1. Giới thiệu
Trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học tại Việt Nam, vấn đề xây dựng môi trường văn hoá trong các cơ sở giáo dục đại học trở nên đặc biệt cấp thiết. Môi trường văn hoá không chỉ đơn thuần là không gian vật lý hay sự hiện diện của các yếu tố truyền thống, mà còn bao hàm toàn bộ hệ thống giá trị, chuẩn mực, thái độ và hành vi ứng xử trong cộng đồng học thuật. Đây là nền tảng tinh thần và được coi là hệ sinh thái mềm thúc đẩy phát triển nhân cách sinh viên, gia tăng nội lực tổ chức, đồng thời là đòn bẩy cho sáng tạo và phát triển bền vững. Trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, thiết kế, và các ngành liên ngành, môi trường văn hoá càng đóng vai trò then chốt, bởi nó tạo điều kiện cho tự do học thuật, tư duy phản biện, và đổi mới sáng tạo, những yếu tố nền tảng để hình thành năng lực sáng tạo mang bản sắc riêng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững.
Mặc dù vai trò quan trọng của môi trường văn hoá đã được thừa nhận trong nhiều nghiên cứu quốc tế, ở Việt Nam vẫn còn thiếu những công trình tập trung vào cách xây dựng, duy trì và phát triển môi trường văn hoá trong giáo dục đại học gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo. Phần lớn các nghiên cứu mới dừng ở phân tích khía cạnh quản trị hoặc môi trường vật lý, chưa chú trọng nhiều đến cấu trúc văn hoá học thuật và sự tương tác của nó với quá trình đào tạo, đặc biệt là trong các ngành mang tính sáng tạo cao. Ngoài ra, các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam có sự đa dạng đáng kể về định hướng, quy mô, lĩnh vực chuyên môn và mức độ quốc tế hóa. Điều này dẫn đến việc môi trường văn hoá ở mỗi trường có đặc điểm, thế mạnh và thách thức riêng, đòi hỏi phải có những mô hình và giải pháp phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Việc nghiên cứu so sánh các trường đại diện cho những loại hình khác nhau sẽ giúp nhận diện rõ hơn các yếu tố chung và riêng, từ đó xây dựng khung lý thuyết và mô hình ứng dụng.
Bài viết tập trung vào những nội dung chính sau: (1) Làm rõ khái niệm và vai trò của môi trường văn hoá trong giáo dục đại học; (2) Phân tích các yếu tố cấu thành môi trường văn hoá trong trường đại học; (3) Đánh giá tác động của chúng đối với phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học; và (4) Đề xuất giải pháp xây dựng môi trường văn hoá có khả năng áp dụng rộng rãi trong bối cảnh Việt Nam.
2. Khái niệm và vai trò của môi trường văn hoá trong giáo dục đại học
2.1. Khái niệm môi trường văn hoá trong trường đại học
Môi trường văn hoá trong trường đại học có thể được hiểu là tổng hòa của những yếu tố hữu hình và vô hình phản ánh hệ giá trị, niềm tin, chuẩn mực, lối sống và hành vi ứng xử của cộng đồng Nhà trường. Nó được thể hiện trong triết lý giáo dục, cách thức tổ chức và quản trị, mối quan hệ giữa các thành viên, không gian vật lý, các hoạt động văn hoá, văn nghệ, truyền thống của Nhà trường và cả trong những biểu hiện rất cụ thể như ngôn ngữ, lễ nghi, đồng phục, khẩu hiệu v.v.
Một số nhà nghiên cứu đã đưa ra quan điểm về môi trường văn hoá trong trường đại học. Tiêu biểu là định nghĩa của nhà nghiên cứu William Tierney “Môi trường văn hóa trong giáo dục đại học đề cập đến các giá trị, niềm tin, hành vi và chuẩn mực chung định hình nên cuộc sống hàng ngày và bản sắc của cộng đồng học thuật. Nó ảnh hưởng đến cách kiến thức được tạo ra, truyền tải và áp dụng, và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thành công của sinh viên, sự tham gia của giảng viên và danh tiếng của tổ chức” (Tierney, W. G, 1998, tr.2-21).
Theo UNESCO, “Văn hoá cần được xem vừa là mục tiêu, vừa là phương tiện của giáo dục. Văn hoá làm phong phú nội dung giáo dục, định hình bản sắc và tăng cường sự gắn kết xã hội thông qua các giá trị, ngôn ngữ và di sản chung” (UNESCO, 2015). Như vậy, theo UNESCO, văn hoá trong giáo dục là yếu tố then chốt giúp con người phát triển toàn diện. Trong các cơ sở giáo dục đại học, nơi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường văn hoá càng đóng vai trò định hình bản lĩnh, phẩm chất, thái độ sống và làm việc của người học trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
2.2. Vai trò của môi trường văn hoá
Môi trường văn hóa trong các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và phát triển toàn diện của một cơ sở giáo dục. Trước hết, môi trường văn hóa là nền tảng định hướng giá trị cho toàn thể giảng viên và sinh viên. Thông qua đó, họ có thể nhận thức rõ ràng về những giá trị cốt lõi như tính trung thực trong học thuật và cuộc sống, sự sáng tạo trong nghiên cứu và giảng dạy, tinh thần trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, cũng như thái độ tôn trọng sự khác biệt văn hóa, giới tính, tư duy và hoàn cảnh xã hội (Tierney, W. G, 1998). Đây chính là yếu tố quan trọng để xây dựng một cộng đồng học thuật lành mạnh, tiến bộ.
Bên cạnh đó, môi trường văn hóa còn góp phần trong hình thành bản sắc riêng của mỗi trường đại học. Mặc dù các cơ sở giáo dục có thể theo đuổi những định hướng chuyên môn khác nhau, nhưng chính các giá trị văn hóa và cách thức vận hành của nhà trường sẽ tạo nên sự khác biệt, làm nổi bật hình ảnh, uy tín và gia tăng tính hấp dẫn, cạnh tranh trong môi trường giáo dục đại học ngày càng mở rộng.
Một môi trường văn hóa học thuật tích cực còn là động lực thúc đẩy chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Nó khuyến khích tư duy phản biện, phát triển khả năng tự học, tự chủ và sáng tạo của người học và người dạy. Do đó, một môi trường đại học mang tính nhân văn, công bằng và minh bạch chính là nền tảng vững chắc để củng cố niềm tin, tạo sự gắn kết trong cộng đồng học thuật và hướng đến sự phát triển bền vững cho nhà trường trong các mục tiêu dài hạn.
3. Các yếu tố cấu thành môi trường văn hoá trong giáo dục đại học
3.1. Triết lý giáo dục và hệ giá trị cốt lõi
Triết lý giáo dục là kim chỉ nam định hướng mọi hoạt động đào tạo, nghiên cứu và phát triển con người. Một triết lý giáo dục tiến bộ, nhân văn, nhấn mạnh đến việc học tập suốt đời, tôn trọng sự khác biệt và phát triển toàn diện cá nhân sẽ là nền tảng của môi trường văn hoá tích cực. Việc xác lập hệ giá trị cốt lõi như “Tôn trọng - Hợp tác - Trung thực - Sáng tạo - Trách nhiệm” không chỉ là khẩu hiệu mà cần được chuyển hoá thành hành vi, quy định và văn hoá tổ chức (Schein, E. H, 2010).
3.2. Văn hoá tổ chức và quản trị đại học
Văn hoá tổ chức trong trường đại học không chỉ là hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được chia sẻ giữa các thành viên, mà còn thể hiện rõ nét thông qua mô hình quản trị. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, quản trị đại học đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và nuôi dưỡng môi trường văn hoá lành mạnh, khai phóng và bền vững. Một mô hình quản trị hiệu quả trước hết cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng thể hiện qua việc công bố rõ ràng các thông tin, quy trình ra quyết định khoa học, giảm thiểu tối đa cơ chế xin/cho, tạo niềm tin và sự yên tâm cho giảng viên, sinh viên và cán bộ nhân viên.
Văn hoá quản trị hiện đại cũng đề cao sự tôn trọng tiếng nói của các bên liên quan, đặc biệt là sinh viên, những người học với tư cách là trung tâm của hoạt động giáo dục đại học. Việc lắng nghe, đối thoại và phản hồi với tinh thần cởi mở sẽ giúp nhà trường xây dựng được một cộng đồng học thuật gắn kết, nhân văn và tiến bộ. Đặc biệt, một môi trường văn hoá đại học không thể thiếu yếu tố khuyến khích đổi mới và sáng tạo (Schein, E. H, 2010). Quản trị cần tạo không gian cho thử nghiệm, chấp nhận rủi ro, và coi thất bại là một phần tự nhiên của quá trình học tập. Sự sáng tạo không thể nảy nở trong môi trường áp đặt hay sợ sai, mà cần được nâng đỡ bởi niềm tin, sự tin tưởng và khích lệ đúng lúc từ phía lãnh đạo và các chính sách học thuật.
3.3. Văn hoá giảng dạy và học tập
Văn hoá giảng dạy và học tập trong trường đại học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, mà còn mang sứ mệnh lớn hơn: truyền cảm hứng, khơi dậy tư duy phản biện, tư duy độc lập và nuôi dưỡng tinh thần học tập suốt đời. Giảng viên trong môi trường này cần vượt qua vai trò truyền thống là “người cung cấp tri thức” để trở thành người đồng hành, người định hướng và người khơi mở tiềm năng cho sinh viên. Việc ứng dụng các phương pháp sư phạm hiện đại như học tập qua dự án, học tập tích hợp, dạy học cá nhân hoá giúp tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện cả về năng lực chuyên môn lẫn kỹ năng xã hội.
Đồng thời, giảng viên cần thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng về quan điểm, phong cách học tập và hoàn cảnh cá nhân của người học, từ đó xây dựng một môi trường học tập công bằng, cởi mở và đầy khích lệ (Tierney, W. G, 2010). Khi được sống và học tập trong một nền văn hoá tích cực, sinh viên sẽ chủ động hơn, sáng tạo hơn và có trách nhiệm hơn, góp phần hình thành cộng đồng học thuật nhân văn, năng động và hướng đến phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.
3.4. Văn hoá ứng xử và giao tiếp trong trường học
Văn hoá ứng xử và giao tiếp trong môi trường đại học là yếu tố cốt lõi tạo nên một không gian học thuật lành mạnh, văn minh và nhân bản. Mối quan hệ giữa giảng viên với sinh viên, giữa sinh viên với nhau, cũng như giữa các đơn vị trong nhà trường cần được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, thấu hiểu và tinh thần hợp tác. Tôn trọng không chỉ là thái độ ứng xử mà còn thể hiện trong cách lắng nghe, đối thoại cởi mở và chấp nhận sự khác biệt trong tư duy, văn hóa và cá tính (Schein, E. H, 2010).
Các quy tắc ứng xử trong trường học không nên dừng lại ở văn bản hành chính hay khẩu hiệu hình thức, mà cần được nội tại hóa thành thói quen, thành nếp nghĩ và hành vi ứng xử thường ngày. Việc truyền thông hiệu quả, tổ chức các buổi tọa đàm, hoạt động trải nghiệm và đối thoại liên thế hệ có thể góp phần nuôi dưỡng văn hoá ứng xử tích cực trong toàn trường. Khi môi trường giao tiếp được xây dựng trên nền tảng nhân văn, mọi thành viên sẽ cảm thấy được lắng nghe, được ghi nhận và có động lực đóng góp vào sự phát triển chung của nhà trường.
3.5. Không gian vật lý và biểu tượng văn hoá
Không gian học đường bao gồm kiến trúc, cảnh quan, khu vực sinh hoạt chung, thư viện cần được thiết kế hài hoà, thân thiện, khơi gợi cảm hứng sáng tạo. Biểu tượng văn hoá như đồng phục, logo, lễ hội truyền thống, ngày hội sinh viên… là sự kết nối và gắn kết cộng đồng trong trường đại học.
4. Tác động của môi trường văn hoá đối với phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học
4.1. Tác động đến phát triển bền vững
Môi trường văn hoá trong giáo dục đại học, với tư cách là hệ sinh thái mềm của giá trị, chuẩn mực và hành vi, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chiến lược và hoạt động hướng tới phát triển bền vững. Đó là hình thành nhận thức và trách nhiệm xã hội trong môi trường văn hoá giàu tính nhân văn, đề cao đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cộng đồng sẽ giúp sinh viên và giảng viên nhận thức sâu sắc hơn về các vấn đề xã hội, môi trường và kinh tế, từ đó tích cực tham gia vào các hoạt động bền vững cả trong và ngoài trường học. Đồng thời thúc đẩy hành vi bền vững với các chuẩn mực ứng xử, quy định và thói quen được định hình trong môi trường văn hoá có thể khuyến khích những hành vi tiêu dùng và sản xuất bền vững, chẳng hạn như tiết kiệm tài nguyên, tái chế, và thiết kế có trách nhiệm. Tăng cường khả năng thích ứng và chống chịu khi nền văn hoá của tổ chức khuyến khích học tập suốt đời, hợp tác liên ngành và đổi mới liên tục sẽ giúp trường đại học linh hoạt thích ứng trước những biến động về chính sách, công nghệ và nhu cầu xã hội, yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
4.2. Tác động đến đổi mới sáng tạo
Môi trường văn hoá trong trường đại học có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ và chất lượng đổi mới sáng tạo trong cả giảng dạy, nghiên cứu và quản trị đại học. Đặc biệt, trong môi trường tôn trọng sự đa dạng ý tưởng, chấp nhận rủi ro sáng tạo và sự khác biệt sẽ tạo điều kiện để giảng viên và sinh viên thử nghiệm các phương pháp mới, đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp đột phá… sẽ là nền tảng để khuyến khích tự do học thuật và tư duy phản biện.
Bên cạnh đó, môi trường văn hoá có thể tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác liên ngành. Bởi trong một nền văn hoá mở, coi trọng giao thoa tri thức sẽ phá bỏ rào cản giữa các khoa, ngành và lĩnh vực, từ đó tạo ra các dự án sáng tạo mang tính tích hợp cao, đặc biệt phù hợp với các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và công nghệ. Góp phần xây dựng hệ sinh thái sáng tạo khi môi trường văn hoá gắn kết chặt chẽ với cơ sở vật chất, không gian làm việc, chính sách hỗ trợ và các hoạt động cộng đồng sẽ trở thành nơi ươm mầm cho ý tưởng mới, thúc đẩy chuyển giao tri thức và thương mại hóa sản phẩm sáng tạo.
4.3. Mối liên hệ giữa phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo qua môi trường văn hoá
Phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo không tồn tại tách biệt, mà có mối quan hệ tương hỗ trong khuôn khổ môi trường văn hoá của trường đại học. Một nền văn hoá học thuật nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra các giải pháp mới nhằm giải quyết thách thức bền vững, trong khi các giá trị và chuẩn mực bền vững lại định hướng hoạt động sáng tạo theo hướng có trách nhiệm và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và định hình các hành động hướng tới phát triển bền vững. Ngược lại, cam kết với các nguyên tắc bền vững sẽ tạo ra một khung định hướng rõ ràng, đảm bảo các sáng kiến đổi mới không chỉ mang tính đột phá mà còn gắn liền với lợi ích lâu dài cho cộng đồng, xã hội và môi trường.
Trong các trường đại học đào tạo lĩnh vực mỹ thuật ứng dụng lâu đời, ví dụ như Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh), yếu tố văn hoá thường được bồi đắp qua nhiều thế hệ giảng viên, sinh viên và các mối liên kết cộng đồng. Truyền thống học thuật lâu dài thường tạo nên một hệ giá trị nhấn mạnh đến trách nhiệm xã hội và sự tiếp nối tri thức. Môi trường văn hoá tại các trường này thường khuyến khích đổi mới sáng tạo trên nền tảng của sự kế thừa, tức là các ý tưởng mới được phát triển trong mối đối thoại với di sản học thuật và kinh nghiệm đã tích luỹ. Điều này giúp đổi mới sáng tạo mang tính ổn định, tránh được những rủi ro quá lớn, đồng thời tăng khả năng duy trì và nhân rộng các giải pháp bền vững. Tuy nhiên, điểm hạn chế là ở một số trường lâu đời, tính bảo thủ và cấu trúc quản trị phức tạp có thể làm chậm nhịp độ đổi mới, nhất là khi phải thích ứng nhanh với các thách thức toàn cầu mới.
Ngược lại, các trường đại học mới thành lập, ví dụ như các Trường, Viện và Khoa đào tạo mỹ thuật ứng dụng và nghệ thuật trong Đại học Quốc gia (Hà Nội), Đại học Duy Tân (Đà Nẵng) và Trường Đại học Văn Lang (Thành phố Hồ Chí Minh), thường có lợi thế về sự linh hoạt trong thiết kế chương trình, cấu trúc quản trị gọn nhẹ, và khả năng thử nghiệm những mô hình học thuật mới. Môi trường văn hoá ở các trường này thường khuyến khích tư duy đột phá, chấp nhận rủi ro và ưu tiên giải pháp sáng tạo để nhanh chóng khẳng định thương hiệu và vị thế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án đổi mới mang tính liên ngành, có liên quan trực tiếp đến phát triển bền vững, chẳng hạn như các chương trình học liên ngành, tích hợp công nghệ mới và hợp tác với doanh nghiệp xã hội, các học phần về thiết kế bền vững, thiết kế xanh và thiết kế đạo đức. Tuy nhiên, do thiếu bề dày truyền thống và mạng lưới quan hệ cộng đồng lâu dài, các trường mới có thể gặp một số khó khăn trong việc duy trì tính bền vững của những sáng kiến, đặc biệt khi nguồn lực còn hạn chế hoặc khi các ưu tiên chiến lược thay đổi.
Nhìn chung, mối liên hệ giữa phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong môi trường văn hoá đại học cần được nhìn nhận như một chu trình động. Ở đó, các giá trị văn hoá định hướng tư duy sáng tạo, trong khi các thành tựu sáng tạo mới lại tiếp tục tái định nghĩa và làm giàu thêm các giá trị văn hoá ấy. Trường lâu đời có thể đóng vai trò là người giữ lửa, bảo đảm rằng đổi mới được đặt trên nền tảng bền vững đã được thử thách qua thời gian; trong khi các trường mới có thể đóng vai trò là người khơi lửa, thúc đẩy những phương thức tiếp cận táo bạo nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách của thời đại. Khi hai khuynh hướng này giao thoa, thông qua hợp tác liên trường, trao đổi học thuật, và chia sẻ nguồn lực, hệ sinh thái giáo dục đại học sẽ có cơ hội đạt được sự cân bằng tối ưu giữa bền vững và đổi mới.
5. Giải pháp xây dựng môi trường văn hoá trong các cơ sở giáo dục đại học
5.1. Xây dựng chiến lược phát triển văn hoá nhà trường
Việc xây dựng chiến lược phát triển văn hoá nhà trường là một nhiệm vụ quan trọng nhằm định hướng cho toàn bộ hoạt động của cơ sở giáo dục đại học, đồng thời góp phần tạo lập môi trường học thuật tích cực, bền vững và giàu bản sắc. Mỗi trường đại học cần xác định rõ chiến lược phát triển văn hóa riêng phù hợp với sứ mệnh, tầm nhìn và đặc thù của ngành nghề đào tạo. Văn hóa nhà trường không thể sao chép hay áp dụng chung chung, mà phải được xây dựng dựa trên những giá trị cốt lõi và mục tiêu phát triển lâu dài của từng cơ sở giáo dục (Kezar, A., & Eckel, P. D, 2022, tr.435-460).
Một chiến lược phát triển văn hóa hiệu quả cần bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Những mục tiêu này phải phản ánh được định hướng phát triển tổng thể của nhà trường, đồng thời gắn với việc xây dựng môi trường học thuật lành mạnh, khuyến khích đổi mới sáng tạo, tôn trọng sự đa dạng và thúc đẩy tinh thần trách nhiệm trong cộng đồng. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống chỉ báo để đánh giá tiến trình thực hiện chiến lược, bao gồm cả chỉ báo định tính (như mức độ hài lòng của sinh viên và giảng viên, sự lan toả giá trị văn hoá…) và chỉ báo định lượng (như tỷ lệ tham gia các hoạt động văn hoá, số lượng sáng kiến được triển khai...). Việc đánh giá thường xuyên sẽ giúp điều chỉnh và nâng cao hiệu quả của chiến lược. Các chiến lược cần có lộ trình thực hiện rõ ràng, kèm theo phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng đơn vị, cá nhân liên quan. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên sẽ góp phần hiện thực hoá các mục tiêu đã đề ra, từ đó xây dựng môi trường văn hoá học đường phát triển mạnh mẽ và bền vững (Stephens, J. C., Hernandez, M. E., Roman, M., Graham, A. C., & Scholz, R. W, 2008, tr.317-338).
5.2. Phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý
Phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý là một trong những yếu tố cốt lõi để xây dựng và duy trì môi trường văn hoá học thuật lành mạnh trong các cơ sở giáo dục đại học. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là trung tâm của đời sống học thuật, là tấm gương về phẩm chất đạo đức, tinh thần sáng tạo và thái độ nghề nghiệp. Vì vậy, nhà trường cần xây dựng những chính sách cụ thể để hỗ trợ và khuyến khích đội ngũ này không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm, cũng như khả năng giao tiếp và quản lý lớp học một cách hiệu quả.
Đặc biệt, vai trò của đội ngũ lãnh đạo và quản lý càng trở nên quan trọng trong việc định hướng văn hóa tổ chức. Lãnh đạo không chỉ cần có năng lực quản trị mà còn phải là người thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp, luôn giữ gìn ngôn ngữ và hành xử văn hoá trong giao tiếp hàng ngày. Một lời nói mang tính xây dựng, một thái độ cởi mở và chân thành có thể góp phần tạo nên môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy được ghi nhận, được lắng nghe và sẵn sàng cống hiến. Tuy nhiên, tại một số cơ sở giáo dục đại học hiện nay còn xảy ra những câu chuyện đáng buồn, thể hiện sự quan liêu và lạm quyền của cán bộ quản lý (Vũ Văn Phúc, 2019).
Có thể thấy rằng việc tôn vinh các giảng viên, cán bộ có đạo đức nghề nghiệp tốt, lối sống mẫu mực và có đóng góp cho nhà trường cũng là cách lan toả những giá trị văn hoá tích cực. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân phát triển, mà còn góp phần xây dựng hình ảnh một cộng đồng học thuật nhân văn, chuyên nghiệp và đoàn kết (Schein, E. H, 2010).
5.3. Thiết kế và tổ chức các hoạt động văn hoá, nghệ thuật, xã hội
Việc thiết kế và tổ chức các hoạt động văn hoá, nghệ thuật và xã hội trong môi trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện sinh viên, không chỉ ở khía cạnh học thuật mà còn ở năng lực xã hội, cảm xúc và tinh thần cộng đồng. Các hoạt động ngoại khóa như ngày hội sáng tạo, chương trình trao đổi văn hoá, các hoạt động thiện nguyện hay sinh hoạt câu lạc bộ không nên chỉ được xem là hoạt động bổ trợ mà cần được định vị như một phần không thể thiếu trong chiến lược giáo dục của nhà trường.
Những hoạt động này tạo điều kiện cho sinh viên được trải nghiệm các giá trị sống trong thực tiễn, từ đó hình thành tư duy tích cực, biết quan tâm đến cộng đồng, rèn luyện tinh thần trách nhiệm, khả năng hợp tác và giải quyết vấn đề trong môi trường tập thể. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để sinh viên khám phá bản thân, phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, lãnh đạo, tổ chức sự kiện - những yếu tố quan trọng để thành công trong môi trường lao động sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh đó, các hoạt động văn hoá, nghệ thuật còn góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú, khơi dậy tính sáng tạo và cảm hứng học tập. Việc nhà trường chủ động tổ chức các sân chơi mang tính nghệ thuật, giao lưu quốc tế hay diễn đàn xã hội sẽ giúp sinh viên được tiếp cận với nhiều góc nhìn đa chiều, từ đó nâng cao năng lực tư duy phản biện và khả năng thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa.
Do đó, một môi trường đại học năng động và nhân văn không thể thiếu vắng các hoạt động văn hoá - xã hội được tổ chức bài bản, sáng tạo và mang tính giáo dục sâu sắc.
5.4. Ứng dụng công nghệ trong truyền thông nội bộ và phát triển văn hoá
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, việc ứng dụng công nghệ vào truyền thông nội bộ và phát triển văn hoá nhà trường trở thành một hướng đi tất yếu và đầy tiềm năng. Các nền tảng truyền thông số như mạng xã hội, website trường, hệ thống quản lý học hay các cổng thông tin nội bộ có thể được khai thác hiệu quả để lan tỏa những giá trị tích cực, truyền cảm hứng và xây dựng môi trường giáo dục gắn kết, nhân văn. Thông qua các kênh truyền thông hiện đại, nhà trường có thể thường xuyên cập nhật thông tin học thuật, giới thiệu những mô hình hay, sáng kiến mới, cũng như tôn vinh những cá nhân và tập thể tiêu biểu. Chẳng hạn, việc tổ chức hoạt động “Gương mặt sinh viên truyền cảm hứng” mỗi tuần không chỉ là hình thức động viên tinh thần mà còn góp phần xây dựng hình ảnh người học chủ động, sáng tạo, biết vượt qua khó khăn để vươn lên. Hay việc chia sẻ “Câu chuyện đẹp trong trường học” là cách làm đơn giản nhưng sâu sắc để lan tỏa những hành động tích cực, khơi dậy tinh thần tương trợ, nhân ái trong cộng đồng sinh viên và cán bộ giảng viên.
Ngoài ra, các sự kiện như “Tuần lễ văn hoá đại học” cũng có thể được tổ chức linh hoạt theo hình thức trực tuyến kết hợp trực tiếp, tạo không gian giao lưu, kết nối liên ngành, liên thế hệ trong trường học. Những hoạt động này nếu được thiết kế sáng tạo và truyền thông hiệu quả sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển văn hóa học đường trong kỷ nguyên số, đồng thời góp phần định hình bản sắc riêng cho mỗi cơ sở giáo dục đại học.
6. Kết luận
Có thể thấy, xây dựng môi trường văn hoá trong các cơ sở giáo dục đại học là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đồng bộ từ chiến lược đến hành động cụ thể, từ ý thức cá nhân đến cơ chế tổ chức. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Trường đại học không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức, mà còn là không gian của những giá trị sống, của sáng tạo và cống hiến. Khi môi trường văn hoá được nuôi dưỡng đúng hướng, nhà trường sẽ thực sự trở thành mái nhà học thuật, nơi khơi nguồn trí tuệ và vun đắp nhân cách cho thế hệ tương lai.
Đối với các trường mỹ thuật ứng dụng, việc xây dựng môi trường văn hoá bền vững và sáng tạo càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là những nơi đào tạo những người làm nghề gắn chặt với đời sống thẩm mỹ và văn hoá của xã hội. Khác với nhiều ngành học thuần lý thuyết, các ngành mỹ thuật ứng dụng đòi hỏi môi trường học tập giàu tính trải nghiệm, khuyến khích thử nghiệm, và mở rộng biên giới của sáng tạo. Một môi trường văn hoá cởi mở nhưng định hướng rõ ràng về trách nhiệm xã hội sẽ giúp sinh viên không chỉ phát triển kỹ năng chuyên môn, mà còn hình thành tư duy thiết kế gắn với cộng đồng, môi trường và bản sắc văn hoá dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hoá và chuyển đổi số, các trường mỹ thuật ứng dụng cũng cần tìm kiếm sự cân bằng giữa việc gìn giữ giá trị truyền thống và tiếp nhận những xu hướng, công nghệ mới. Đây chính là yếu tố giúp các nhà trường đào tạo ra những nhà thiết kế, nghệ sĩ, và nhà sáng tạo vừa có khả năng hội nhập quốc tế, vừa đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của xã hội./.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học tại Việt Nam, vấn đề xây dựng môi trường văn hoá trong các cơ sở giáo dục đại học trở nên đặc biệt cấp thiết. Môi trường văn hoá không chỉ đơn thuần là không gian vật lý hay sự hiện diện của các yếu tố truyền thống, mà còn bao hàm toàn bộ hệ thống giá trị, chuẩn mực, thái độ và hành vi ứng xử trong cộng đồng học thuật. Đây là nền tảng tinh thần và được coi là hệ sinh thái mềm thúc đẩy phát triển nhân cách sinh viên, gia tăng nội lực tổ chức, đồng thời là đòn bẩy cho sáng tạo và phát triển bền vững. Trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, thiết kế, và các ngành liên ngành, môi trường văn hoá càng đóng vai trò then chốt, bởi nó tạo điều kiện cho tự do học thuật, tư duy phản biện, và đổi mới sáng tạo, những yếu tố nền tảng để hình thành năng lực sáng tạo mang bản sắc riêng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững.
Mặc dù vai trò quan trọng của môi trường văn hoá đã được thừa nhận trong nhiều nghiên cứu quốc tế, ở Việt Nam vẫn còn thiếu những công trình tập trung vào cách xây dựng, duy trì và phát triển môi trường văn hoá trong giáo dục đại học gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo. Phần lớn các nghiên cứu mới dừng ở phân tích khía cạnh quản trị hoặc môi trường vật lý, chưa chú trọng nhiều đến cấu trúc văn hoá học thuật và sự tương tác của nó với quá trình đào tạo, đặc biệt là trong các ngành mang tính sáng tạo cao. Ngoài ra, các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam có sự đa dạng đáng kể về định hướng, quy mô, lĩnh vực chuyên môn và mức độ quốc tế hóa. Điều này dẫn đến việc môi trường văn hoá ở mỗi trường có đặc điểm, thế mạnh và thách thức riêng, đòi hỏi phải có những mô hình và giải pháp phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Việc nghiên cứu so sánh các trường đại diện cho những loại hình khác nhau sẽ giúp nhận diện rõ hơn các yếu tố chung và riêng, từ đó xây dựng khung lý thuyết và mô hình ứng dụng.
Bài viết tập trung vào những nội dung chính sau: (1) Làm rõ khái niệm và vai trò của môi trường văn hoá trong giáo dục đại học; (2) Phân tích các yếu tố cấu thành môi trường văn hoá trong trường đại học; (3) Đánh giá tác động của chúng đối với phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học; và (4) Đề xuất giải pháp xây dựng môi trường văn hoá có khả năng áp dụng rộng rãi trong bối cảnh Việt Nam.
2. Khái niệm và vai trò của môi trường văn hoá trong giáo dục đại học
2.1. Khái niệm môi trường văn hoá trong trường đại học
Môi trường văn hoá trong trường đại học có thể được hiểu là tổng hòa của những yếu tố hữu hình và vô hình phản ánh hệ giá trị, niềm tin, chuẩn mực, lối sống và hành vi ứng xử của cộng đồng Nhà trường. Nó được thể hiện trong triết lý giáo dục, cách thức tổ chức và quản trị, mối quan hệ giữa các thành viên, không gian vật lý, các hoạt động văn hoá, văn nghệ, truyền thống của Nhà trường và cả trong những biểu hiện rất cụ thể như ngôn ngữ, lễ nghi, đồng phục, khẩu hiệu v.v.
Một số nhà nghiên cứu đã đưa ra quan điểm về môi trường văn hoá trong trường đại học. Tiêu biểu là định nghĩa của nhà nghiên cứu William Tierney “Môi trường văn hóa trong giáo dục đại học đề cập đến các giá trị, niềm tin, hành vi và chuẩn mực chung định hình nên cuộc sống hàng ngày và bản sắc của cộng đồng học thuật. Nó ảnh hưởng đến cách kiến thức được tạo ra, truyền tải và áp dụng, và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thành công của sinh viên, sự tham gia của giảng viên và danh tiếng của tổ chức” (Tierney, W. G, 1998, tr.2-21).
Theo UNESCO, “Văn hoá cần được xem vừa là mục tiêu, vừa là phương tiện của giáo dục. Văn hoá làm phong phú nội dung giáo dục, định hình bản sắc và tăng cường sự gắn kết xã hội thông qua các giá trị, ngôn ngữ và di sản chung” (UNESCO, 2015). Như vậy, theo UNESCO, văn hoá trong giáo dục là yếu tố then chốt giúp con người phát triển toàn diện. Trong các cơ sở giáo dục đại học, nơi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường văn hoá càng đóng vai trò định hình bản lĩnh, phẩm chất, thái độ sống và làm việc của người học trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
2.2. Vai trò của môi trường văn hoá
Môi trường văn hóa trong các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và phát triển toàn diện của một cơ sở giáo dục. Trước hết, môi trường văn hóa là nền tảng định hướng giá trị cho toàn thể giảng viên và sinh viên. Thông qua đó, họ có thể nhận thức rõ ràng về những giá trị cốt lõi như tính trung thực trong học thuật và cuộc sống, sự sáng tạo trong nghiên cứu và giảng dạy, tinh thần trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, cũng như thái độ tôn trọng sự khác biệt văn hóa, giới tính, tư duy và hoàn cảnh xã hội (Tierney, W. G, 1998). Đây chính là yếu tố quan trọng để xây dựng một cộng đồng học thuật lành mạnh, tiến bộ.
Bên cạnh đó, môi trường văn hóa còn góp phần trong hình thành bản sắc riêng của mỗi trường đại học. Mặc dù các cơ sở giáo dục có thể theo đuổi những định hướng chuyên môn khác nhau, nhưng chính các giá trị văn hóa và cách thức vận hành của nhà trường sẽ tạo nên sự khác biệt, làm nổi bật hình ảnh, uy tín và gia tăng tính hấp dẫn, cạnh tranh trong môi trường giáo dục đại học ngày càng mở rộng.
Một môi trường văn hóa học thuật tích cực còn là động lực thúc đẩy chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Nó khuyến khích tư duy phản biện, phát triển khả năng tự học, tự chủ và sáng tạo của người học và người dạy. Do đó, một môi trường đại học mang tính nhân văn, công bằng và minh bạch chính là nền tảng vững chắc để củng cố niềm tin, tạo sự gắn kết trong cộng đồng học thuật và hướng đến sự phát triển bền vững cho nhà trường trong các mục tiêu dài hạn.
3. Các yếu tố cấu thành môi trường văn hoá trong giáo dục đại học
3.1. Triết lý giáo dục và hệ giá trị cốt lõi
Triết lý giáo dục là kim chỉ nam định hướng mọi hoạt động đào tạo, nghiên cứu và phát triển con người. Một triết lý giáo dục tiến bộ, nhân văn, nhấn mạnh đến việc học tập suốt đời, tôn trọng sự khác biệt và phát triển toàn diện cá nhân sẽ là nền tảng của môi trường văn hoá tích cực. Việc xác lập hệ giá trị cốt lõi như “Tôn trọng - Hợp tác - Trung thực - Sáng tạo - Trách nhiệm” không chỉ là khẩu hiệu mà cần được chuyển hoá thành hành vi, quy định và văn hoá tổ chức (Schein, E. H, 2010).
3.2. Văn hoá tổ chức và quản trị đại học
Văn hoá tổ chức trong trường đại học không chỉ là hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được chia sẻ giữa các thành viên, mà còn thể hiện rõ nét thông qua mô hình quản trị. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, quản trị đại học đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và nuôi dưỡng môi trường văn hoá lành mạnh, khai phóng và bền vững. Một mô hình quản trị hiệu quả trước hết cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng thể hiện qua việc công bố rõ ràng các thông tin, quy trình ra quyết định khoa học, giảm thiểu tối đa cơ chế xin/cho, tạo niềm tin và sự yên tâm cho giảng viên, sinh viên và cán bộ nhân viên.
Văn hoá quản trị hiện đại cũng đề cao sự tôn trọng tiếng nói của các bên liên quan, đặc biệt là sinh viên, những người học với tư cách là trung tâm của hoạt động giáo dục đại học. Việc lắng nghe, đối thoại và phản hồi với tinh thần cởi mở sẽ giúp nhà trường xây dựng được một cộng đồng học thuật gắn kết, nhân văn và tiến bộ. Đặc biệt, một môi trường văn hoá đại học không thể thiếu yếu tố khuyến khích đổi mới và sáng tạo (Schein, E. H, 2010). Quản trị cần tạo không gian cho thử nghiệm, chấp nhận rủi ro, và coi thất bại là một phần tự nhiên của quá trình học tập. Sự sáng tạo không thể nảy nở trong môi trường áp đặt hay sợ sai, mà cần được nâng đỡ bởi niềm tin, sự tin tưởng và khích lệ đúng lúc từ phía lãnh đạo và các chính sách học thuật.
3.3. Văn hoá giảng dạy và học tập
Văn hoá giảng dạy và học tập trong trường đại học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, mà còn mang sứ mệnh lớn hơn: truyền cảm hứng, khơi dậy tư duy phản biện, tư duy độc lập và nuôi dưỡng tinh thần học tập suốt đời. Giảng viên trong môi trường này cần vượt qua vai trò truyền thống là “người cung cấp tri thức” để trở thành người đồng hành, người định hướng và người khơi mở tiềm năng cho sinh viên. Việc ứng dụng các phương pháp sư phạm hiện đại như học tập qua dự án, học tập tích hợp, dạy học cá nhân hoá giúp tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện cả về năng lực chuyên môn lẫn kỹ năng xã hội.
Đồng thời, giảng viên cần thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng về quan điểm, phong cách học tập và hoàn cảnh cá nhân của người học, từ đó xây dựng một môi trường học tập công bằng, cởi mở và đầy khích lệ (Tierney, W. G, 2010). Khi được sống và học tập trong một nền văn hoá tích cực, sinh viên sẽ chủ động hơn, sáng tạo hơn và có trách nhiệm hơn, góp phần hình thành cộng đồng học thuật nhân văn, năng động và hướng đến phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.
3.4. Văn hoá ứng xử và giao tiếp trong trường học
Văn hoá ứng xử và giao tiếp trong môi trường đại học là yếu tố cốt lõi tạo nên một không gian học thuật lành mạnh, văn minh và nhân bản. Mối quan hệ giữa giảng viên với sinh viên, giữa sinh viên với nhau, cũng như giữa các đơn vị trong nhà trường cần được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, thấu hiểu và tinh thần hợp tác. Tôn trọng không chỉ là thái độ ứng xử mà còn thể hiện trong cách lắng nghe, đối thoại cởi mở và chấp nhận sự khác biệt trong tư duy, văn hóa và cá tính (Schein, E. H, 2010).
Các quy tắc ứng xử trong trường học không nên dừng lại ở văn bản hành chính hay khẩu hiệu hình thức, mà cần được nội tại hóa thành thói quen, thành nếp nghĩ và hành vi ứng xử thường ngày. Việc truyền thông hiệu quả, tổ chức các buổi tọa đàm, hoạt động trải nghiệm và đối thoại liên thế hệ có thể góp phần nuôi dưỡng văn hoá ứng xử tích cực trong toàn trường. Khi môi trường giao tiếp được xây dựng trên nền tảng nhân văn, mọi thành viên sẽ cảm thấy được lắng nghe, được ghi nhận và có động lực đóng góp vào sự phát triển chung của nhà trường.
3.5. Không gian vật lý và biểu tượng văn hoá
Không gian học đường bao gồm kiến trúc, cảnh quan, khu vực sinh hoạt chung, thư viện cần được thiết kế hài hoà, thân thiện, khơi gợi cảm hứng sáng tạo. Biểu tượng văn hoá như đồng phục, logo, lễ hội truyền thống, ngày hội sinh viên… là sự kết nối và gắn kết cộng đồng trong trường đại học.
4. Tác động của môi trường văn hoá đối với phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học
4.1. Tác động đến phát triển bền vững
Môi trường văn hoá trong giáo dục đại học, với tư cách là hệ sinh thái mềm của giá trị, chuẩn mực và hành vi, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chiến lược và hoạt động hướng tới phát triển bền vững. Đó là hình thành nhận thức và trách nhiệm xã hội trong môi trường văn hoá giàu tính nhân văn, đề cao đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cộng đồng sẽ giúp sinh viên và giảng viên nhận thức sâu sắc hơn về các vấn đề xã hội, môi trường và kinh tế, từ đó tích cực tham gia vào các hoạt động bền vững cả trong và ngoài trường học. Đồng thời thúc đẩy hành vi bền vững với các chuẩn mực ứng xử, quy định và thói quen được định hình trong môi trường văn hoá có thể khuyến khích những hành vi tiêu dùng và sản xuất bền vững, chẳng hạn như tiết kiệm tài nguyên, tái chế, và thiết kế có trách nhiệm. Tăng cường khả năng thích ứng và chống chịu khi nền văn hoá của tổ chức khuyến khích học tập suốt đời, hợp tác liên ngành và đổi mới liên tục sẽ giúp trường đại học linh hoạt thích ứng trước những biến động về chính sách, công nghệ và nhu cầu xã hội, yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
4.2. Tác động đến đổi mới sáng tạo
Môi trường văn hoá trong trường đại học có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ và chất lượng đổi mới sáng tạo trong cả giảng dạy, nghiên cứu và quản trị đại học. Đặc biệt, trong môi trường tôn trọng sự đa dạng ý tưởng, chấp nhận rủi ro sáng tạo và sự khác biệt sẽ tạo điều kiện để giảng viên và sinh viên thử nghiệm các phương pháp mới, đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp đột phá… sẽ là nền tảng để khuyến khích tự do học thuật và tư duy phản biện.
Bên cạnh đó, môi trường văn hoá có thể tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác liên ngành. Bởi trong một nền văn hoá mở, coi trọng giao thoa tri thức sẽ phá bỏ rào cản giữa các khoa, ngành và lĩnh vực, từ đó tạo ra các dự án sáng tạo mang tính tích hợp cao, đặc biệt phù hợp với các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và công nghệ. Góp phần xây dựng hệ sinh thái sáng tạo khi môi trường văn hoá gắn kết chặt chẽ với cơ sở vật chất, không gian làm việc, chính sách hỗ trợ và các hoạt động cộng đồng sẽ trở thành nơi ươm mầm cho ý tưởng mới, thúc đẩy chuyển giao tri thức và thương mại hóa sản phẩm sáng tạo.
4.3. Mối liên hệ giữa phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo qua môi trường văn hoá
Phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo không tồn tại tách biệt, mà có mối quan hệ tương hỗ trong khuôn khổ môi trường văn hoá của trường đại học. Một nền văn hoá học thuật nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra các giải pháp mới nhằm giải quyết thách thức bền vững, trong khi các giá trị và chuẩn mực bền vững lại định hướng hoạt động sáng tạo theo hướng có trách nhiệm và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và định hình các hành động hướng tới phát triển bền vững. Ngược lại, cam kết với các nguyên tắc bền vững sẽ tạo ra một khung định hướng rõ ràng, đảm bảo các sáng kiến đổi mới không chỉ mang tính đột phá mà còn gắn liền với lợi ích lâu dài cho cộng đồng, xã hội và môi trường.
Trong các trường đại học đào tạo lĩnh vực mỹ thuật ứng dụng lâu đời, ví dụ như Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh), yếu tố văn hoá thường được bồi đắp qua nhiều thế hệ giảng viên, sinh viên và các mối liên kết cộng đồng. Truyền thống học thuật lâu dài thường tạo nên một hệ giá trị nhấn mạnh đến trách nhiệm xã hội và sự tiếp nối tri thức. Môi trường văn hoá tại các trường này thường khuyến khích đổi mới sáng tạo trên nền tảng của sự kế thừa, tức là các ý tưởng mới được phát triển trong mối đối thoại với di sản học thuật và kinh nghiệm đã tích luỹ. Điều này giúp đổi mới sáng tạo mang tính ổn định, tránh được những rủi ro quá lớn, đồng thời tăng khả năng duy trì và nhân rộng các giải pháp bền vững. Tuy nhiên, điểm hạn chế là ở một số trường lâu đời, tính bảo thủ và cấu trúc quản trị phức tạp có thể làm chậm nhịp độ đổi mới, nhất là khi phải thích ứng nhanh với các thách thức toàn cầu mới.
Ngược lại, các trường đại học mới thành lập, ví dụ như các Trường, Viện và Khoa đào tạo mỹ thuật ứng dụng và nghệ thuật trong Đại học Quốc gia (Hà Nội), Đại học Duy Tân (Đà Nẵng) và Trường Đại học Văn Lang (Thành phố Hồ Chí Minh), thường có lợi thế về sự linh hoạt trong thiết kế chương trình, cấu trúc quản trị gọn nhẹ, và khả năng thử nghiệm những mô hình học thuật mới. Môi trường văn hoá ở các trường này thường khuyến khích tư duy đột phá, chấp nhận rủi ro và ưu tiên giải pháp sáng tạo để nhanh chóng khẳng định thương hiệu và vị thế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án đổi mới mang tính liên ngành, có liên quan trực tiếp đến phát triển bền vững, chẳng hạn như các chương trình học liên ngành, tích hợp công nghệ mới và hợp tác với doanh nghiệp xã hội, các học phần về thiết kế bền vững, thiết kế xanh và thiết kế đạo đức. Tuy nhiên, do thiếu bề dày truyền thống và mạng lưới quan hệ cộng đồng lâu dài, các trường mới có thể gặp một số khó khăn trong việc duy trì tính bền vững của những sáng kiến, đặc biệt khi nguồn lực còn hạn chế hoặc khi các ưu tiên chiến lược thay đổi.
Nhìn chung, mối liên hệ giữa phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong môi trường văn hoá đại học cần được nhìn nhận như một chu trình động. Ở đó, các giá trị văn hoá định hướng tư duy sáng tạo, trong khi các thành tựu sáng tạo mới lại tiếp tục tái định nghĩa và làm giàu thêm các giá trị văn hoá ấy. Trường lâu đời có thể đóng vai trò là người giữ lửa, bảo đảm rằng đổi mới được đặt trên nền tảng bền vững đã được thử thách qua thời gian; trong khi các trường mới có thể đóng vai trò là người khơi lửa, thúc đẩy những phương thức tiếp cận táo bạo nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách của thời đại. Khi hai khuynh hướng này giao thoa, thông qua hợp tác liên trường, trao đổi học thuật, và chia sẻ nguồn lực, hệ sinh thái giáo dục đại học sẽ có cơ hội đạt được sự cân bằng tối ưu giữa bền vững và đổi mới.
5. Giải pháp xây dựng môi trường văn hoá trong các cơ sở giáo dục đại học
5.1. Xây dựng chiến lược phát triển văn hoá nhà trường
Việc xây dựng chiến lược phát triển văn hoá nhà trường là một nhiệm vụ quan trọng nhằm định hướng cho toàn bộ hoạt động của cơ sở giáo dục đại học, đồng thời góp phần tạo lập môi trường học thuật tích cực, bền vững và giàu bản sắc. Mỗi trường đại học cần xác định rõ chiến lược phát triển văn hóa riêng phù hợp với sứ mệnh, tầm nhìn và đặc thù của ngành nghề đào tạo. Văn hóa nhà trường không thể sao chép hay áp dụng chung chung, mà phải được xây dựng dựa trên những giá trị cốt lõi và mục tiêu phát triển lâu dài của từng cơ sở giáo dục (Kezar, A., & Eckel, P. D, 2022, tr.435-460).
Một chiến lược phát triển văn hóa hiệu quả cần bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Những mục tiêu này phải phản ánh được định hướng phát triển tổng thể của nhà trường, đồng thời gắn với việc xây dựng môi trường học thuật lành mạnh, khuyến khích đổi mới sáng tạo, tôn trọng sự đa dạng và thúc đẩy tinh thần trách nhiệm trong cộng đồng. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống chỉ báo để đánh giá tiến trình thực hiện chiến lược, bao gồm cả chỉ báo định tính (như mức độ hài lòng của sinh viên và giảng viên, sự lan toả giá trị văn hoá…) và chỉ báo định lượng (như tỷ lệ tham gia các hoạt động văn hoá, số lượng sáng kiến được triển khai...). Việc đánh giá thường xuyên sẽ giúp điều chỉnh và nâng cao hiệu quả của chiến lược. Các chiến lược cần có lộ trình thực hiện rõ ràng, kèm theo phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng đơn vị, cá nhân liên quan. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên sẽ góp phần hiện thực hoá các mục tiêu đã đề ra, từ đó xây dựng môi trường văn hoá học đường phát triển mạnh mẽ và bền vững (Stephens, J. C., Hernandez, M. E., Roman, M., Graham, A. C., & Scholz, R. W, 2008, tr.317-338).
5.2. Phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý
Phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý là một trong những yếu tố cốt lõi để xây dựng và duy trì môi trường văn hoá học thuật lành mạnh trong các cơ sở giáo dục đại học. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là trung tâm của đời sống học thuật, là tấm gương về phẩm chất đạo đức, tinh thần sáng tạo và thái độ nghề nghiệp. Vì vậy, nhà trường cần xây dựng những chính sách cụ thể để hỗ trợ và khuyến khích đội ngũ này không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm, cũng như khả năng giao tiếp và quản lý lớp học một cách hiệu quả.
Đặc biệt, vai trò của đội ngũ lãnh đạo và quản lý càng trở nên quan trọng trong việc định hướng văn hóa tổ chức. Lãnh đạo không chỉ cần có năng lực quản trị mà còn phải là người thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp, luôn giữ gìn ngôn ngữ và hành xử văn hoá trong giao tiếp hàng ngày. Một lời nói mang tính xây dựng, một thái độ cởi mở và chân thành có thể góp phần tạo nên môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy được ghi nhận, được lắng nghe và sẵn sàng cống hiến. Tuy nhiên, tại một số cơ sở giáo dục đại học hiện nay còn xảy ra những câu chuyện đáng buồn, thể hiện sự quan liêu và lạm quyền của cán bộ quản lý (Vũ Văn Phúc, 2019).
Có thể thấy rằng việc tôn vinh các giảng viên, cán bộ có đạo đức nghề nghiệp tốt, lối sống mẫu mực và có đóng góp cho nhà trường cũng là cách lan toả những giá trị văn hoá tích cực. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân phát triển, mà còn góp phần xây dựng hình ảnh một cộng đồng học thuật nhân văn, chuyên nghiệp và đoàn kết (Schein, E. H, 2010).
5.3. Thiết kế và tổ chức các hoạt động văn hoá, nghệ thuật, xã hội
Việc thiết kế và tổ chức các hoạt động văn hoá, nghệ thuật và xã hội trong môi trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện sinh viên, không chỉ ở khía cạnh học thuật mà còn ở năng lực xã hội, cảm xúc và tinh thần cộng đồng. Các hoạt động ngoại khóa như ngày hội sáng tạo, chương trình trao đổi văn hoá, các hoạt động thiện nguyện hay sinh hoạt câu lạc bộ không nên chỉ được xem là hoạt động bổ trợ mà cần được định vị như một phần không thể thiếu trong chiến lược giáo dục của nhà trường.
Những hoạt động này tạo điều kiện cho sinh viên được trải nghiệm các giá trị sống trong thực tiễn, từ đó hình thành tư duy tích cực, biết quan tâm đến cộng đồng, rèn luyện tinh thần trách nhiệm, khả năng hợp tác và giải quyết vấn đề trong môi trường tập thể. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để sinh viên khám phá bản thân, phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, lãnh đạo, tổ chức sự kiện - những yếu tố quan trọng để thành công trong môi trường lao động sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh đó, các hoạt động văn hoá, nghệ thuật còn góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú, khơi dậy tính sáng tạo và cảm hứng học tập. Việc nhà trường chủ động tổ chức các sân chơi mang tính nghệ thuật, giao lưu quốc tế hay diễn đàn xã hội sẽ giúp sinh viên được tiếp cận với nhiều góc nhìn đa chiều, từ đó nâng cao năng lực tư duy phản biện và khả năng thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa.
Do đó, một môi trường đại học năng động và nhân văn không thể thiếu vắng các hoạt động văn hoá - xã hội được tổ chức bài bản, sáng tạo và mang tính giáo dục sâu sắc.
5.4. Ứng dụng công nghệ trong truyền thông nội bộ và phát triển văn hoá
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, việc ứng dụng công nghệ vào truyền thông nội bộ và phát triển văn hoá nhà trường trở thành một hướng đi tất yếu và đầy tiềm năng. Các nền tảng truyền thông số như mạng xã hội, website trường, hệ thống quản lý học hay các cổng thông tin nội bộ có thể được khai thác hiệu quả để lan tỏa những giá trị tích cực, truyền cảm hứng và xây dựng môi trường giáo dục gắn kết, nhân văn. Thông qua các kênh truyền thông hiện đại, nhà trường có thể thường xuyên cập nhật thông tin học thuật, giới thiệu những mô hình hay, sáng kiến mới, cũng như tôn vinh những cá nhân và tập thể tiêu biểu. Chẳng hạn, việc tổ chức hoạt động “Gương mặt sinh viên truyền cảm hứng” mỗi tuần không chỉ là hình thức động viên tinh thần mà còn góp phần xây dựng hình ảnh người học chủ động, sáng tạo, biết vượt qua khó khăn để vươn lên. Hay việc chia sẻ “Câu chuyện đẹp trong trường học” là cách làm đơn giản nhưng sâu sắc để lan tỏa những hành động tích cực, khơi dậy tinh thần tương trợ, nhân ái trong cộng đồng sinh viên và cán bộ giảng viên.
Ngoài ra, các sự kiện như “Tuần lễ văn hoá đại học” cũng có thể được tổ chức linh hoạt theo hình thức trực tuyến kết hợp trực tiếp, tạo không gian giao lưu, kết nối liên ngành, liên thế hệ trong trường học. Những hoạt động này nếu được thiết kế sáng tạo và truyền thông hiệu quả sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển văn hóa học đường trong kỷ nguyên số, đồng thời góp phần định hình bản sắc riêng cho mỗi cơ sở giáo dục đại học.
6. Kết luận
Có thể thấy, xây dựng môi trường văn hoá trong các cơ sở giáo dục đại học là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đồng bộ từ chiến lược đến hành động cụ thể, từ ý thức cá nhân đến cơ chế tổ chức. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Trường đại học không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức, mà còn là không gian của những giá trị sống, của sáng tạo và cống hiến. Khi môi trường văn hoá được nuôi dưỡng đúng hướng, nhà trường sẽ thực sự trở thành mái nhà học thuật, nơi khơi nguồn trí tuệ và vun đắp nhân cách cho thế hệ tương lai.
Đối với các trường mỹ thuật ứng dụng, việc xây dựng môi trường văn hoá bền vững và sáng tạo càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là những nơi đào tạo những người làm nghề gắn chặt với đời sống thẩm mỹ và văn hoá của xã hội. Khác với nhiều ngành học thuần lý thuyết, các ngành mỹ thuật ứng dụng đòi hỏi môi trường học tập giàu tính trải nghiệm, khuyến khích thử nghiệm, và mở rộng biên giới của sáng tạo. Một môi trường văn hoá cởi mở nhưng định hướng rõ ràng về trách nhiệm xã hội sẽ giúp sinh viên không chỉ phát triển kỹ năng chuyên môn, mà còn hình thành tư duy thiết kế gắn với cộng đồng, môi trường và bản sắc văn hoá dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hoá và chuyển đổi số, các trường mỹ thuật ứng dụng cũng cần tìm kiếm sự cân bằng giữa việc gìn giữ giá trị truyền thống và tiếp nhận những xu hướng, công nghệ mới. Đây chính là yếu tố giúp các nhà trường đào tạo ra những nhà thiết kế, nghệ sĩ, và nhà sáng tạo vừa có khả năng hội nhập quốc tế, vừa đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của xã hội./.
TS.Bùi Mai Trinh
Đại học Duy Tân
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo
• Stephens, J. C., Hernandez, M. E., Román, M., Graham, A. C., & Scholz, R. W. (2008). Higher education as a change agent for sustainability in different cultures and contexts. International journal of sustainability in higher education, 9(3).
• Schein, E. H. (2010). Organizational culture and leadership (Vol. 2). John Wiley & Sons.
• Kezar, A., & Eckel, P. D. (2022). The effect of institutional culture on change strategies in higher education: Universal principles or culturally responsive concepts?. The journal of higher education, 73(4), 2022.
• Tierney, W. G. (1998). Organizational Culture in Higher Education: Defining the Essentials. The Journal of Higher Education, 59, 1988.
• UNESCO. (2015). Rethinking Education: Towards a global common good?. Paris: UNESCO Publishing.
• Vũ Văn Phúc. (2019, 13 tháng 11). Bệnh quan liêu và giải pháp khắc phục bệnh quan liêu trong công tác tổ chức cán bộ. Tạp chí Tổ chức Nhà nước. https://tcnn.vn/news/detail/45729/Benh-quan-lieu-va-giai-phap-khac-phuc-benh-quan-lieu-trong-cong-tac-to-chuc-can-bo.html
• Stephens, J. C., Hernandez, M. E., Román, M., Graham, A. C., & Scholz, R. W. (2008). Higher education as a change agent for sustainability in different cultures and contexts. International journal of sustainability in higher education, 9(3).
• Schein, E. H. (2010). Organizational culture and leadership (Vol. 2). John Wiley & Sons.
• Kezar, A., & Eckel, P. D. (2022). The effect of institutional culture on change strategies in higher education: Universal principles or culturally responsive concepts?. The journal of higher education, 73(4), 2022.
• Tierney, W. G. (1998). Organizational Culture in Higher Education: Defining the Essentials. The Journal of Higher Education, 59, 1988.
• UNESCO. (2015). Rethinking Education: Towards a global common good?. Paris: UNESCO Publishing.
• Vũ Văn Phúc. (2019, 13 tháng 11). Bệnh quan liêu và giải pháp khắc phục bệnh quan liêu trong công tác tổ chức cán bộ. Tạp chí Tổ chức Nhà nước. https://tcnn.vn/news/detail/45729/Benh-quan-lieu-va-giai-phap-khac-phuc-benh-quan-lieu-trong-cong-tac-to-chuc-can-bo.html