1. Lời mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa nhanh chóng, các thực hành tín ngưỡng dân gian tại Việt Nam không chỉ đứng trước nguy cơ mai một mà còn phải đối mặt với yêu cầu tái cấu trúc để thích ứng với cơ chế quản trị và phát triển văn hóa – du lịch mới. Đền Chợ Củi, tọa lạc tại xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh, nơi thờ Quan Hoàng Mười trong hệ thống tín ngưỡng Tam Phủ, là một minh chứng tiêu biểu cho tiến trình này. Không gian linh thiêng của đền gắn liền với huyền thoại, ký ức cộng đồng và thực hành nghi lễ dân gian đã được cộng đồng cư dân và người hành hương duy trì qua nhiều thế hệ.
Sự thay đổi về mô hình quản lý từ hình thức gia đình trông coi (thủ từ) sang cơ cấu hành chính hóa với sự điều hành của Ban Quản lý Dịch vụ công ích và các điểm du lịch (gọi tắt là Ban Quản lý Di tích) là một trong những biến chuyển lớn. Điều này dẫn đến những thay đổi không chỉ trong cách tổ chức lễ hội mà còn trong quyền lực biểu tượng, cấu trúc nghi lễ và sự tham gia của cộng đồng. Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để bảo tồn bản sắc tín ngưỡng khi cơ chế điều phối chuyển từ cộng đồng sang nhà nước? Và liệu có thể tạo ra một “không gian linh thiêng mới” trong điều kiện hiện đại hóa?
Bài viết tiếp cận hiện tượng trên từ góc nhìn văn hóa vhọc, sử dụng ba trụ cột lý thuyết chính: (1) quan niệm về “không gian thiêng” của Mircea Eliade(1), trong đó không gian thờ tự được xem là nơi kết nối giữa phàm tục và thiêng liêng; (2) lý thuyết “nghi lễ như cấu trúc và phản cấu trúc” của Victor Turner(2) , nhấn mạnh đến sự linh động và khả năng chuyển hóa của nghi lễ trong cộng đồng; và (3) khái niệm “thực hành tưởng tượng” của Arjun Appadurai(3), cho phép phân tích sự kiến tạo bản sắc và ký ức thông qua thực hành nghi lễ trong bối cảnh thay đổi xã hội.
Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng tiếp cận định tính kết hợp giữa phân tích tài liệu hành chính (kế hoạch lễ giỗ Quan Hoàng Mười, hồ sơ di tích), quan sát thực địa và phỏng vấn sâu các chủ thể liên quan như cán bộ quản lý, người trông đền, thầy lễ và khách hành hương(4). Dữ liệu được thu thập trực tiếp trong kỳ lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024, cho phép phản ánh sát thực biến đổi cấu trúc nghi lễ và các hình thức tái thiết quyền lực, tính thiêng và cộng đồng trong không gian tín ngưỡng đương đại.
Từ trường hợp điển hình của đền Chợ Củi, bài viết không chỉ cung cấp tư liệu thực địa có giá trị, mà còn góp phần làm rõ quá trình thích ứng của tín ngưỡng dân gian với cơ chế điều tiết hiện đại, từ đó gợi mở những hướng tiếp cận liên ngành giữa nhân học, văn hóa học và quản trị di sản.
2. Nguồn gốc Quan Hoàng Mười trong tâm thức dân gian Hà Tĩnh
Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ của người Việt, Quan Hoàng Mười được xem là một trong Thập vị Quan Hoàng, giữ vị trí con thứ 10, Ông cai quản miền Trung - vùng đất nổi bật với truyền thống văn hóa và lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, tại Hà Tĩnh, hình tượng Quan Hoàng Mười không chỉ là một danh vị thuộc hệ thống thần điện chung, mà còn mang những dấu ấn địa phương rõ nét, gắn liền với không gian văn hóa địa phương, truyền thuyết dân gian và biểu tượng thiêng trong ký ức cộng đồng.
Theo truyền thuyết lưu truyền tại xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, Quan Hoàng Mười là hóa thân của một vị tướng triều Lê có công đánh giặc, giữ yên vùng đất Nghệ Tĩnh. Sau khi mất, ông hiển linh và được dân lập đền thờ phụng. Dù truyền thuyết về Quan Hoàng Mười không có văn bản cổ xác nhận cụ thể, nhưng vẫn giữ vai trò như một “ký ức tập thể” (collective memory) - nơi cộng đồng kiến tạo và tái diễn ký ức lịch sử dưới hình thức tín ngưỡng, như Maurice Halbwachs đã đề cập trong lý thuyết về trí nhớ xã hội(5).
Trong tâm thức người Hà Tĩnh, Quan Hoàng Mười là hiện thân của tinh thần cương trực, uy nghiêm, nhưng đồng thời gần gũi, trung hậu - một đặc trưng văn hóa vùng của miền Trung. Hình tượng ông trong văn chầu thường được mô tả cưỡi ngựa, mặc áo vàng, xuất hiện như một chiến tướng hộ trì biên cương và bảo hộ dân lành. Những miêu tả này không chỉ phản ánh phẩm chất lý tưởng của vị thần mà còn thể hiện sự địa phương hóa hình tượng thần linh - điều mà Arjun Appadurai gọi là “thực hành tưởng tượng”(6) - qua đó cộng đồng định hình và duy trì bản sắc văn hóa riêng.
Khác với nhiều vị Quan Hoàng khác thường mang đặc trưng lãng tử, hoặc mang tính thương mại hóa, Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi được thờ cúng trong không khí trang nghiêm, với nghi thức chuẩn mực, phản ánh sự tôn kính và vai trò bảo trợ của ông trong đời sống tinh thần người dân địa phương. Thậm chí, nhiều người còn xem ông là “thần của làng” - Thành hoàng làng - chứ không đơn thuần là thần linh trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ.
Sự linh thiêng của Quan Hoàng Mười được khẳng định không chỉ qua văn chầu, mà còn thông qua các thực hành như hầu đồng, xin lộc, cầu tài lộc và hóa giải tai ương. Những thực hành này tạo nên một mạng lưới “truyền thông thiêng” trong cộng đồng tín đồ, từ Nghệ An, Hà Tĩnh cho đến Hà Nội, Thanh Hóa, Quảng Bình..., giúp duy trì niềm tin và tái tạo sự kết nối vùng miền trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ.
Như vậy, hình tượng Quan Hoàng Mười trong tâm thức dân gian “xứ Nghệ” không chỉ là một yếu tố thuộc hệ thống thần điện, mà còn là biểu tượng địa phương hóa của tín ngưỡng Tam Phủ - nơi cộng đồng gửi gắm khát vọng, đạo lý và ký ức văn hóa, góp phần kiến tạo không gian thiêng trong bối cảnh văn hóa vùng và hiện đại hóa tín ngưỡng.
3. Lịch sử và kiến trúc đền Chợ Củi
Đền Chợ Củi, tên chữ là “Khu Độc Linh Từ”, tọa lạc tại thôn Trung Sơn, xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh - nơi được xem là vùng địa linh tụ khí nhờ vị trí phong thủy, lưng tựa núi Hồng Lĩnh, mặt hướng sông Lam. Ngôi đền có lịch sử hơn 500 năm, được khởi dựng vào thời Lê Trung Hưng thờ tam tòa Thánh Mẫu; Quan Hoàng Mười - vị danh tướng được nhân dân thần thánh hóa và suy tôn như một biểu tượng linh thiêng(7) trong chính cung. Ngoài ra, đền còn thờ các vị thánh khác trong hệ thống Mẫu Tam Phủ như Chầu Mười, Ngũ Vị Tôn Quan, cùng các nhân thần như Trần Hưng Đạo… - phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng Mẫu Tam phủ và thờ anh hùng dân tộc. Sự tích hợp này góp phần định hình đền Chợ Củi như một “điện thiêng mở rộng”, nơi quy tụ nhiều lớp văn hóa tâm linh Việt.
Tên gọi “Chợ Củi” bắt nguồn từ khu chợ cổ nằm cạnh đền, nơi từng diễn ra hoạt động buôn bán củi và than trước đây từ vùng núi xuống hạ du. Tên gọi này không chỉ gắn với hoạt động kinh tế truyền thống mà còn phản ánh sự hòa quyện giữa không gian tâm linh và sinh hoạt cộng đồng cư dân vùng ven sông Lam.
Kiến trúc đền mang đậm phong cách Bắc Trung Bộ, bao gồm các hạng mục như: cổng nghi môn (địa phương gọi là cổng tam quan), hồ bán nguyệt, sân tế, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu - hữu vu và hậu cung. Toàn bộ hệ thống điện thờ bài trí ba tòa điện chính tạo thành hình chữ Tam (三) - biểu tượng cho sự phân tầng thiêng liêng trong hệ thống Tam Phủ. Trong đó, trung tâm là điện thờ Quan Hoàng Mười với tượng thánh uy nghiêm - biểu trưng cho quyền uy và đức độ của ngài.
Đền từng trải qua nhiều lần trùng tu lớn vào các năm 1990, 2003 và 2018 - 2020, do chính quyền địa phương phối hợp với cộng đồng công đức. Quá trình trùng tu đảm bảo nguyên tắc giữ gìn kiến trúc truyền thống bằng vật liệu bản địa như gỗ lim, đá xanh, ngói mũi hài - góp phần bảo tồn tính chất nguyên bản của công trình.
Ngày nay, đền Chợ Củi trở thành điểm đến tâm linh - du lịch hấp dẫn, đặc biệt vào dịp lễ giỗ Quan Hoàng Mười (10/10 âm lịch). Với giá trị văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng tiêu biểu, đền đã được Bộ Văn hóa Thông tin công nhận là Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia từ năm 1993.
4. Tiến trình chuyển đổi mô hình quản lý và tác động đến cộng đồng thực hành
Khi gia đình thủ từ đảm nhiệm, quản lý trông coi đền vào các ngày kỵ (ngày giỗ) của các vị Thánh, gia đình thủ từ có chuẩn bị các lễ chay như: hoa, bánh, trái cây, chè, thuốc, trầu cau… lễ mặn (như xôi gà) dâng cúng tại các ban, điện thờ ví dụ như ngày mùng 3/3 âm lịch - ngày kỵ của Mẫu liễu Hạnh; Ngày 20/8 âm lịch - ngày kỵ của Đức Thánh Trần Triều; Ngày 10/10 âm lịch - ngày kỵ của Quan Hoàng Mười… Ngoài ra còn có ngày kỵ của ngũ vị tôn Quan, hay Quan Hoàng Bảy…
Theo lời kể của vợ chồng thủ nhang tên H (do tác giả phỏng vấn ngày 23/3/2024), quá trình chuyển đổi mô hình quản lý diễn ra nhanh chóng và quyết liệt, Gia đình anh H từng bày tỏ sự phản đối việc bàn giao vì có cảm giác bị “gạt ra bên lề”. Từ ngày 15/01/ 2024, toàn bộ quyền quản lý, từ cung cấm, mở khóa hòm công đức, phân phối lịch hành lễ đều được chuyển giao cho Ban Quản lý. Dù không còn vai trò chính thức trong quản lý đền nhưng gia đình anh H vẫn giữ mối liên hệ phi chính thức với các đoàn khách thân quen và thực hiện hỗ trợ trung gian trong một số thủ tục đăng ký lễ với Ban Quản lý.
Từ khi thực hiện mô hình tổ chức quản lý mới, việc điều phối minh bạch, chuyên nghiệp đã góp phần tạo nên không gian di tích linh thiêng, trang nghiêm hơn. Đây là bước ngoặt quan trọng trong việc thể chế hóa và chuyên nghiệp hóa công tác quản lý di tích, đặc biệt với những không gian tín ngưỡng có tính thiêng sâu sắc như đền Chợ Củi.
Theo phỏng vấn Ban Quản lý Di tích ngày 9/11/2024, đơn vị hiện có 35 nhân sự (trong đó 5 người phụ trách hành chính), chịu trách nhiệm toàn bộ các khâu: từ đăng ký hành lễ, mở khóa hòm công đức và đảm bảo vệ sinh môi trường... Khoảng 60 thầy lễ được cấp thẻ hành nghề, chủ yếu là người địa phương, được phân chia phục vụ theo từng bàn lễ, mỗi bàn có bốn thầy luân phiên làm việc. Hình thức đóng góp tài chính “tùy tâm công đức”.
Từ góc nhìn văn hóa học, có thể nhận thấy rằng sự chuyển đổi mô hình quản lý này không chỉ là một hành động hành chính đơn thuần, mà còn là biểu hiện cụ thể của quá trình “nghi lễ hóa thể chế” - nơi Nhà nước can thiệp để tái cấu trúc không gian thiêng, nhằm phù hợp với các tiêu chuẩn hiệu quả và hài hòa với mục tiêu phát triển du lịch tâm linh - văn hóa địa phương. Mô hình mới, nếu được vận hành một cách linh hoạt và cộng cảm, có thể tạo điều kiện duy trì sự bền vững cho di tích trong bối cảnh hiện đại hóa.
5. Phân tích lễ giỗ Quan Hoàng Mười và các hoạt động văn hoá, văn nghệ, thể dục, thể thao năm 2024
Năm 2024 đến tháng 3/2025, ban quản lý di tích đã xây dựng và tổ chức thực hiện theo kế hoạch lễ giỗ Mẫu ngày mùng 3/3 âm lịch, giỗ Đức Thánh Trần Triều ngày 20/8 âm lịch, và ngày giỗ Quan Hoàng Mười ngày 10/10 âm lịch. Trong đó lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024 tại đền Chợ Củi (Hà Tĩnh) diễn ra từ ngày 5 đến ngày 10/11 dương lịch (tức mùng 5 đến 10/10 âm lịch) rất quy mô. Đánh dấu cột mốc chuyển đổi căn bản trong mô hình tổ chức: từ quản lý truyền thống bởi gia đình thủ từ sang một hệ thống hành chính hóa do chính quyền địa phương điều phối. Theo Kế hoạch số 274/KH-UBND của UBND huyện Nghi Xuân, giao cho các đơn vị thực hiện lễ giỗ: UBND huyện, các phòng ban và các đơn vị có liên quan.
Cấu trúc lễ giỗ gồm ba phần chính:
Phần lễ, bao gồm lễ khai mạc, lễ rước nước, lễ tế Tiên thường và đại lễ chính giỗ Quan Hoàng Mười vào ngày 10/10 âm lịch, lễ rước kiệu Hoàng. Nghi thức được thực hiện theo mẫu truyền thống với sự tham gia của đội nội tự, các thầy lễ và đại diện chính quyền, nhấn mạnh tính trang nghiêm và chính danh của không gian linh thiêng.
Phần hội, tổ chức các hoạt động văn hóa - thể thao - cộng đồng như thi mâm lễ đẹp, giao lưu văn nghệ, kéo co, bóng chuyền nữ và trưng bày sản vật địa phương.
Phần tâm linh, kết hợp tín ngưỡng và quảng bá văn hóa, như tổ chức tour du thuyền sông Lam, thưởng thức hát chầu văn, giao lưu nghệ nhân dân gian và trình diễn nghi thức hầu đồng.
Tám tiểu ban được thành lập để điều phối hoạt động gồm: hậu cần, an ninh, lễ nghi, truyền thông, tài chính, lễ tân - hướng dẫn, y tế và vệ sinh môi trường. Mỗi tiểu ban đều có đầu mối phụ trách, đảm bảo triển khai toàn diện và phối hợp chặt chẽ. Sự phân tách và chuyên môn hóa các khâu cho thấy quá trình “hành chính hóa nghi lễ” - hiện tượng phổ biến trong quản lý tín ngưỡng đương đại.
Khác với giai đoạn trước năm 2024 khi lễ giỗ mang tính tự phát, phụ thuộc vào uy tín cá nhân của gia đình anh H (thủ nhang cũ) mô hình mới mang lại sự minh bạch về tài chính, sự chuẩn hóa trong hành lễ và điều tiết trật tự, đảm bảo an ninh cho cộng đồng hành hương.
Theo khảo sát thực địa từ ngày 9 đến 11/11/2024, phần lớn các đoàn hành hương - đến từ Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Nội - đều bày tỏ sự hài lòng với cách tổ chức bài bản và minh bạch. Đoàn ông L.Đ.D (Thanh Hóa) với 35 thành viên, trong đó có 30 người dâng mã ngựa, được hỗ trợ đăng ký lễ, phân khu cụ thể và tiếp cận dễ dàng với không gian thiêng. Việc đăng ký trước, cấp thẻ, phân khu hành lễ rõ ràng tạo điều kiện công bằng và trật tự, song một số tín đồ lâu năm vẫn cho rằng điều này làm giảm tính linh hoạt và tính “thiêng tự nhiên” của không gian thờ cúng.
Khoảng 60 thầy lễ hoạt động thường xuyên tại đền được Ban Quản lý xét tuyển, cấp thẻ và phân công vị trí cụ thể theo từng ban lễ. Một ngày trung bình có khoảng 10 đoàn đăng ký vấn hầu. Hệ thống kiểm soát này giúp giảm thiểu tình trạng chen lấn, xô đẩy hay “lễ giả”, đồng thời tạo cảm giác trang nghiêm, chuẩn mực.
Những cải cách trong quy định hành lễ cũng đáng chú ý: việc đốt vàng mã được nhắc nhở hạn chế để giảm thiểu ô nhiễm môi trường; cung cấm chỉ cho phép vái vọng; trang phục lễ nghi được khuyến nghị theo hướng giản dị, tránh phô trương. Các yếu tố này phản ánh chủ trương quản lý lễ hội dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững và bảo vệ di sản phi vật thể(8).
Từ góc độ lý thuyết văn hóa học, lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024 có thể được hiểu như một trường hợp điển hình của “thương thảo nghi lễ” - nơi các bên liên quan cùng tham gia vào quá trình tái định hình không gian linh thiêng. Từng bước phục dựng và xây dựng thành lễ hội. Mô hình mới góp phần chuyển hóa các nghi lễ truyền thống để phù hợp với yêu cầu quản lý hiện đại(9) mà vẫn bảo tồn được giá trị bản sắc và cộng cảm cộng đồng.
Như vậy, lễ giỗ Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi năm 2024 không chỉ là một sự kiện tín ngưỡng - văn hóa, mà còn là một mô hình tham chiếu quan trọng trong nghiên cứu về sự tương tác giữa Nhà nước và cộng đồng trong quản lý di sản tinh thần tại Việt Nam đương đại.
6. Vai trò cụ thể của các cấp chính quyền Hà Tĩnh trong tổ chức và quản lý lễ hội
Sự chuyển đổi mô hình tổ chức lễ giỗ Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi không thể tách rời khỏi vai trò điều phối, giám sát và kiến tạo chính sách của các cấp chính quyền Hà Tĩnh, từ tỉnh đến huyện và xã. Diễn trình này phản ánh xu hướng “chính thể hóa” trong hoạt động tín ngưỡng dân gian - tức sự chuyển hóa các thực hành linh thiêng từ hình thức tự trị cộng đồng sang quản lý theo mô hình hành chính - trong bối cảnh hiện đại hóa và du lịch hóa di sản văn hóa phi vật thể(10).
Trước hết, UBND huyện Nghi Xuân đóng vai trò trung tâm trong quá trình chỉ đạo liên ngành. Là cơ quan ban hành kế hoạch tổ chức lễ giỗ hàng năm (Kế hoạch 274/KH-UBND), huyện vừa là chủ thể hành chính, vừa là điều phối viên chính trị - văn hóa. UBND huyện chịu trách nhiệm thành lập Ban Tổ chức, phân công nhiệm vụ cho các tiểu ban chuyên môn và huy động các cơ quan trực thuộc như Phòng Văn hóa - Thông tin, Trung tâm Văn hóa - Truyền thông, Công an huyện, Phòng Tài chính - Kế hoạch nhằm đảm bảo tính thống nhất trong thực thi. Điều này phản ánh logic của “quản trị nhà nước theo mạng lưới” (network governance), nơi các thiết chế phối hợp liên ngành trong quản lý di sản(11).
Tiếp đến, UBND xã Xuân Hồng - cấp chính quyền nơi đền tọa lạc - đóng vai trò thực thi tại chỗ. Cán bộ văn hóa xã chịu trách nhiệm phối hợp giám sát lễ giỗ, đảm bảo an ninh, vệ sinh môi trường và điều tiết hoạt động cộng đồng trong suốt quá trình diễn ra nghi lễ. Họ đồng thời là cầu nối giữa cơ quan điều hành cấp trên và cộng đồng thực hành tín ngưỡng tại địa phương, thể hiện đặc điểm của một thiết chế “văn hóa trung gian”.
Đơn vị trực tiếp thực thi quản lý là Ban Quản lý Di tích - Dịch vụ công ích và Du lịch huyện Nghi Xuân. Theo phỏng vấn ngày 9/11/2024, đơn vị này có 35 nhân sự (trong đó 5 làm hành chính chuyên trách), chịu trách nhiệm toàn bộ từ mở, khóa đền, mở hòm công đức, kiểm tra thầy lễ, cho đến xét duyệt đăng ký vấn hầu. Cấu trúc tổ chức này thể hiện rõ mô hình “chuyên môn hóa quản lý tín ngưỡng” - trong đó Nhà nước chủ động kiểm soát quyền lực thiêng theo hướng hành chính hóa và minh bạch hóa.
Ngoài ra, lực lượng công an huyện và xã được huy động để đảm bảo an toàn, phân luồng giao thông, xử lý tình huống phát sinh và giám sát hoạt động đốt vàng mã. Việc này cho thấy chính quyền không chỉ can thiệp ở cấp độ văn hóa – nghi lễ, mà còn ở cấp độ trật tự - pháp luật, tái khẳng định vai trò kiểm soát không gian thiêng như một phần của không gian công cộng.
Từ góc nhìn văn hóa học, các cấp chính quyền Hà Tĩnh đã và đang trở thành những “tác nhân văn hóa” (cultural agents) - không chỉ đơn thuần là nhà quản lý hành chính, mà còn là chủ thể tích cực trong việc định hình lại cấu trúc thực hành tín ngưỡng, nội dung nghi thức và phong cách hành hương. Điều này đặt ra câu hỏi về vai trò nhà nước trong việc tái cấu trúc tín ngưỡng bản địa: là bảo tồn phát triển, là nâng cấp hay thay thế? Thực tế cho thấy chính quyền địa phương đã dần chuyên nghiệp hóa hoạt động tổ chức, quản lý và quảng bá di tích, biến lễ giỗ Quan Hoàng Mười thành một sự kiện văn hóa - du lịch có tầm vóc vùng miền. Sự tham gia của chính quyền không xóa bỏ bản sắc tín ngưỡng địa phương, mà thông qua quá trình “thương thảo nghi lễ” (ritual negotiation), đã góp phần tạo dựng một mô hình thực hành linh thiêng thích ứng với yêu cầu của phát triển bền vững và hiện đại hóa không gian văn hóa(12).
7. Đặc điểm tín ngưỡng vùng ven sông Lam và không gian linh thiêng của đền Chợ Củi
Đền Chợ Củi không chỉ là một trung tâm hành hương trong hệ thống thờ Mẫu Tam Phủ, mà còn là một không gian linh thiêng, tiêu biểu cho bản sắc tín ngưỡng dân gian vùng ven sông Lam. Tín ngưỡng thờ Quan Hoàng Mười tại đây phản ánh sự kết hợp giữa địa linh nhân kiệt, truyền thuyết dân gian, hoạt động kinh tế bản địa và ký ức cộng đồng, từ đó kiến tạo nên một không gian thiêng có tính biểu tượng cao.
Trước hết, vị trí địa lý của đền Chợ Củi tại xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân - gần ngã ba sông Lam và sông La - tạo nên một khu vực mà phong thủy dân gian gọi là “minh đường tụ thủy”. Đây là vùng đất vừa thuận lợi cho giao thương (nhất là buôn bán than củi - lý giải tên gọi “Chợ Củi”) vừa được xem là nơi tụ hội linh khí núi sông, thích hợp cho việc dựng đền miếu(13).
Hình tượng Quan Hoàng Mười tại Hà Tĩnh không bị quy giản như các “Ông Hoàng” khác trong hệ thống Mẫu Tam Phủ vốn thiên về nghi lễ lộng lẫy, mà hiện lên như một vị thánh công chính, gần gũi, thường giúp dân cầu tài, trừ tà, giải hạn. Văn chầu Quan Hoàng Mười thường mô tả ông cưỡi ngựa, mặc áo vàng, biểu trưng cho khí chất dũng mãnh, gắn liền với đất thiêng miền Trung. Những thực hành như dâng lễ ngựa mã, chè xanh, trầu cau… phản ánh sự bản địa hóa mạnh mẽ trong nghi thức và lễ vật(14).
Không gian thiêng của đền được tổ chức theo mô thức truyền thống gồm nghi môn, sân lễ, tả vu - hữu vu, trung điện và hậu cung. Điện thờ Quan Hoàng Mười nằm ở vị trí trung tâm trong cấu trúc thờ Mẫu Tam Phủ. Khu vực cung cấm nơi người dân chỉ được vái vọng. Sự giới hạn này phản ánh quá trình hành chính hóa không gian linh thiêng nhằm thiết lập trật tự nghi lễ(15).
Tính linh ứng của Quan Hoàng Mười là yếu tố then chốt thu hút tín đồ từ các tỉnh lân cận như Nghệ An, Thanh Hóa, Ninh Bình, Hà Nội, Quảng Bình... Nhiều người tin rằng việc hành lễ tại đền sẽ giúp “cầu được ước thấy”. Những câu chuyện về sự linh ứng được lan truyền qua “truyền thông thiêng” (sacred communication), gồm lời kể dân gian, văn chầu và các hoạt động hầu đồng, tạo nên một mạng lưới tưởng tượng cộng đồng liên vùng(16).
Cuối cùng, quá trình hiện đại hóa không gian đền Chợ Củi không loại bỏ tính thiêng mà cho thấy khả năng thích ứng của tín ngưỡng dân gian. Dưới sự điều phối của chính quyền, các yếu tố như đăng ký hành lễ trực tuyến, kiểm soát vàng mã, và chuẩn hóa trang phục hành lễ được triển khai, song các yếu tố cốt lõi như cấu trúc nghi thức, niềm tin linh thiêng vẫn được giữ gìn. Đây là minh chứng cho khả năng đồvng tồn tại giữa “truyền thống và hiện đại” trong thực hành văn hóa tín ngưỡng tại Việt Nam(17).
8. Đề xuất bảo tồn và phát triển bền vững di sản lễ hội Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi
Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản tín ngưỡng tại đền Chợ Củi không thể giới hạn trong việc trùng tu di tích hay tổ chức nghi lễ định kỳ. Trong bối cảnh phát triển văn hóa du lịch, một chiến lược bảo tồn cần bao hàm cả yếu tố cộng đồng, duy trì tính linh thiêng và gắn bó với tâm linh địa phương.
Trước hết, mô hình quản lý di tích cần tiếp tục phát huy tính minh bạch và hiệu quả đã đạt được sau khi chuyển giao, từ gia đình thủ từ sang Ban Quản lý Di tích. Tuy nhiên, để duy trì tính địa phương và sự gắn bó cộng đồng, cần tạo điều kiện cho đại diện các thầy lễ và thủ nhang cũ tham gia với vai trò tư vấn tín ngưỡng. Đây có thể là cách cân bằng giữa yếu tố quản lý hành chính và bảo tồn các thực hành truyền thống(18).
Thứ hai, việc xây dựng cơ sở dữ liệu và tư liệu hóa di sản là cấp thiết(19). Hiện chưa có công trình học thuật hệ thống nào về lịch sử đền, hệ thống thần điện, lễ nghi, hay văn học chầu văn gắn với Quan Hoàng Mười đền Chợ Củi. Cần xúc tiến lập hồ sơ khoa học, thu thập tư liệu ảnh, ghi hình nghi lễ, đồng thời số hóa các quy trình hành lễ nhằm phục vụ công tác lưu trữ, quảng bá và giáo dục cộng đồng.
Thứ ba, phát triển du lịch tâm linh nên đi đôi với giáo dục văn hóa. Việc hình thành tuyến “văn hóa - tâm linh Bắc Trung Bộ” gắn kết đền Chợ Củi với các địa điểm như đền Ông Hoàng Mười Nghệ An, đền Cả - Dinh đô Quan Hoàng Mười, chùa Hương Tích, quê Bác Hồ... sẽ mở rộng không gian hành hương và tăng tính trải nghiệm văn hóa. Đồng thời, chương trình giáo dục di sản nên được lồng ghép vào hoạt động ngoại khóa tại trường học địa phương, góp phần nuôi dưỡng ký ức cộng đồng(20) ngay từ thế hệ trẻ.
Thứ tư, cần kiểm soát xu hướng thương mại hóa không gian linh thiêng. Việc công đức quy mô lớn, sử dụng vàng mã, thuê thầy lễ, bày bán đồ lễ cần có quy định minh bạch và được giám sát bởi Ban Quản lý Di tích. Nghi lễ, lễ phục, và văn chầu..., vốn là những thành tố thiêng - phải được bảo vệ như một phần không thể tách rời của di sản văn hóa phi vật thể.
Cuối cùng, tỉnh Hà Tĩnh nên kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa lễ giỗ Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi thành lễ hội, đưa vào danh mục Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Đây sẽ là hành lang pháp lý và động lực để đền Chợ Củi có cơ sở thu hút đầu tư, nâng cao năng lực tổ chức, đồng thời khẳng định vị trí của di sản trong không gian văn hóa vùng ven sông Lam./
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa nhanh chóng, các thực hành tín ngưỡng dân gian tại Việt Nam không chỉ đứng trước nguy cơ mai một mà còn phải đối mặt với yêu cầu tái cấu trúc để thích ứng với cơ chế quản trị và phát triển văn hóa – du lịch mới. Đền Chợ Củi, tọa lạc tại xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh, nơi thờ Quan Hoàng Mười trong hệ thống tín ngưỡng Tam Phủ, là một minh chứng tiêu biểu cho tiến trình này. Không gian linh thiêng của đền gắn liền với huyền thoại, ký ức cộng đồng và thực hành nghi lễ dân gian đã được cộng đồng cư dân và người hành hương duy trì qua nhiều thế hệ.
Sự thay đổi về mô hình quản lý từ hình thức gia đình trông coi (thủ từ) sang cơ cấu hành chính hóa với sự điều hành của Ban Quản lý Dịch vụ công ích và các điểm du lịch (gọi tắt là Ban Quản lý Di tích) là một trong những biến chuyển lớn. Điều này dẫn đến những thay đổi không chỉ trong cách tổ chức lễ hội mà còn trong quyền lực biểu tượng, cấu trúc nghi lễ và sự tham gia của cộng đồng. Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để bảo tồn bản sắc tín ngưỡng khi cơ chế điều phối chuyển từ cộng đồng sang nhà nước? Và liệu có thể tạo ra một “không gian linh thiêng mới” trong điều kiện hiện đại hóa?
Bài viết tiếp cận hiện tượng trên từ góc nhìn văn hóa vhọc, sử dụng ba trụ cột lý thuyết chính: (1) quan niệm về “không gian thiêng” của Mircea Eliade(1), trong đó không gian thờ tự được xem là nơi kết nối giữa phàm tục và thiêng liêng; (2) lý thuyết “nghi lễ như cấu trúc và phản cấu trúc” của Victor Turner(2) , nhấn mạnh đến sự linh động và khả năng chuyển hóa của nghi lễ trong cộng đồng; và (3) khái niệm “thực hành tưởng tượng” của Arjun Appadurai(3), cho phép phân tích sự kiến tạo bản sắc và ký ức thông qua thực hành nghi lễ trong bối cảnh thay đổi xã hội.
Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng tiếp cận định tính kết hợp giữa phân tích tài liệu hành chính (kế hoạch lễ giỗ Quan Hoàng Mười, hồ sơ di tích), quan sát thực địa và phỏng vấn sâu các chủ thể liên quan như cán bộ quản lý, người trông đền, thầy lễ và khách hành hương(4). Dữ liệu được thu thập trực tiếp trong kỳ lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024, cho phép phản ánh sát thực biến đổi cấu trúc nghi lễ và các hình thức tái thiết quyền lực, tính thiêng và cộng đồng trong không gian tín ngưỡng đương đại.
Từ trường hợp điển hình của đền Chợ Củi, bài viết không chỉ cung cấp tư liệu thực địa có giá trị, mà còn góp phần làm rõ quá trình thích ứng của tín ngưỡng dân gian với cơ chế điều tiết hiện đại, từ đó gợi mở những hướng tiếp cận liên ngành giữa nhân học, văn hóa học và quản trị di sản.
2. Nguồn gốc Quan Hoàng Mười trong tâm thức dân gian Hà Tĩnh
Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ của người Việt, Quan Hoàng Mười được xem là một trong Thập vị Quan Hoàng, giữ vị trí con thứ 10, Ông cai quản miền Trung - vùng đất nổi bật với truyền thống văn hóa và lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, tại Hà Tĩnh, hình tượng Quan Hoàng Mười không chỉ là một danh vị thuộc hệ thống thần điện chung, mà còn mang những dấu ấn địa phương rõ nét, gắn liền với không gian văn hóa địa phương, truyền thuyết dân gian và biểu tượng thiêng trong ký ức cộng đồng.
Theo truyền thuyết lưu truyền tại xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, Quan Hoàng Mười là hóa thân của một vị tướng triều Lê có công đánh giặc, giữ yên vùng đất Nghệ Tĩnh. Sau khi mất, ông hiển linh và được dân lập đền thờ phụng. Dù truyền thuyết về Quan Hoàng Mười không có văn bản cổ xác nhận cụ thể, nhưng vẫn giữ vai trò như một “ký ức tập thể” (collective memory) - nơi cộng đồng kiến tạo và tái diễn ký ức lịch sử dưới hình thức tín ngưỡng, như Maurice Halbwachs đã đề cập trong lý thuyết về trí nhớ xã hội(5).
Trong tâm thức người Hà Tĩnh, Quan Hoàng Mười là hiện thân của tinh thần cương trực, uy nghiêm, nhưng đồng thời gần gũi, trung hậu - một đặc trưng văn hóa vùng của miền Trung. Hình tượng ông trong văn chầu thường được mô tả cưỡi ngựa, mặc áo vàng, xuất hiện như một chiến tướng hộ trì biên cương và bảo hộ dân lành. Những miêu tả này không chỉ phản ánh phẩm chất lý tưởng của vị thần mà còn thể hiện sự địa phương hóa hình tượng thần linh - điều mà Arjun Appadurai gọi là “thực hành tưởng tượng”(6) - qua đó cộng đồng định hình và duy trì bản sắc văn hóa riêng.
Khác với nhiều vị Quan Hoàng khác thường mang đặc trưng lãng tử, hoặc mang tính thương mại hóa, Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi được thờ cúng trong không khí trang nghiêm, với nghi thức chuẩn mực, phản ánh sự tôn kính và vai trò bảo trợ của ông trong đời sống tinh thần người dân địa phương. Thậm chí, nhiều người còn xem ông là “thần của làng” - Thành hoàng làng - chứ không đơn thuần là thần linh trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ.
Sự linh thiêng của Quan Hoàng Mười được khẳng định không chỉ qua văn chầu, mà còn thông qua các thực hành như hầu đồng, xin lộc, cầu tài lộc và hóa giải tai ương. Những thực hành này tạo nên một mạng lưới “truyền thông thiêng” trong cộng đồng tín đồ, từ Nghệ An, Hà Tĩnh cho đến Hà Nội, Thanh Hóa, Quảng Bình..., giúp duy trì niềm tin và tái tạo sự kết nối vùng miền trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ.
Như vậy, hình tượng Quan Hoàng Mười trong tâm thức dân gian “xứ Nghệ” không chỉ là một yếu tố thuộc hệ thống thần điện, mà còn là biểu tượng địa phương hóa của tín ngưỡng Tam Phủ - nơi cộng đồng gửi gắm khát vọng, đạo lý và ký ức văn hóa, góp phần kiến tạo không gian thiêng trong bối cảnh văn hóa vùng và hiện đại hóa tín ngưỡng.
3. Lịch sử và kiến trúc đền Chợ Củi
Đền Chợ Củi, tên chữ là “Khu Độc Linh Từ”, tọa lạc tại thôn Trung Sơn, xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh - nơi được xem là vùng địa linh tụ khí nhờ vị trí phong thủy, lưng tựa núi Hồng Lĩnh, mặt hướng sông Lam. Ngôi đền có lịch sử hơn 500 năm, được khởi dựng vào thời Lê Trung Hưng thờ tam tòa Thánh Mẫu; Quan Hoàng Mười - vị danh tướng được nhân dân thần thánh hóa và suy tôn như một biểu tượng linh thiêng(7) trong chính cung. Ngoài ra, đền còn thờ các vị thánh khác trong hệ thống Mẫu Tam Phủ như Chầu Mười, Ngũ Vị Tôn Quan, cùng các nhân thần như Trần Hưng Đạo… - phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng Mẫu Tam phủ và thờ anh hùng dân tộc. Sự tích hợp này góp phần định hình đền Chợ Củi như một “điện thiêng mở rộng”, nơi quy tụ nhiều lớp văn hóa tâm linh Việt.
Tên gọi “Chợ Củi” bắt nguồn từ khu chợ cổ nằm cạnh đền, nơi từng diễn ra hoạt động buôn bán củi và than trước đây từ vùng núi xuống hạ du. Tên gọi này không chỉ gắn với hoạt động kinh tế truyền thống mà còn phản ánh sự hòa quyện giữa không gian tâm linh và sinh hoạt cộng đồng cư dân vùng ven sông Lam.
Kiến trúc đền mang đậm phong cách Bắc Trung Bộ, bao gồm các hạng mục như: cổng nghi môn (địa phương gọi là cổng tam quan), hồ bán nguyệt, sân tế, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu - hữu vu và hậu cung. Toàn bộ hệ thống điện thờ bài trí ba tòa điện chính tạo thành hình chữ Tam (三) - biểu tượng cho sự phân tầng thiêng liêng trong hệ thống Tam Phủ. Trong đó, trung tâm là điện thờ Quan Hoàng Mười với tượng thánh uy nghiêm - biểu trưng cho quyền uy và đức độ của ngài.
Đền từng trải qua nhiều lần trùng tu lớn vào các năm 1990, 2003 và 2018 - 2020, do chính quyền địa phương phối hợp với cộng đồng công đức. Quá trình trùng tu đảm bảo nguyên tắc giữ gìn kiến trúc truyền thống bằng vật liệu bản địa như gỗ lim, đá xanh, ngói mũi hài - góp phần bảo tồn tính chất nguyên bản của công trình.
Ngày nay, đền Chợ Củi trở thành điểm đến tâm linh - du lịch hấp dẫn, đặc biệt vào dịp lễ giỗ Quan Hoàng Mười (10/10 âm lịch). Với giá trị văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng tiêu biểu, đền đã được Bộ Văn hóa Thông tin công nhận là Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia từ năm 1993.
4. Tiến trình chuyển đổi mô hình quản lý và tác động đến cộng đồng thực hành
Khi gia đình thủ từ đảm nhiệm, quản lý trông coi đền vào các ngày kỵ (ngày giỗ) của các vị Thánh, gia đình thủ từ có chuẩn bị các lễ chay như: hoa, bánh, trái cây, chè, thuốc, trầu cau… lễ mặn (như xôi gà) dâng cúng tại các ban, điện thờ ví dụ như ngày mùng 3/3 âm lịch - ngày kỵ của Mẫu liễu Hạnh; Ngày 20/8 âm lịch - ngày kỵ của Đức Thánh Trần Triều; Ngày 10/10 âm lịch - ngày kỵ của Quan Hoàng Mười… Ngoài ra còn có ngày kỵ của ngũ vị tôn Quan, hay Quan Hoàng Bảy…
Theo lời kể của vợ chồng thủ nhang tên H (do tác giả phỏng vấn ngày 23/3/2024), quá trình chuyển đổi mô hình quản lý diễn ra nhanh chóng và quyết liệt, Gia đình anh H từng bày tỏ sự phản đối việc bàn giao vì có cảm giác bị “gạt ra bên lề”. Từ ngày 15/01/ 2024, toàn bộ quyền quản lý, từ cung cấm, mở khóa hòm công đức, phân phối lịch hành lễ đều được chuyển giao cho Ban Quản lý. Dù không còn vai trò chính thức trong quản lý đền nhưng gia đình anh H vẫn giữ mối liên hệ phi chính thức với các đoàn khách thân quen và thực hiện hỗ trợ trung gian trong một số thủ tục đăng ký lễ với Ban Quản lý.
Từ khi thực hiện mô hình tổ chức quản lý mới, việc điều phối minh bạch, chuyên nghiệp đã góp phần tạo nên không gian di tích linh thiêng, trang nghiêm hơn. Đây là bước ngoặt quan trọng trong việc thể chế hóa và chuyên nghiệp hóa công tác quản lý di tích, đặc biệt với những không gian tín ngưỡng có tính thiêng sâu sắc như đền Chợ Củi.
Theo phỏng vấn Ban Quản lý Di tích ngày 9/11/2024, đơn vị hiện có 35 nhân sự (trong đó 5 người phụ trách hành chính), chịu trách nhiệm toàn bộ các khâu: từ đăng ký hành lễ, mở khóa hòm công đức và đảm bảo vệ sinh môi trường... Khoảng 60 thầy lễ được cấp thẻ hành nghề, chủ yếu là người địa phương, được phân chia phục vụ theo từng bàn lễ, mỗi bàn có bốn thầy luân phiên làm việc. Hình thức đóng góp tài chính “tùy tâm công đức”.
Từ góc nhìn văn hóa học, có thể nhận thấy rằng sự chuyển đổi mô hình quản lý này không chỉ là một hành động hành chính đơn thuần, mà còn là biểu hiện cụ thể của quá trình “nghi lễ hóa thể chế” - nơi Nhà nước can thiệp để tái cấu trúc không gian thiêng, nhằm phù hợp với các tiêu chuẩn hiệu quả và hài hòa với mục tiêu phát triển du lịch tâm linh - văn hóa địa phương. Mô hình mới, nếu được vận hành một cách linh hoạt và cộng cảm, có thể tạo điều kiện duy trì sự bền vững cho di tích trong bối cảnh hiện đại hóa.
5. Phân tích lễ giỗ Quan Hoàng Mười và các hoạt động văn hoá, văn nghệ, thể dục, thể thao năm 2024
Năm 2024 đến tháng 3/2025, ban quản lý di tích đã xây dựng và tổ chức thực hiện theo kế hoạch lễ giỗ Mẫu ngày mùng 3/3 âm lịch, giỗ Đức Thánh Trần Triều ngày 20/8 âm lịch, và ngày giỗ Quan Hoàng Mười ngày 10/10 âm lịch. Trong đó lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024 tại đền Chợ Củi (Hà Tĩnh) diễn ra từ ngày 5 đến ngày 10/11 dương lịch (tức mùng 5 đến 10/10 âm lịch) rất quy mô. Đánh dấu cột mốc chuyển đổi căn bản trong mô hình tổ chức: từ quản lý truyền thống bởi gia đình thủ từ sang một hệ thống hành chính hóa do chính quyền địa phương điều phối. Theo Kế hoạch số 274/KH-UBND của UBND huyện Nghi Xuân, giao cho các đơn vị thực hiện lễ giỗ: UBND huyện, các phòng ban và các đơn vị có liên quan.
Cấu trúc lễ giỗ gồm ba phần chính:
Phần lễ, bao gồm lễ khai mạc, lễ rước nước, lễ tế Tiên thường và đại lễ chính giỗ Quan Hoàng Mười vào ngày 10/10 âm lịch, lễ rước kiệu Hoàng. Nghi thức được thực hiện theo mẫu truyền thống với sự tham gia của đội nội tự, các thầy lễ và đại diện chính quyền, nhấn mạnh tính trang nghiêm và chính danh của không gian linh thiêng.
Phần hội, tổ chức các hoạt động văn hóa - thể thao - cộng đồng như thi mâm lễ đẹp, giao lưu văn nghệ, kéo co, bóng chuyền nữ và trưng bày sản vật địa phương.
Phần tâm linh, kết hợp tín ngưỡng và quảng bá văn hóa, như tổ chức tour du thuyền sông Lam, thưởng thức hát chầu văn, giao lưu nghệ nhân dân gian và trình diễn nghi thức hầu đồng.
Tám tiểu ban được thành lập để điều phối hoạt động gồm: hậu cần, an ninh, lễ nghi, truyền thông, tài chính, lễ tân - hướng dẫn, y tế và vệ sinh môi trường. Mỗi tiểu ban đều có đầu mối phụ trách, đảm bảo triển khai toàn diện và phối hợp chặt chẽ. Sự phân tách và chuyên môn hóa các khâu cho thấy quá trình “hành chính hóa nghi lễ” - hiện tượng phổ biến trong quản lý tín ngưỡng đương đại.
Khác với giai đoạn trước năm 2024 khi lễ giỗ mang tính tự phát, phụ thuộc vào uy tín cá nhân của gia đình anh H (thủ nhang cũ) mô hình mới mang lại sự minh bạch về tài chính, sự chuẩn hóa trong hành lễ và điều tiết trật tự, đảm bảo an ninh cho cộng đồng hành hương.
Theo khảo sát thực địa từ ngày 9 đến 11/11/2024, phần lớn các đoàn hành hương - đến từ Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Nội - đều bày tỏ sự hài lòng với cách tổ chức bài bản và minh bạch. Đoàn ông L.Đ.D (Thanh Hóa) với 35 thành viên, trong đó có 30 người dâng mã ngựa, được hỗ trợ đăng ký lễ, phân khu cụ thể và tiếp cận dễ dàng với không gian thiêng. Việc đăng ký trước, cấp thẻ, phân khu hành lễ rõ ràng tạo điều kiện công bằng và trật tự, song một số tín đồ lâu năm vẫn cho rằng điều này làm giảm tính linh hoạt và tính “thiêng tự nhiên” của không gian thờ cúng.
Khoảng 60 thầy lễ hoạt động thường xuyên tại đền được Ban Quản lý xét tuyển, cấp thẻ và phân công vị trí cụ thể theo từng ban lễ. Một ngày trung bình có khoảng 10 đoàn đăng ký vấn hầu. Hệ thống kiểm soát này giúp giảm thiểu tình trạng chen lấn, xô đẩy hay “lễ giả”, đồng thời tạo cảm giác trang nghiêm, chuẩn mực.
Những cải cách trong quy định hành lễ cũng đáng chú ý: việc đốt vàng mã được nhắc nhở hạn chế để giảm thiểu ô nhiễm môi trường; cung cấm chỉ cho phép vái vọng; trang phục lễ nghi được khuyến nghị theo hướng giản dị, tránh phô trương. Các yếu tố này phản ánh chủ trương quản lý lễ hội dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững và bảo vệ di sản phi vật thể(8).
Từ góc độ lý thuyết văn hóa học, lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024 có thể được hiểu như một trường hợp điển hình của “thương thảo nghi lễ” - nơi các bên liên quan cùng tham gia vào quá trình tái định hình không gian linh thiêng. Từng bước phục dựng và xây dựng thành lễ hội. Mô hình mới góp phần chuyển hóa các nghi lễ truyền thống để phù hợp với yêu cầu quản lý hiện đại(9) mà vẫn bảo tồn được giá trị bản sắc và cộng cảm cộng đồng.
Như vậy, lễ giỗ Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi năm 2024 không chỉ là một sự kiện tín ngưỡng - văn hóa, mà còn là một mô hình tham chiếu quan trọng trong nghiên cứu về sự tương tác giữa Nhà nước và cộng đồng trong quản lý di sản tinh thần tại Việt Nam đương đại.
6. Vai trò cụ thể của các cấp chính quyền Hà Tĩnh trong tổ chức và quản lý lễ hội
Sự chuyển đổi mô hình tổ chức lễ giỗ Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi không thể tách rời khỏi vai trò điều phối, giám sát và kiến tạo chính sách của các cấp chính quyền Hà Tĩnh, từ tỉnh đến huyện và xã. Diễn trình này phản ánh xu hướng “chính thể hóa” trong hoạt động tín ngưỡng dân gian - tức sự chuyển hóa các thực hành linh thiêng từ hình thức tự trị cộng đồng sang quản lý theo mô hình hành chính - trong bối cảnh hiện đại hóa và du lịch hóa di sản văn hóa phi vật thể(10).
Trước hết, UBND huyện Nghi Xuân đóng vai trò trung tâm trong quá trình chỉ đạo liên ngành. Là cơ quan ban hành kế hoạch tổ chức lễ giỗ hàng năm (Kế hoạch 274/KH-UBND), huyện vừa là chủ thể hành chính, vừa là điều phối viên chính trị - văn hóa. UBND huyện chịu trách nhiệm thành lập Ban Tổ chức, phân công nhiệm vụ cho các tiểu ban chuyên môn và huy động các cơ quan trực thuộc như Phòng Văn hóa - Thông tin, Trung tâm Văn hóa - Truyền thông, Công an huyện, Phòng Tài chính - Kế hoạch nhằm đảm bảo tính thống nhất trong thực thi. Điều này phản ánh logic của “quản trị nhà nước theo mạng lưới” (network governance), nơi các thiết chế phối hợp liên ngành trong quản lý di sản(11).
Tiếp đến, UBND xã Xuân Hồng - cấp chính quyền nơi đền tọa lạc - đóng vai trò thực thi tại chỗ. Cán bộ văn hóa xã chịu trách nhiệm phối hợp giám sát lễ giỗ, đảm bảo an ninh, vệ sinh môi trường và điều tiết hoạt động cộng đồng trong suốt quá trình diễn ra nghi lễ. Họ đồng thời là cầu nối giữa cơ quan điều hành cấp trên và cộng đồng thực hành tín ngưỡng tại địa phương, thể hiện đặc điểm của một thiết chế “văn hóa trung gian”.
Đơn vị trực tiếp thực thi quản lý là Ban Quản lý Di tích - Dịch vụ công ích và Du lịch huyện Nghi Xuân. Theo phỏng vấn ngày 9/11/2024, đơn vị này có 35 nhân sự (trong đó 5 làm hành chính chuyên trách), chịu trách nhiệm toàn bộ từ mở, khóa đền, mở hòm công đức, kiểm tra thầy lễ, cho đến xét duyệt đăng ký vấn hầu. Cấu trúc tổ chức này thể hiện rõ mô hình “chuyên môn hóa quản lý tín ngưỡng” - trong đó Nhà nước chủ động kiểm soát quyền lực thiêng theo hướng hành chính hóa và minh bạch hóa.
Ngoài ra, lực lượng công an huyện và xã được huy động để đảm bảo an toàn, phân luồng giao thông, xử lý tình huống phát sinh và giám sát hoạt động đốt vàng mã. Việc này cho thấy chính quyền không chỉ can thiệp ở cấp độ văn hóa – nghi lễ, mà còn ở cấp độ trật tự - pháp luật, tái khẳng định vai trò kiểm soát không gian thiêng như một phần của không gian công cộng.
Từ góc nhìn văn hóa học, các cấp chính quyền Hà Tĩnh đã và đang trở thành những “tác nhân văn hóa” (cultural agents) - không chỉ đơn thuần là nhà quản lý hành chính, mà còn là chủ thể tích cực trong việc định hình lại cấu trúc thực hành tín ngưỡng, nội dung nghi thức và phong cách hành hương. Điều này đặt ra câu hỏi về vai trò nhà nước trong việc tái cấu trúc tín ngưỡng bản địa: là bảo tồn phát triển, là nâng cấp hay thay thế? Thực tế cho thấy chính quyền địa phương đã dần chuyên nghiệp hóa hoạt động tổ chức, quản lý và quảng bá di tích, biến lễ giỗ Quan Hoàng Mười thành một sự kiện văn hóa - du lịch có tầm vóc vùng miền. Sự tham gia của chính quyền không xóa bỏ bản sắc tín ngưỡng địa phương, mà thông qua quá trình “thương thảo nghi lễ” (ritual negotiation), đã góp phần tạo dựng một mô hình thực hành linh thiêng thích ứng với yêu cầu của phát triển bền vững và hiện đại hóa không gian văn hóa(12).
7. Đặc điểm tín ngưỡng vùng ven sông Lam và không gian linh thiêng của đền Chợ Củi
Đền Chợ Củi không chỉ là một trung tâm hành hương trong hệ thống thờ Mẫu Tam Phủ, mà còn là một không gian linh thiêng, tiêu biểu cho bản sắc tín ngưỡng dân gian vùng ven sông Lam. Tín ngưỡng thờ Quan Hoàng Mười tại đây phản ánh sự kết hợp giữa địa linh nhân kiệt, truyền thuyết dân gian, hoạt động kinh tế bản địa và ký ức cộng đồng, từ đó kiến tạo nên một không gian thiêng có tính biểu tượng cao.
Trước hết, vị trí địa lý của đền Chợ Củi tại xã Xuân Hồng, huyện Nghi Xuân - gần ngã ba sông Lam và sông La - tạo nên một khu vực mà phong thủy dân gian gọi là “minh đường tụ thủy”. Đây là vùng đất vừa thuận lợi cho giao thương (nhất là buôn bán than củi - lý giải tên gọi “Chợ Củi”) vừa được xem là nơi tụ hội linh khí núi sông, thích hợp cho việc dựng đền miếu(13).
Hình tượng Quan Hoàng Mười tại Hà Tĩnh không bị quy giản như các “Ông Hoàng” khác trong hệ thống Mẫu Tam Phủ vốn thiên về nghi lễ lộng lẫy, mà hiện lên như một vị thánh công chính, gần gũi, thường giúp dân cầu tài, trừ tà, giải hạn. Văn chầu Quan Hoàng Mười thường mô tả ông cưỡi ngựa, mặc áo vàng, biểu trưng cho khí chất dũng mãnh, gắn liền với đất thiêng miền Trung. Những thực hành như dâng lễ ngựa mã, chè xanh, trầu cau… phản ánh sự bản địa hóa mạnh mẽ trong nghi thức và lễ vật(14).
Không gian thiêng của đền được tổ chức theo mô thức truyền thống gồm nghi môn, sân lễ, tả vu - hữu vu, trung điện và hậu cung. Điện thờ Quan Hoàng Mười nằm ở vị trí trung tâm trong cấu trúc thờ Mẫu Tam Phủ. Khu vực cung cấm nơi người dân chỉ được vái vọng. Sự giới hạn này phản ánh quá trình hành chính hóa không gian linh thiêng nhằm thiết lập trật tự nghi lễ(15).
Tính linh ứng của Quan Hoàng Mười là yếu tố then chốt thu hút tín đồ từ các tỉnh lân cận như Nghệ An, Thanh Hóa, Ninh Bình, Hà Nội, Quảng Bình... Nhiều người tin rằng việc hành lễ tại đền sẽ giúp “cầu được ước thấy”. Những câu chuyện về sự linh ứng được lan truyền qua “truyền thông thiêng” (sacred communication), gồm lời kể dân gian, văn chầu và các hoạt động hầu đồng, tạo nên một mạng lưới tưởng tượng cộng đồng liên vùng(16).
Cuối cùng, quá trình hiện đại hóa không gian đền Chợ Củi không loại bỏ tính thiêng mà cho thấy khả năng thích ứng của tín ngưỡng dân gian. Dưới sự điều phối của chính quyền, các yếu tố như đăng ký hành lễ trực tuyến, kiểm soát vàng mã, và chuẩn hóa trang phục hành lễ được triển khai, song các yếu tố cốt lõi như cấu trúc nghi thức, niềm tin linh thiêng vẫn được giữ gìn. Đây là minh chứng cho khả năng đồvng tồn tại giữa “truyền thống và hiện đại” trong thực hành văn hóa tín ngưỡng tại Việt Nam(17).
8. Đề xuất bảo tồn và phát triển bền vững di sản lễ hội Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi
Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản tín ngưỡng tại đền Chợ Củi không thể giới hạn trong việc trùng tu di tích hay tổ chức nghi lễ định kỳ. Trong bối cảnh phát triển văn hóa du lịch, một chiến lược bảo tồn cần bao hàm cả yếu tố cộng đồng, duy trì tính linh thiêng và gắn bó với tâm linh địa phương.
Trước hết, mô hình quản lý di tích cần tiếp tục phát huy tính minh bạch và hiệu quả đã đạt được sau khi chuyển giao, từ gia đình thủ từ sang Ban Quản lý Di tích. Tuy nhiên, để duy trì tính địa phương và sự gắn bó cộng đồng, cần tạo điều kiện cho đại diện các thầy lễ và thủ nhang cũ tham gia với vai trò tư vấn tín ngưỡng. Đây có thể là cách cân bằng giữa yếu tố quản lý hành chính và bảo tồn các thực hành truyền thống(18).
Thứ hai, việc xây dựng cơ sở dữ liệu và tư liệu hóa di sản là cấp thiết(19). Hiện chưa có công trình học thuật hệ thống nào về lịch sử đền, hệ thống thần điện, lễ nghi, hay văn học chầu văn gắn với Quan Hoàng Mười đền Chợ Củi. Cần xúc tiến lập hồ sơ khoa học, thu thập tư liệu ảnh, ghi hình nghi lễ, đồng thời số hóa các quy trình hành lễ nhằm phục vụ công tác lưu trữ, quảng bá và giáo dục cộng đồng.
Thứ ba, phát triển du lịch tâm linh nên đi đôi với giáo dục văn hóa. Việc hình thành tuyến “văn hóa - tâm linh Bắc Trung Bộ” gắn kết đền Chợ Củi với các địa điểm như đền Ông Hoàng Mười Nghệ An, đền Cả - Dinh đô Quan Hoàng Mười, chùa Hương Tích, quê Bác Hồ... sẽ mở rộng không gian hành hương và tăng tính trải nghiệm văn hóa. Đồng thời, chương trình giáo dục di sản nên được lồng ghép vào hoạt động ngoại khóa tại trường học địa phương, góp phần nuôi dưỡng ký ức cộng đồng(20) ngay từ thế hệ trẻ.
Thứ tư, cần kiểm soát xu hướng thương mại hóa không gian linh thiêng. Việc công đức quy mô lớn, sử dụng vàng mã, thuê thầy lễ, bày bán đồ lễ cần có quy định minh bạch và được giám sát bởi Ban Quản lý Di tích. Nghi lễ, lễ phục, và văn chầu..., vốn là những thành tố thiêng - phải được bảo vệ như một phần không thể tách rời của di sản văn hóa phi vật thể.
Cuối cùng, tỉnh Hà Tĩnh nên kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa lễ giỗ Quan Hoàng Mười tại đền Chợ Củi thành lễ hội, đưa vào danh mục Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Đây sẽ là hành lang pháp lý và động lực để đền Chợ Củi có cơ sở thu hút đầu tư, nâng cao năng lực tổ chức, đồng thời khẳng định vị trí của di sản trong không gian văn hóa vùng ven sông Lam./
Th.S, Đoàn Thị Thanh Vân
Học viện Múa Việt Nam
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
1. Mircea Eliade, The Sacred and the Profane: The Nature of Religion, trans. Willard R. Trask, New York: Harcourt, 1959.
2. Victor Turner, The Ritual Process: Structure and Anti-Structure, New York: Aldine de Gruyter, 1969.
3. Arjun Appadurai, Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization, Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996.
4. Văn bản quản lý do địa phương cung cấp và các tư liệu điền dã năm 2024, 2025.
5. Halbwachs, Maurice, On Collective Memory. Edited and translated by Lewis A. Coser. Chicago: University of Chicago Press, 1992.
6. Arjun Appadurai, Modernity at Large, Cultural Dimensions of Globalization, Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996.
7. Bộ Văn hóa - Thông tin, Hồ sơ xếp hạng Di tích đền Chợ Củi, Hà Tĩnh, 1992. Các tư liệu liên quan tới di tích do địa phương cung cấp.
8. Phòng Văn hóa Thông tin huyện Nghi Xuân, Kế hoạch tổ chức Lễ giỗ Quan Hoàng Mười năm 2024, Hà Tĩnh, 2024.
9. Appadurai, Arjun, Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization. Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996.
10. Appadurai, Arjun, Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization. Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996, pp 31.
11. Turner, Victor, The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. New York: Aldine de Gruyter, 1969, pp 94.
12. Turner, Victor, The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. New York: Aldine de Gruyter, 1969. Appadurai, Arjun. Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization. Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996, pp 31.
13. Eliade, Mircea. The Sacred and the Profane: The Nature of Religion. Translated by Willard R. Trask. New York: Harcourt, 1959, pp 26.
14, 20. Nguyễn Thị Hiền, “Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt và lễ hội Phủ Dầy” Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 12 (2012), pp 5–12.
15. Turner, Victor, The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. New York: Aldine de Gruyter, 1969, pp 88.
16. Appadurai, Arjun. Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization. Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996, pp 33.
17. Phan Ngọc. Bản sắc văn hóa Việt Nam. Hà Nội: Nxb Văn hóa Thông tin, 2002.
18. Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. New York: Aldine de Gruyter, 1969.
19 Appadurai, Arjun. Modernity at Large: Cultural Dimensions of Globalization. Minneapolis: University of Minnesota Press, 1996.