triển, nhằm tạo ra những chuỗi giá trị kinh tế - xã hội bền vững. Thứ ba, thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan, có sự hợp tác giữa chính quyền, cộng đồng địa phương và các nhà đầu tư tư nhân, đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa, đồng thời tạo ra sự đồng thuận và bền vững trong dài hạn. Trong công nghiệp văn hoá, còn cần có sự tham gia của các nhà sáng tạo trẻ thuộc các lĩnh vực liên quan. Cách tiếp cận này giúp di sản không chỉ được bảo tồn mà còn phát huy vai trò như một động lực cho sự phát triển bền vững, thúc đẩy sáng tạo và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng địa phương.
            3. Trường hợp Ninh Bình: Di sản đóng vai trò gì trong phát triển bền vững 
          Ninh Bình là một trong những địa phương giàu tiềm năng di sản của Việt Nam, đặc biệt với Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới năm 2014. Những năm gần đây, Tỉnh đã định hình chiến lược phát triển gắn với công nghiệp văn hóa, thể hiện qua Nghị quyết số 171/NQ-HĐND (2023) về quy hoạch phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2050, và Kế hoạch 196/KH-UBND (2024) nhằm triển khai Chỉ thị 30/CT-TTg ban hành ngày 29/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ về phát triển công nghiệp văn hóa. Các văn kiện này khẳng định mục tiêu xây dựng Ninh Bình trở thành một “đô thị di sản thiên niên kỷ” của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, một trung tâm sáng tạo có thương hiệu quốc gia và quốc tế, một “hình mẫu phát triển dựa trên kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa phục dựng, bảo tồn di sản và tăng trưởng kinh tế, hướng vào các tiêu chí xã hội phát triển và nhân dân hạnh phúc” (Nghị quyết số 171/NQ-HĐND).
Những mục tiêu hoài bão đó mở ra cơ hội mới, nhưng cũng đặt ra thách thức căn bản: liệu Ninh Bình sẽ coi di sản chủ yếu như một nguồn tài nguyên hay định vị di sản như động lực và mục tiêu dẫn dắt toàn bộ quá trình phát triển?
          Ninh Bình sở hữu nhiều lợi thế để phát triển công nghiệp văn hoá theo hướng hệ sinh thái kết nối hài hòa giữa thiên nhiên, con người, văn hóa, lịch sử và kinh tế. Tuy nhiên thực tế cho thấy sự phát triển nhanh của các tour tuyến quanh Tràng An, Bích Động và Tam Cốc đã góp phần gia tăng du lịch, nhưng cũng khiến di sản dễ bị tiêu thụ như cảnh quan hàng hóa, thiếu gắn kết với giá trị văn hóa - lịch sử cốt lõi. Song song với đó, nhiều loại hình di sản phi vật thể đang bị mai một, đặc biệt là các làng nghề thủ công (thêu ren Văn Lâm, đá mỹ nghệ Ninh Vân, gốm Gia Thủy, cót nghiến Kim Sơn) và nghệ thuật trình diễn dân gian (xẩm, chèo). Chẳng hạn, làng thêu Văn Lâm nổi tiếng một thời nay số người theo nghề đã giảm mạnh; nhiều hộ gia đình chuyển sang làm dịch vụ du lịch theo mùa vụ. Những người duy trì nghề chưa được công nhận danh hiệu nghệ nhân, gặp khó khăn trong tiếp cận vốn và thị trường (phỏng vấn sâu, 3/2025). Điều này cho thấy cộng đồng - chủ thể của di sản - vẫn chưa được trao vai trò đồng kiến tạo trong quá trình hoạch định và triển khai chiến lược phát triển.
          Để hiện thực hóa tầm nhìn “đô thị di sản thiên niên kỷ”, phát triển công nghiệp văn hóa tại Ninh Bình cần được xây dựng trên một hệ sinh thái di sản - sáng tạo tổng thể được kích hoạt đồng bộ. Hệ sinh thái này bao gồm cả di sản vật thể (cảnh quan núi đá vôi, sông ngầm, các di tích lịch sử gắn với cố đô Hoa Lư) và di sản phi vật thể (lễ hội truyền thống, tập quán xã hội và tín ngưỡng, tri thức dân gian, nghệ thuật chèo, xẩm, múa trống, kéo chữ, chầu kệ múa sư tử, đội bát âm, nghề thủ công truyền thống…). Việc phát triển các cụm sáng tạo làng nghề tại những khu vực gần các điểm du lịch trọng điểm như Tràng An và Tam Cốc, đồng thời mở rộng các tuyến du lịch kết hợp với trung tâm sáng tạo ở các khu vực làng nghề khác sẽ vừa giảm tải áp lực lên các khu vực lõi di sản vừa kích thích sự hồi sinh của các làng nghề truyền thống.
          Các làng nghề như Văn Lâm, Ninh Vân, Gia Thủy hay Kim Sơn có tiềm năng trở thành cụm sáng tạo thủ công phục vụ du lịch và xuất khẩu, nơi kết nối các nghệ nhân, nhà thiết kế và doanh nghiệp gặp gỡ, trao đổi ý tưởng và phát triển sản phẩm mới. Việc khuyến khích đổi mới mẫu mã, kết nối với thiết kế thời trang, kiến trúc, nghệ thuật thị giác để phát triển các sản phẩm lưu niệm gắn với biểu tượng của Ninh Bình, như tượng đá Tràng An, đèn lồng thủ công hay các sản phẩm từ tre nứa, phát triển các tour du lịch trải nghiệm di sản cùng các workshop thủ công như làm nón lá, thêu thùa hoặc chạm khắc, khám phá việc khai thác các nguyên liệu địa phương để tạo ra sản phẩm sáng tạo, như các sản phẩm của HTX Dược Sinh…vv, sẽ giúp nâng cao đời sống người dân và giá trị thương hiệu địa phương. Bên cạnh đó, cần có cơ chế tín dụng ưu đãi, chính sách công nhận danh hiệu nghệ nhân và tổ chức các sự kiện tôn vinh những người có đóng góp lớn trong bảo tồn và phát triển làng nghề sẽ góp phần tạo nên sự gắn kết với di sản, tự hào với nghề và động lực truyền nghề. Lấy sự hồi sinh và phát triển làng nghề thủ công truyền thống làm trọng tâm trong phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ giúp bảo tồn di sản phi vật thể mà còn tạo động lực cho cộng đồng địa phương trong việc gìn giữ và truyền dạy nghề cho thế hệ sau.
Ngoài thủ công, Ninh Bình còn có lợi thế lớn trong kết hợp điện ảnh - di sản. Quần thể Tràng An với cảnh quan núi đá vôi, hang động và sông ngầm độc đáo đã trở thành bối cảnh cho nhiều bộ phim quốc tế và Việt Nam như “Kong: Skull Island” (đạo diễn Jordan Vogt Roberts, Mỹ), “Người Mỹ trầm lặng” (đạo diễn Phillip Noyce), “Hai cô con gái ông chủ vườn thuốc” (đạo diễn Đới Tư Kiệt, Pháp - Trung Quốc), “Canaries” (“Chim Bạch Yến”, đạo diễn Peter Stray), “Đông Dương” (Pháp), “Tấm Cám: Chuyện chưa kể” (đạo diễn Ngô Thanh Vân), “Thiên mệnh anh hung” và “Đừng đốt” (đạo diễn Đặng Nhật Minh)... Đây là cơ sở để Ninh Bình định vị như một “điểm đến điện ảnh - di sản”. Tuy nhiên, để tránh chỉ trở thành “phim trường”, cần xây dựng một hệ sinh thái lý tưởng cho công nghiệp điện ảnh, từ đó đem lại lợi ích cho người dân địa phương. Tràng An có thể trở thành địa điểm thương hiệu Festival Điện ảnh và Di sản thường niên, quy tụ các nhà làm phim, nhà nghiên cứu lịch sử và nhà sản xuất quốc tế, nhằm định vị nơi đây như một “điểm đến điện ảnh di sản”. 
          Việc đầu tư vào các trung tâm sáng tạo cốt lõi cũng có thể tạo nên những hiệu ứng lan toả. Là kinh đô đầu tiên của Việt Nam thời Đinh - Tiền Lê - Lý, Cố đô Hoa Lư sở hữu hệ thống thành trì, đền thờ và di tích quan trọng, đóng vai trò biểu tượng trong lịch sử dân tộc. Để không gian lịch sử này trở thành một phần sống động của hệ sinh thái công nghiệp văn hoá sáng tạo, đây có thể trở thành không gian tổ chức các lễ hội lịch sử, nơi các nhà sáng tạo có thể dàn dựng các vở nhạc kịch tái hiện các sự kiện quan trọng. Ứng dụng công nghệ trình chiếu hiện đại như 3D Mapping và Hologram sẽ giúp tái hiện sinh động các sự kiện lịch sử, kết hợp với các loại hình trình diễn dân gian như ca trù, chèo, hát văn để tạo nên những chương trình biểu diễn thường xuyên, thu hút du khách. Bên cạnh đó, với bề dày lịch sử gắn liền với các triều đại phong kiến, trung tâm sáng tạo “Hoa Lư Creative Hub” có thể được phát triển thành một không gian trải nghiệm lịch sử thông qua nghệ thuật thị giác. Tại đây, du khách có thể khám phá võ thuật, thư pháp, chế tạo vũ khí thời Đinh - Tiền Lê, hoặc chiêm ngưỡng các bộ sưu tập trang phục lịch sử và đồ lưu niệm lấy cảm hứng từ kiếm, khiên, mũ trụ của quân đội Hoa Lư. Việc tổ chức các hoạt động trong cố đô Hoa Lư sẽ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn khiến cho di sản lịch sử được đến gần hơn với công chúng, qua đó góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa cộng đồng.
          Với thế mạnh du lịch và tầm nhìn đô thị di sản thiên niên kỷ, nhiều loại hình du lịch trải nghiệm văn hoá như du lịch cộng đồng ở các làng nghề, du lịch tâm linh Đền Thái Vi, Đền Vua Đinh - Vua Lê, Chùa Nhất Trụ, hay trải nghiệm tu tập tại Chùa Bái Đính có thể làm phong phú thêm chuỗi giá trị di sản ở Ninh Bình và hình hình thành một chuỗi giá trị liên kết, thúc đẩy nền kinh tế địa phương. Trong chiến lược này, cộng đồng địa phương cần được nhìn nhận như đối tác đồng kiến tạo, có lợi ích công bằng, tham gia vào thiết kế tour, tổ chức lễ hội, phát triển sản phẩm thủ công và dịch vụ trải nghiệm, từ đó góp phần tạo nên một mô hình phát triển công nghiệp văn hóa gắn với sức sống của di sản.
          4. Kết luận
          Việc khai thác di sản cho hoạt động phát triển công nghiệp văn hóa đang ngày càng thu hút sự quan tâm của nhiều địa phương và các nhà sáng tạo. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở mô hình phát triển dựa trên việc khai thác di sản như một nguồn tài nguyên mà không có tầm nhìn tổng thể có nguy cơ dẫn đến những giải pháp ngắn hạn, thiếu bền vững, có thể làm suy yếu giá trị cốt lõi của di sản địa phương. Vì vậy, bên cạnh hướng phát triển sản phẩm văn hoá lấy chất liệu từ di sản, cần có thêm nhận thức về mô hình phát triển được dẫn dắt bởi di sản, xây dựng một hệ sinh thái văn hóa sáng tạo hướng đến di sản và các giá trị nhân văn đi kèm, để đảm bảo rằng di sản được gìn giữ và công nghiệp văn hoá được phát triển bền vững.
          Với lợi thế của địa phương có nhiều di sản văn hóa và ý nghĩa biểu tượng gắn liền với một giai đoạn lịch sử dân tộc, với tầm nhìn đô thị di sản thiên niên kỷ và một khát vọng trở thành trung tâm hàng đầu về công nghiệp văn hoá, Ninh Bình có rất nhiều tiềm năng để trở thành một địa phương thành công với mô hình lấy di sản làm động lực dẫn dắt cho phát triển. Điều này đòi hỏi không chỉ sự tích hợp di sản vào chiến lược quy hoạch kinh tế - xã hội, mà còn việc triển khai trên thực tế một hệ sinh thái văn hoá sáng tạo mà trong đó các làng nghề thủ công và nghệ thuật trình diễn dân gian được hồi sinh và phát triển, các không gian sáng tạo mà người dân được trao quyền đồng kiến tạo, và một bầu bầu khí quyển di sản đem lại sự tự hào văn hoá cho cộng đồng chủ thể và lợi ích kinh tế lâu dài cho người dân địa phương. 
          Như vậy, di sản không chỉ là tài nguyên mà còn định hình cách thức phát triển, trong đó tầm nhìn về di sản sẽ định hướng dẫn dắt trong quy hoạch, đổi mới sáng tạo và sự tham gia của cộng đồng trong toàn bộ mô hình phát triển kinh tế. Nói cách khác, di sản không chỉ đóng vai trò là động lực hay lợi thế để tăng trưởng kinh tế, mà còn là giá trị cốt lõi, định hướng cho mọi chiến lược phát triển, mà trong đó cộng đồng địa phương - chủ thể của di sản - đóng vai trò trung tâm. Điều này cũng mở ra triển vọng về đổi mới, sáng tạo di sản vì sức sống của chính nó, thay vì đóng băng hay “hoá thạch hoá” di sản. Chỉ khi di sản được gắn kết mật thiết với sự sáng tạo, lợi ích của cộng đồng, nó mới tồn tại như một phần sống động của bản sắc và ký ức tập thể, từ đó thúc đẩy sự kết nối cộng đồng, nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần và thúc đẩy chất lượng sống của con người./. 
PGS.TS, Phạm Quỳnh Phương
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo
•  Hội đồng Nhân dân tỉnh Ninh Bình (2023). Nghị quyết thông qua quy hoạch tỉnh Ninh Bình thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050, Số 171/NQ-HĐND, ban hành 20/12/2023.
• Labadi, S., & Logan, W. (Eds.). (2015). Urban Heritage, Development and Sustainability: International Frameworks. National and Local Governance. London & New York: Routledge.
• Labadi, S., Giliberto, F., Rosetti, I., & Shetabi, L. (2021). Heritage and the Sustainable Development Goals: Policy Guidance for Heritage and Development Actors. Report by ICOMOS (2021).
•   Medeiros, L. (2023). Heritage-led Development: A Systemic Approach. In N. Lopes, W. Rosa, & M. Bandeira Jerónimo (Eds.), Other Landscapes of Cultural Heritage(s): history and politics (pp. 119-140). Imprensa da Universidade de Coimbra.
• Throsby, D. (2010). The Economics of Cultural Policy. Cambridge University Press.
• UNESCO. (2005). Vienna Memorandum on World Heritage and Contemporary Architecture - Managing the Historic Urban Landscape. UNESCO, Paris, article 21 
• UNESCO. (2011). Recommendation on the Historic Urban Landscape.
• UNESCO (2013). “The Hangzhou Declaration: Placing Culture at the Heart of Sustainable Development Policies”. 
• UNESCO (2015). Policy for the Integration of a Sustainable Development Perspective into the Processes of the World Heritage Convention.
• UNESCO. (2022). Declaration for Culture. 
• Uỷ ban Nhân dân tỉnh Ninh Bình. (2024). Kế hoạch triển khai thực hiện Chỉ thị số 30/CT-Ttg ngày 29/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ về phát triển các ngành công nghiệp văn hoá trên địa bàn Tỉnh Ninh Bình. Số 196/KH-UBND), ban hành 04/11/2024.