1. Giới thiệu
Văn hóa ẩm thực là một thành tố quan trọng trong hệ giá trị văn hóa của mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ. Ẩm thực giúp phản ánh phong tục, tập quán, thẩm mỹ và bản sắc cộng đồng thông qua các món ăn truyền thống. Trong bối cảnh toàn cầu hóa du lịch, giá trị văn hóa ẩm thực ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố chiến lược giúp nâng cao sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của điểm đến. Việc phát huy giá trị trên không chỉ góp phần tạo nên trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn đóng vai trò định hình hình ảnh điểm đến trên thị trường quốc tế. Trước sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch, việc nghiên cứu các xu hướng học thuật liên quan đến giá trị văn hóa ẩm thực là cần thiết, nhằm nhận diện hướng tiếp cận lý thuyết, phương pháp luận và các khoảng trống nghiên cứu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc định hướng các công trình nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn vào phát triển ngành du lịch một cách bền vững.
Chủ đề trên đã được nhiều tác giả khai thác ở các khía cạnh khác nhau như ẩm thực là một yếu tố tạo nên bản sắc và hình ảnh điểm đến (Choe & Kim, 2018; Lai et al., 2019; Seo et al., 2017); ẩm thực trở thành động lực tiêu dùng du lịch (Apak & Guerbuez, 2023; Choe & Kim, 2018; Kim et al., 2009, 2013; Lin et al., 2023); văn hóa ẩm thực và du lịch trải nghiệm (Andersson et al., 2016; Pu et al., 2024; Ryu & Jang, 2006); ẩm thực giúp xây dựng thương hiệu điểm đến (Horng et al., 2012; Lai et al., 2019; Luong & Nguyen, 2024)… Tuy nhiên vẫn còn thiếu các nghiên cứu tổng quan trong lĩnh vực này. Để giải quyết vấn đề trên, nghiên cứu này sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục, để hệ thống các tài liệu nghiên cứu về văn hoá ẩm thực trong phát triển du lịch trong dữ liệu Scopus và WoS từ 1992 đến 2025. Mục tiêu của bài viết này nhằm trả lời hai câu hỏi nghiên cứu: (1) Các quốc gia, tác giả và bài viết nào đang có ảnh hưởng lớn tới vấn đề nghiên cứu? (2) Các xu hướng nghiên cứu hiện nay đang được phân bố như thế nào? Dữ liệu nghiên cứu được tác giả xử lý qua phần mềm Biblioshiny nhằm trực quan hóa và liên kết các chủ đề nghiên cứu, từ đó hàm ý các xu hướng nghiên cứu trong tương lai.
2. Phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu được tác giả thực hiện qua 2 bước: (1) Tìm kiếm dữ liệu trên các cơ sở dữ liệu Scopus và WoS; (2) Xử lý dữ liệu thông qua phần mềm Biblioshiny. Nhằm đảm bảo khái quát được vấn đề nghiên cứu, tác giả đã sử dụng chiến lược tìm kiếm dữ liệu:
Văn hóa ẩm thực là một thành tố quan trọng trong hệ giá trị văn hóa của mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ. Ẩm thực giúp phản ánh phong tục, tập quán, thẩm mỹ và bản sắc cộng đồng thông qua các món ăn truyền thống. Trong bối cảnh toàn cầu hóa du lịch, giá trị văn hóa ẩm thực ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố chiến lược giúp nâng cao sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của điểm đến. Việc phát huy giá trị trên không chỉ góp phần tạo nên trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn đóng vai trò định hình hình ảnh điểm đến trên thị trường quốc tế. Trước sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch, việc nghiên cứu các xu hướng học thuật liên quan đến giá trị văn hóa ẩm thực là cần thiết, nhằm nhận diện hướng tiếp cận lý thuyết, phương pháp luận và các khoảng trống nghiên cứu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc định hướng các công trình nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn vào phát triển ngành du lịch một cách bền vững.
Chủ đề trên đã được nhiều tác giả khai thác ở các khía cạnh khác nhau như ẩm thực là một yếu tố tạo nên bản sắc và hình ảnh điểm đến (Choe & Kim, 2018; Lai et al., 2019; Seo et al., 2017); ẩm thực trở thành động lực tiêu dùng du lịch (Apak & Guerbuez, 2023; Choe & Kim, 2018; Kim et al., 2009, 2013; Lin et al., 2023); văn hóa ẩm thực và du lịch trải nghiệm (Andersson et al., 2016; Pu et al., 2024; Ryu & Jang, 2006); ẩm thực giúp xây dựng thương hiệu điểm đến (Horng et al., 2012; Lai et al., 2019; Luong & Nguyen, 2024)… Tuy nhiên vẫn còn thiếu các nghiên cứu tổng quan trong lĩnh vực này. Để giải quyết vấn đề trên, nghiên cứu này sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục, để hệ thống các tài liệu nghiên cứu về văn hoá ẩm thực trong phát triển du lịch trong dữ liệu Scopus và WoS từ 1992 đến 2025. Mục tiêu của bài viết này nhằm trả lời hai câu hỏi nghiên cứu: (1) Các quốc gia, tác giả và bài viết nào đang có ảnh hưởng lớn tới vấn đề nghiên cứu? (2) Các xu hướng nghiên cứu hiện nay đang được phân bố như thế nào? Dữ liệu nghiên cứu được tác giả xử lý qua phần mềm Biblioshiny nhằm trực quan hóa và liên kết các chủ đề nghiên cứu, từ đó hàm ý các xu hướng nghiên cứu trong tương lai.
2. Phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu được tác giả thực hiện qua 2 bước: (1) Tìm kiếm dữ liệu trên các cơ sở dữ liệu Scopus và WoS; (2) Xử lý dữ liệu thông qua phần mềm Biblioshiny. Nhằm đảm bảo khái quát được vấn đề nghiên cứu, tác giả đã sử dụng chiến lược tìm kiếm dữ liệu:

Sau khi thu thập, dữ liệu được tác giả phân tích bằng Biblioshiny. Biblioshiny được sử dụng để thiết lập bản đồ khoa học trong bối cảnh nghiên cứu hiện nay - khi các công trình nghiên cứu ngày càng nhiều, xong thường phân tán, thiếu sự gắn kết và đôi khi gây tranh luận giữa các nội dung nghiên cứu (Aria & Cuccurullo, 2017). Các phân tích tập trung vào nội dung như tác giả, quốc gia và công trình có ảnh hưởng tới vấn đề nghiên cứu; các xu hướng nghiên cứu hiện nay nhằm trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu của bài viết.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Mô tả dữ liệu
Tổng quan dữ liệu phân tích cho thấy nghiên cứu về giá trị văn hóa ẩm thực trong phát triển du lịch đang là một xu hướng học thuật phát triển mạnh mẽ và bền vững. Với tốc độ tăng trưởng trung bình 8.76% mỗi năm, hơn 300 tài liệu được công bố từ 190 nguồn khoa học khác nhau, lĩnh vực này thể hiện rõ tính liên ngành và sức hút học thuật rộng khắp. Sự tham gia của hơn 600 tác giả với mức độ hợp tác cao (trung bình 2.69 tác giả/tài liệu) và gần 7000 lượt trích dẫn phản ánh tầm ảnh hưởng học thuật ngày càng sâu rộng của chủ đề này. Bên cạnh đó, sự đa dạng về từ khóa nghiên cứu (854 từ khóa) và tuổi đời tài liệu trung bình khoảng 6 năm, cho thấy lĩnh vực này vừa có nền tảng lý thuyết ổn định, vừa liên tục cập nhật các xu hướng mới. Tất cả những yếu tố trên khẳng định rằng, nghiên cứu về giá trị văn hóa ẩm thực không còn là một hướng tiếp cận nghiên cứu nền tảng, mà đã trở thành trục nghiên cứu chính trong phát triển du lịch hiện đại.

3.2. Các quốc gia, tác giả và bài viết có ảnh hưởng tới vấn đề nghiên cứu
Các quốc gia có sức ảnh hưởng
Mức độ ảnh hưởng học thuật theo quốc gia trong lĩnh vực nghiên cứu về giá trị văn hóa ẩm thực và du lịch, cho thấy sự phân bố toàn cầu của tri thức và những trung tâm học thuật quan trọng. Dẫn đầu là Trung Quốc với 1.496 lượt trích dẫn, thể hiện vị thế ngày càng lớn mạnh nhờ sự phát triển vượt bậc về số lượng công bố. Các nghiên cứu từ Trung Quốc thường tập trung vào ẩm thực bản địa, di sản ẩm thực Trung Quốc, hình ảnh điểm đến và ứng dụng công nghệ nhận diện món ăn. Tiêu biểu là học giả Horng JS, người đã có nhiều công trình về hình ảnh ẩm thực và hành vi du khách, được trích dẫn rộng rãi trong các công trình quốc tế. Xếp thứ hai là Vương quốc Anh với 1.177 trích dẫn, nổi bật trong các hướng tiếp cận văn hóa - xã hội học, đặc biệt về tính xác thực (authenticity), bản sắc ẩm thực và toàn cầu hóa. Một trong những công trình tiêu biểu là của Ian Cook về ẩm thực như văn hóa vật chất, hiện vẫn được coi là khung lý thuyết nền tảng cho nhiều nghiên cứu.
Hoa Kỳ đứng thứ ba (339 trích dẫn), đóng góp quan trọng trong các nghiên cứu liên ngành về hành vi tiêu dùng ẩm thực, sức khỏe và công nghệ truyền thông du lịch. Đáng chú ý, Thái Lan là đại diện nổi bật của Đông Nam Á với 106 trích dẫn, chủ yếu xoay quanh chủ đề thức ăn đường phố và di sản ẩm thực địa phương. Như vậy, biểu đồ này không chỉ phản ánh mức độ tập trung và chất lượng học thuật của các quốc gia, mà còn gợi mở tiềm năng xây dựng năng lực nghiên cứu cho các nước đang phát triển - như Việt Nam - thông qua việc khai thác di sản ẩm thực, thúc đẩy hợp tác học thuật quốc tế và phát triển mô hình du lịch ẩm thực bền vững mang bản sắc riêng, được thể hiện qua Hình 2.

Các tác giả có ảnh hưởng
Cơ sở quan trọng để xác định các cá nhân có ảnh hưởng học thuật nổi bật đối với chủ đề nghiên cứu là những học giả có số lượng công bố lớn trong lĩnh vực nghiên cứu. Dẫn đầu là tác giả Horng J.S. với 05 công trình, phản ánh đóng góp quan trọng của tác giả này trong việc phát triển khung lý thuyết và các ứng dụng thực tiễn liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Công trình được trích dẫn cao và có sức ảnh hưởng nhất của tác giả nghiên cứu về vai trò của website trong việc thúc đẩy du lịch ẩm thực Đông Á. J.-S. Horng and C.-T. S. Tsai (2010) đã nghiên cứu khảo sát vai trò của các trang web du lịch chính thức do chính phủ quản lý trong việc quảng bá ẩm thực và văn hóa ẩm thực của sáu điểm đến Đông Á: Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Thái Lan. Bằng cách phân tích nội dung và chiến lược truyền thông trên các trang web, nghiên cứu làm rõ cách thức các quốc gia giới thiệu các yếu tố đặc trưng như món ăn truyền thống, ẩm thực địa phương, nhà hàng, tour ẩm thực, công thức nấu ăn cũng như nghi thức và tập quán ăn uống. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá việc ứng dụng các công cụ tiếp thị như hệ thống đánh giá, hướng dẫn ẩm thực và chứng nhận chất lượng nhằm củng cố hình ảnh điểm đến và tạo dựng trải nghiệm ảo cho khách du lịch ẩm thực. Kết quả góp phần làm rõ vai trò của truyền thông kỹ thuật số trong định hình hình ảnh văn hóa-ẩm thực quốc gia và phát triển du lịch ẩm thực.
Tiếp theo là các tác giả Lane C. và Rui Y. với 04 bài viết mỗi người. Đây là những học giả có sự đóng góp thường xuyên, tập trung vào các chủ đề như phát triển bền vững ở khu vực nông thôn, bảo tồn di sản ẩm thực và các yếu tố giao thoa văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Lane (2013) đã khảo sát vai trò của các “taste makers” - những cá nhân hoặc tổ chức định hình chuẩn mực khẩu vị - trong ngành ẩm thực fine-dining tại Anh và Đức, tập trung vào ảnh hưởng của các nhà phê bình và cẩm nang ẩm thực, đặc biệt là Michelin Guide. Trên nền tảng lý thuyết xã hội học văn hóa và kinh tế văn hóa về các sản phẩm văn hóa đơn nhất, nghiên cứu phân tích cách thức ảnh hưởng văn hóa được thiết lập và những hệ quả biểu tượng - vật chất mà nó tạo ra. Dữ liệu định tính được thu thập từ phân tích nội dung ba cẩm nang ẩm thực chủ đạo, 30 phỏng vấn sâu với đầu bếp và chủ nhà hàng, hai phỏng vấn với biên tập viên Michelin, và một cơ sở dữ liệu về các nhà hàng đạt hai sao Michelin trở lên. Kết quả cho thấy Michelin giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì quyền lực biểu tượng và vật chất trong ngành fine-dining, đồng thời củng cố vị thế thống trị của ẩm thực Pháp, dẫn đến sự loại trừ các nền ẩm thực và phong cách nấu ăn khác khỏi khái niệm ẩm thực cao cấp. Bên cạnh đó, Kunze (2018) đã phân tích bộ phim tài liệu A Bite of China 2 (2014) như một ấn phẩm nghe nhìn mang tính chất vừa tuyên truyền, vừa thương mại, phản ánh diễn ngôn về văn hóa ẩm thực và quan niệm hạnh phúc tại Trung Quốc. Bộ phim thể hiện ẩm thực như một thực hành đời sống hằng ngày, đồng thời chuyển tải hình ảnh “chân thực” về lối sống và quan niệm hạnh phúc kiểu Trung Hoa. Tác phẩm được định hình qua quá trình giao thoa giữa nhiệm vụ truyền bá hệ tư tưởng nhà nước, mục tiêu thương mại và các yếu tố văn hóa đa dạng. Nhóm tác giả có 03 công bố gồm những tên tuổi tiêu biểu như Hall C.M – học giả hàng đầu trong lĩnh vực du lịch quốc tế, nổi bật với các nghiên cứu liên quan đến môi trường và phát triển bền vững địa phương. Hall and Sharples (2004) mở đầu chương “Tiêu dùng trải nghiệm hay trải nghiệm việc tiêu dùng? Một dẫn nhập về du lịch ẩm thực” trong cuốn sách Food Tourism Around the World, đặt nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa ẩm thực và du lịch. Tác giả cho rằng ẩm thực không chỉ là nhu cầu sinh học mà còn là biểu hiện văn hóa, đóng vai trò trung tâm trong trải nghiệm du lịch. Ngày càng nhiều du khách tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực như một cách để khám phá bản sắc địa phương, từ việc thưởng thức món ăn truyền thống đến tham gia các hoạt động nấu ăn hoặc lễ hội ẩm thực. Điều này phản ánh một sự chuyển dịch trong hành vi du lịch - từ tiêu dùng sản phẩm sang tiêu dùng trải nghiệm. Qua đó, bài viết làm nổi bật vai trò của ẩm thực như một động lực phát triển du lịch đặc thù, đồng thời góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương, đặc biệt tại các vùng nông thôn. Tác phẩm kết luận rằng, khai thác hiệu quả giá trị ẩm thực trong du lịch không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế, mà còn giúp duy trì bản sắc văn hóa và nâng cao chất lượng trải nghiệm cho du khách. Các tác giả có ảnh hướng đến vấn đề nghiên cứu được thể hiện qua Hình 3, cụ thể như sau:

Các tác giả có ảnh hưởng tới vấn đề nghiên cứu cho thấy mức độ đóng góp học thuật của các cá nhân, mà còn giúp nhận diện các tác giả trụ cột trong lĩnh vực. Đây là cơ sở hữu ích cho việc phân tích lý thuyết, xác định đối tác nghiên cứu tiềm năng, cũng như định hướng phát triển các công trình khoa học gắn với chủ đề ẩm thực và du lịch.
Các công trình trích dẫn cao

Các công trình có số lượt trích dẫn cao, thể hiện rõ vai trò nền tảng trong việc định hình khung lý thuyết và phương pháp luận cho các nghiên cứu liên quan đến giá trị văn hóa ẩm thực trong phát triển du lịch. Nổi bật trong số này là bài viết của Cook và Crang (1996) với 550 lượt trích dẫn, được xem là một trong những công trình tiên phong tiếp cận ẩm thực từ góc độ văn hóa vật chất, qua đó lý giải ẩm thực như một phương tiện phản ánh bản sắc cá nhân và cộng đồng. Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt, trong bối cảnh nghiên cứu về ẩm thực như một biểu tượng văn hóa trong du lịch.
Bên cạnh đó, các công trình của Horng và cộng sự đã có đóng góp nổi bật khi phát triển và đo lường khái niệm văn hoá ẩm thực, mở rộng hướng tiếp cận về xây dựng hình ảnh điểm đến thông qua trang website du lịch, ẩm thực, trải nghiệm du lịch và hành vi khách du lịch. Những nghiên cứu này đã cung cấp nền tảng quan trọng cho các chiến lược marketing điểm đến ẩm thực, đồng thời đặt cơ sở cho việc tích hợp ẩm thực vào hệ thống giá trị du lịch (Horng & Tsai, 2010; Horng & Tsai, 2012)
Đáng chú ý, các nghiên cứu của Min et al. (2019) mặc dù thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin, nhưng đã mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới bằng cách đề cập đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và truyền thông số trong việc nâng cao trải nghiệm ẩm thực. Những đóng góp này cho thấy tiềm năng phát triển các mô hình du lịch ẩm thực thông minh, phù hợp với bối cảnh số hóa và xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm du lịch hiện nay.
Các công trình trên không chỉ có ảnh hưởng học thuật sâu rộng, mà còn cung cấp nền tảng lý thuyết đa chiều và có tính ứng dụng cao. Chúng đóng vai trò định hướng quan trọng cho việc xây dựng tổng quan tài liệu và phát triển các nghiên cứu về ẩm thực, văn hóa và du lịch trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững.
3.3. Các xu hướng nghiên cứu
Các xu hướng nghiên cứu hiện nay liên quan đến giá trị văn hóa ẩm thực trong phát triển du lịch như sau: Nhóm chủ đề trung tâm (Motor Themes) - bao gồm các từ khóa, như du lịch ẩm thực (food tourism), di sản ẩm thực (culinary heritage), dinh dưỡng (nutrition), Hồng Kông, dị ứng thực phẩm (food allergy)… đang giữ vai trò trục chính trong hệ sinh thái nghiên cứu, thể hiện mối quan tâm ngày càng lớn đến vai trò của ẩm thực, như một yếu tố chiến lược trong phát triển điểm đến dựa trên bản sắc ẩm thực địa phương. Từ khóa như du lịch ẩm thực nằm ở trung tâm của nhiều công trình khoa học hiện nay, thể hiện vai trò cốt lõi của ẩm thực trong việc xây dựng thương hiệu điểm đến, gìn giữ di sản và tạo trải nghiệm du lịch đặc sắc (Ellis et al., 2018; Huang et al., 2023; Liberato et al., 2019; Timothy & Ron, 2013; Yeoman & McMahon-Beatte, 2016). Tiêu biểu cho cụm chủ đề trên, Horng & Tsai (2012) đã sử dụng lý thuyết nguồn lực để phân tích các yếu tố thành công trong phát triển du lịch ẩm thực tại bảy quốc gia khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Nghiên cứu xác định bốn yếu tố cốt lõi: (1) khai thác hiệu quả nguồn lực liên quan đến ẩm thực; (2) vai trò điều phối và hỗ trợ của chính phủ; (3) chiến lược tiếp thị văn hóa ẩm thực; và (4) xây dựng môi trường giáo dục phù hợp. Kết quả góp phần định hình cấu trúc chiến lược quảng bá du lịch ẩm thực trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Đáng chú ý, sự xuất hiện của cụm từ di sản ẩm thực cho thấy vai trò của ẩm thực như một loại hình di sản văn hóa phi vật thể, gắn với bảo tồn, giáo dục và du lịch văn hóa (Huete-Alcocer & Hernandez-Rojas, 2022; Staiff & Bushell, 2013; Thomé-Ortiz, 2018)
Trong khi đó, nhóm chủ đề nền tảng (Basic Themes) như văn hoá ẩm thực (culinary culture), ẩm thực (gastronomy), thực phẩm (food), tính xác thực (authenticity), du lịch ẩm thực (gastronomy tourism), sách nấu ăn (cookbooks), văn hóa ẩm thực (food culture)… tuy được nghiên cứu rộng, có vai trò là nền móng tri thức cho toàn bộ lĩnh vực nhưng cần có những nghiên cứu mở rộng, đào sâu để phát triển các chiến lược đột phá trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn (Torres, 2002; Visković & Komac, 2021). Như vậy, nhóm nghiên cứu nền tảng vừa là nền tảng khái niệm để hình thành các nghiên cứu học thuật, vừa là điểm khởi đầu để phát triển các hướng nghiên cứu sâu và liên ngành hơn. Bài viết nổi bật trong nhóm chủ đề này có thể nói tới Cook và Crang (1996) với công trình “Thế giới trên bàn ăn: văn hóa ẩm thực, sự dịch chuyển và tri thức bản địa”. Bài viết đã thảo luận vấn đề “toàn cầu hóa bản địa” trong văn hóa ẩm thực để phân tích bản chất của không gian văn hóa vật chất và cách mà các không gian này trở thành nơi kiến tạo bản sắc cá nhân và cộng đồng. Tác giả cho rằng thực phẩm được nhìn nhận không chỉ như những hiện vật gắn với một địa điểm cụ thể, mà còn là các yếu tố “di động” - tức là có thể được dịch chuyển, lan tỏa và tồn tại đồng thời trong nhiều không gian và thời gian khác nhau. Đồng thời, cũng trình bày hiểu biết xã hội về nguồn gốc và hành trình không gian của thực phẩm - được tạo ra trong các dòng chảy văn hóa ẩm thực hiện đại. Với tổng số lượt trích dẫn lên tới 550, công trình có ý nghĩa đóng vai trò nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu khám phá về giá trị văn hóa ẩm thực tiếp theo.

Nhóm chủ đề chuyên biệt (Niche Themes) với các nghiên cứu như sự tiếp biến văn hoá (acculturation), nhận diện ẩm thực (food recognition), văn hoá ẩm thực Trung Quốc (Chinese culinary culture), lý thuyết phức hợp (complexity theory), bánh cổ truyền (ancient pastry), bản sắc văn hoá (cultural identity), ẩm thực Brazil (Brazilian cuisine)… lại cho thấy các chủ đề trên mang tính học thuật cao nhưng ít phổ biến hoặc chưa có sự kết nối mạnh mẽ với các chủ đề. Nghiên cứu về một khía cạnh đặc thù về nhận thức của người tiêu dùng đối với nhà hàng thương hiệu lâu đời, Bu et al. (2023) đã xem xét tác động của nhận thức người tiêu dùng về tính đổi mới (CPBI) và tính xác thực (CPBA) trong bối cảnh Trung Quốc đang đối mặt với nguy cơ mất đi tính xác thực thương hiệu, cũng như vai trò của sự khác biệt cá nhân. Đây là các hướng nghiên cứu mang tính đặc thù, tập trung vào phạm vi hẹp, gắn với các bối cảnh văn hóa hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Đây là những mảng nghiên cứu lý tưởng cho các nhà khoa học muốn phát triển công trình mang đặc trưng của từng địa phương.
Đáng chú ý, nhóm chủ đề mới nổi hoặc đã suy giảm (Emerging or Declining Themes) như tính bền vững (sustainability), bản địa hoá (localization), phá huỷ văn hoá ẩm thực (demolition of food culture), viết về du lịch văn hoá ẩm thực Trung Quốc (chinese culinary culture travel writing), dấu chân carbon (carbon footprint)… phản ánh một mảng nghiên cứu tuy chưa có mức độ ảnh hưởng cao nhưng lại chứa đựng nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai (DuBois, 2023; Min et al., 2023). Krajangchom (2023) đã khám phá văn hóa ẩm thực của người Tai Lue - một cộng đồng dân tộc thiểu số tại miền Bắc Thái Lan - thông qua phân tích tư liệu, khảo sát thực địa và nghiên cứu hành động có sự tham gia. Bốn món ăn truyền thống đã được cải biên với sự phối hợp giữa cộng đồng và đầu bếp chuyên nghiệp nhằm phục vụ mục tiêu quảng bá du lịch. Các sản phẩm ẩm thực này được giới thiệu thông qua nền tảng truyền thông của trường đại học và một sự kiện hội chợ văn hóa. Nghiên cứu phân tích tiềm năng này thông qua các khái niệm không gian ẩm thực, phát triển vùng và tính xác thực văn hóa.
Lĩnh vực nghiên cứu du lịch ẩm thực đang chuyển mình rõ rệt - từ những nghiên cứu mang tính mô tả sang những tiếp cận đa chiều, liên ngành và định hướng phát triển bền vững. Điều này khẳng định tầm quan trọng chiến lược lâu dài của du lịch ẩm thực trong bối cảnh phát triển du lịch hiện đại.
4. Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy chủ đề giá trị văn hóa ẩm thực trong phát triển du lịch đã cho thấy rõ xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ và tính đa chiều của lĩnh vực nghiên cứu này trong những năm gần đây. Từ một yếu tố bổ trợ trong trải nghiệm du lịch, ẩm thực dần trở thành một yếu tố trung tâm trong phát triển du lịch, thúc đẩy sự hài lòng và ý định quay lại của khách du lịch, cũng như góp phần khẳng định bản sắc văn hóa địa phương trên thị trường.
Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tuy số lượng công trình đang tăng nhưng vẫn tồn tại một khoảng trống rõ rệt liên quan đến bối cảnh các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, nơi có nền ẩm thực phong phú nhưng chưa được khai thác đủ chiều sâu về mặt học thuật. Việc tiếp cận giá trị văn hóa ẩm thực như một cấu phần trong phát triển du lịch vẫn còn rời rạc và thiếu tính hệ thống. Do đó, những nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình tích hợp giữa giá trị tiêu dùng ẩm thực, đặc tính điểm đến và hành vi khách du lịch, đặc biệt trong các thành phố có tiềm năng phát triển du lịch ẩm thực. Những đóng góp này không chỉ góp phần phát triển du lịch, mà còn định hình cách tiếp cận lý thuyết sâu sắc và toàn diện hơn cho lĩnh vực du lịch văn hóa - ẩm thực trong bối cảnh toàn cầu hóa./.
TS, Phan Thị Ngàn
Đại học Nguyễn Tất Thành
Th.S Nguyễn Thị Lan Hạnh
Th.S Nguyễn Thị Lan Hạnh
Đại học Sài Gòn
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Andersson, T. D., Getz, D., Vujicic, S., Robinson, R. N., & Cavicchi, A. (2016). Preferred travel experiences of foodies: An application of photo elicitation. Journal of Vacation Marketing, 22(1), 55-67.
2. Apak, Ö. C., & Guerbuez, A. (2023). The effect of local food consumption of domestic tourists on sustainable tourism. Journal of Retailing and Consumer Services, 71, 103192.
3. Aria, M., & Cuccurullo, C. (2017). bibliometrix: An R-tool for comprehensive science mapping analysis. Journal of informetrics, 11(4), 959-975.
4. Bu, H., Huang, R., Liang, S., & Liao, X. (2023). Consumer perceived brand innovativeness and authenticity of Chinese time-honored brand restaurants: The moderated mediation effect of personal traits. Psychology Research and Behavior Management, 2481-2498.
5. Choe, J. Y. J., & Kim, S. S. (2018). Effects of tourists’ local food consumption value on attitude, food destination image, and behavioral intention. International journal of hospitality management, 71, 1-10.
6. Cook, I., & Crang, P. (1996). The world on a plate: culinary culture, displacement and geographical knowledges. Journal of material culture, 1(2), 131-153.
7. DuBois, T. D. (2023). Ten centuries of Chinese food writing: what do we do with all these recipes? Food, Culture & Society, 1-17.
8. Horng, J.-S., Liu, C.-H., Chou, H.-Y., & Tsai, C.-Y. (2012). Understanding the impact of culinary brand equity and destination familiarity on travel intentions. Tourism Management, 33(4), 815-824.
9. Horng, J.-S., & Tsai, C.-T. (2010). Government websites for promoting East Asian culinary tourism: A cross-national analysis. Tourism Management, 31(1), 74-85. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.tourman.2009.01.009
10. Horng, J. S., & Tsai, C. T. (2012). Culinary tourism strategic development: an Asia‐Pacific perspective. International journal of tourism research, 14(1), 40-55.
11. Huete-Alcocer, N., & Hernandez-Rojas, R. D. (2022). Does local cuisine influence the image of a World Heritage destination and subsequent loyalty to that destination? International Journal of Gastronomy and Food Science, 27, 100470.
12. Kim, Y. G., Eves, A., & Scarles, C. (2009). Building a model of local food consumption on trips and holidays: A grounded theory approach. International journal of hospitality management, 28(3), 423-431.
13. Kim, Y. G., Eves, A., & Scarles, C. (2013). Empirical verification of a conceptual model of local food consvmption at a tourist destination. International journal of hospitality management, 33, 484-489.
14. Krajangchom, S. (2023). Origins and localization of Tai Lue food culture in Northern Thailand. Journal of Ethnic Foods, 10(1), 14.
15. Lai, M. Y., Khoo-Lattimore, C., & Wang, Y. (2019). Food and cuisine image in destination branding: Toward a conceptual model. Tourism and Hospitality Research, 19(2), 238-251.
16. Lin, B., Wang, S., Fu, X., & Yi, X. (2023). Beyond local food consumption: the impact of local food consumption experience on cultural competence, eudaimonia and behavioral intention. International Journal of Contemporary Hospitality Management, 35(1), 137-158.
17. Luong, T.-B., & Nguyen, D. T. A. (2024). Culinary involvement, cultural background, and culinary expertise: Interconnections between destination pull factors, culinary destination image, culinary experiences, and loyalty in Hanoi’s culinary tourism. Tourism and Hospitality Research, 14673584251330185.
18. Min, W., Jiang, S., Liu, L., Rui, Y., & Jain, R. (2019). A survey on food computing. Acm Computing Surveys (CSUR), 52(5), 1-36.
19. Min, W., Wang, Z., Liu, Y., Luo, M., Kang, L., Wei, X., Wei, X., & Jiang, S. (2023). Large scale visual food recognition. IEEE Transactions on Pvattern Analysis and Machine Intelligence, 45(8), 9932-9949.
20. Pu, B., Du, C., & Phau, I. (2024). Effects of food experience on travel intention to the country of origin of food cuisine: A cross national study. Journal of Hospitality and Tourism Management, 58, 476-494.
21. Ryu, K., & Jang, S. (2006). Intention to experience local cuisine in a travel destination: The modified theory of reasoned action. Journal of Hospitality & Tourism Research, 30(4), 507-516.
22. Seo, S., Yun, N., & Kim, O. Y. (2017). Destination food image and intention to eat destination foods: a view from Korea. Current Issues in Tourism, 20(2), 135-156.
23. Staiff, R., & Bushell, R. (2013). The rhetoric of Lao/French fusion: Beyond the representation of the Western tourist experience of cuisine in the world heritage city of Luang Prabang, Laos. Journal of Heritage Tourism, 8(2-3), 133-144.
24. Thomé-Ortiz, H. (2018). Heritage cuisine and identity: free time and its relation to the social reproduction of local food. Journal of Heritage Tourism, 13(2), 104-114.
25. Torres, R. (2002). Toward a better understanding of tourism and agriculture linkages in the Yucatan: Tourist food consumption and preferences. Tourism Geographies, 4(3), 282-306.
26. Visković, N. R., & Komac, B. (2021). Gastronomy tourism: A brief introduction. Acta Geographica Slovenica, 61(1), 95–105-195–105.