1. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo trong lĩnh vực bảo tàng
1.1. Khái niệm công nghiệp văn hóa và sáng tạo
Thuật ngữ “Công nghiệp văn hóa” (CNVH) được cho là xuất hiện lần đầu tiên giữa thế kỷ 20 trong tác phẩm Biện chứng của sự khai sáng (Dialectic of Enlightenment) của hai triết gia người Đức là Theodor W. Adorno và Max Horkheimer, xuất bản năm 1944(1). Đặc biệt là vào những năm 80 của thế kỷ 20, khi các nền kinh tế phát triển, người ta bắt đầu nhận ra rằng văn hóa và nghệ thuật không chỉ là các yếu tố xã hội mà còn có giá trị kinh tế đáng kể. Trong bối cảnh này, thuật ngữ “Công nghiệp văn hóa” đề cập đến việc sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa như âm nhạc, phim ảnh, sách vở, và các sản phẩm nghệ thuật khác dưới hình thức hàng hóa. Năm 1998, UNESCO lần đầu tán thành khái niệm CNVH theo nghĩa đây là một lĩnh vực có nhiều tiềm năng kinh tế.
Khái niệm CNVH mới đây được UNESCO đưa ra vào năm 2007, theo đó CNVH được hiểu là các ngành sản xuất ra những sản phẩm vật thể và phi vật thể về nghệ thuật và sáng tạo, có tiềm năng thúc đẩy việc tạo ra của cải và thu nhập thông qua việc khai thác những giá trị văn hóa và sản xuất những sản phẩm và dịch vụ dựa vào tri thức (kể cả những giá trị văn hóa hiện đại và truyền thống). Điểm chung nhất của các ngành CNVH là nó sử dụng tính sáng tạo, tri thức văn hóa và bản quyền trí tuệ để sản xuất ra các sản phẩm và dịch vụ, cũng như nó mang giá trị văn hóa(2).
Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các nền kinh tế bắt đầu hiểu rõ hơn về sự giao thoa giữa văn hóa và kinh tế, thuật ngữ “Công nghiệp sáng tạo” (CNST) (creative industries) được đưa ra để làm nổi bật mối quan hệ giữa nghệ thuật, sáng tạo và các ngành công nghiệp. Năm 1994, ý tưởng về một nền kinh tế sáng tạo hoặc các ngành CNST lần đầu tiên xuất hiện ở Australia, về cơ bản vẫn dựa trên khung thống kê dành cho CNVH. Thuật ngữ này không chỉ đơn thuần chỉ sự sản xuất văn hóa, mà còn nhấn mạnh khả năng sáng tạo của con người trong việc phát triển các ý tưởng và sản phẩm mới, nhấn mạnh đến các yếu tố sáng tạo trong quá trình sản xuất ra các sản phẩm văn hóa. Theo quan điểm của UNCTAD (Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển), CNST là các chu kỳ sáng tạo, sản xuất và phân phối hàng hoá và dịch vụ mà sự sáng tạo và vốn tri thức đóng vai trò là đầu vào chính; tạo thành một tập hợp các hoạt động dựa trên tri thức, tập trung nhưng không giới hạn ở các lĩnh vực nghệ thuật, có khả năng mang lại nguồn thu từ các hoạt động thương mại và sở hữu trí tuệ, tạo thành một ngành kinh tế năng động mới trong thương mại quốc tế(3). Khái niệm này nhanh chóng được thừa nhận và được đưa vào chiến lược phát triển kinh tế của nhiều nước, dần kết hợp với thuật ngữ CNVH trở thành thuật ngữ “Công nghiệp văn hóa và sáng tạo” thay thế cho quan niệm CNVH trước đó. Trong suốt những năm đầu thế kỷ 21, thuật ngữ “CNVH và sáng tạo” dần trở nên phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong các chính sách phát triển kinh tế của nhiều quốc gia.
UNESCO cơ cấu ngành CNVH ở 11 lĩnh vực: quảng cáo; kiến trúc; giải trí kỹ thuật số; mỹ thuật đồ cổ và thủ công mỹ nghệ; thiết kế mỹ thuật; phim ảnh và video; in ấn xuất bản, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn; phát thanh truyền hình; và phần mềm (mang nội dung văn hóa)(4). Trong khi đó, UNCTAD phân loại các ngành CNST thành 4 nhóm chính: (1) Di sản, gồm hai phân nhóm là các biểu hiện văn hóa truyền thống (nghệ thuật thủ công, lễ hội, lễ kỷ niệm) và các địa điểm văn hóa (các địa điểm khảo cổ, bảo tàng, thư viện…); (2) Nghệ thuật, gồm các ngành nghệ thuật thị giác (hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh…) và nghệ thuật biểu diễn (âm nhạc, sân khấu, xiếc, múa rối…); (3) Phương tiện truyền thông gồm xuất bản, truyền thông in ấn (sách, báo chí…) và nghe nhìn (phim, truyền hình, đài phát thanh…); (4) Sáng tạo thực dụng, gồm: thiết kế (nội thất, đồ họa, thời trang…), các phương tiện mới (kiến trúc, quảng cáo, văn hóa và giải trí, nghiên cứu và phát triển, sáng tạo kỹ thuật số…)(5).
1.2. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo trong bảo tàng
CNVH và sáng tạo trong lĩnh vực bảo tàng là một trong các lĩnh vực của CNVH và sáng tạo; hàm ý việc áp dụng các yếu tố văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo để phát triển và quản lý các hoạt động của bảo tàng, nhằm bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và xã hội thông qua các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo. Điều này không chỉ bao gồm công tác trưng bày và bảo tồn các hiện vật mà còn là việc phát triển các hoạt động, sản phẩm và trải nghiệm sáng tạo có thể tạo ra giá trị về mặt kinh tế cho bảo tàng và cộng đồng. Theo đó, CNVH và sáng tạo trong bảo tàng là sự kết hợp giữa các sản phẩm và dịch vụ văn hóa (ví dụ như triển lãm, di sản, nghệ thuật) với các yếu tố sáng tạo và công nghệ hiện đại để phát triển một mô hình kinh doanh bền vững. Trong đó, bảo tàng không chỉ đơn giản là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật mà còn là không gian sáng tạo để phát triển các hoạt động tương tác, học hỏi, cũng như các sản phẩm văn hóa có thể thương mại hóa (sách, đồ lưu niệm, các chương trình giáo dục…).
Trong bảo tàng, CNVH và sáng tạo không chỉ tập trung vào việc trưng bày các hiện vật mà còn bao gồm việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ như: Trải nghiệm tương tác (bảo tàng hiện đại sử dụng công nghệ để tạo ra các trải nghiệm tương tác), chương trình giáo dục và sự kiện văn hóa (các chương trình này được thiết kế để kết nối di sản với cộng đồng và khuyến khích sự sáng tạo trong việc tiếp cận và hiểu biết về văn hóa), sản phẩm phụ trợ (bảo tàng có thể hợp tác với các nghệ sĩ, nhà thiết kế, và các doanh nghiệp sáng tạo để phát triển các sản phẩm đặc biệt hoặc các dịch vụ cho du khách như tour tham quan trực tuyến, quà lưu niệm sáng tạo, hoặc các khóa học nghệ thuật).
2. Kinh nghiệm của một số bảo tàng trên thế giới
2.1. Một số bảo tàng nổi bật trên thế giới
Công nghiệp văn hóa và sáng tạo trong bảo tàng không chỉ giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, mà còn góp phần tạo ra các cơ hội kinh tế và giáo dục, giúp bảo tàng trở thành những không gian sống động và kết nối cộng đồng với di sản văn hóa. Việc ứng dụng sáng tạo và công nghệ trong bảo tàng là một hướng đi quan trọng để phát triển ngành công nghiệp văn hóa trong bối cảnh hiện đại.
1.1. Khái niệm công nghiệp văn hóa và sáng tạo
Thuật ngữ “Công nghiệp văn hóa” (CNVH) được cho là xuất hiện lần đầu tiên giữa thế kỷ 20 trong tác phẩm Biện chứng của sự khai sáng (Dialectic of Enlightenment) của hai triết gia người Đức là Theodor W. Adorno và Max Horkheimer, xuất bản năm 1944(1). Đặc biệt là vào những năm 80 của thế kỷ 20, khi các nền kinh tế phát triển, người ta bắt đầu nhận ra rằng văn hóa và nghệ thuật không chỉ là các yếu tố xã hội mà còn có giá trị kinh tế đáng kể. Trong bối cảnh này, thuật ngữ “Công nghiệp văn hóa” đề cập đến việc sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa như âm nhạc, phim ảnh, sách vở, và các sản phẩm nghệ thuật khác dưới hình thức hàng hóa. Năm 1998, UNESCO lần đầu tán thành khái niệm CNVH theo nghĩa đây là một lĩnh vực có nhiều tiềm năng kinh tế.
Khái niệm CNVH mới đây được UNESCO đưa ra vào năm 2007, theo đó CNVH được hiểu là các ngành sản xuất ra những sản phẩm vật thể và phi vật thể về nghệ thuật và sáng tạo, có tiềm năng thúc đẩy việc tạo ra của cải và thu nhập thông qua việc khai thác những giá trị văn hóa và sản xuất những sản phẩm và dịch vụ dựa vào tri thức (kể cả những giá trị văn hóa hiện đại và truyền thống). Điểm chung nhất của các ngành CNVH là nó sử dụng tính sáng tạo, tri thức văn hóa và bản quyền trí tuệ để sản xuất ra các sản phẩm và dịch vụ, cũng như nó mang giá trị văn hóa(2).
Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các nền kinh tế bắt đầu hiểu rõ hơn về sự giao thoa giữa văn hóa và kinh tế, thuật ngữ “Công nghiệp sáng tạo” (CNST) (creative industries) được đưa ra để làm nổi bật mối quan hệ giữa nghệ thuật, sáng tạo và các ngành công nghiệp. Năm 1994, ý tưởng về một nền kinh tế sáng tạo hoặc các ngành CNST lần đầu tiên xuất hiện ở Australia, về cơ bản vẫn dựa trên khung thống kê dành cho CNVH. Thuật ngữ này không chỉ đơn thuần chỉ sự sản xuất văn hóa, mà còn nhấn mạnh khả năng sáng tạo của con người trong việc phát triển các ý tưởng và sản phẩm mới, nhấn mạnh đến các yếu tố sáng tạo trong quá trình sản xuất ra các sản phẩm văn hóa. Theo quan điểm của UNCTAD (Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển), CNST là các chu kỳ sáng tạo, sản xuất và phân phối hàng hoá và dịch vụ mà sự sáng tạo và vốn tri thức đóng vai trò là đầu vào chính; tạo thành một tập hợp các hoạt động dựa trên tri thức, tập trung nhưng không giới hạn ở các lĩnh vực nghệ thuật, có khả năng mang lại nguồn thu từ các hoạt động thương mại và sở hữu trí tuệ, tạo thành một ngành kinh tế năng động mới trong thương mại quốc tế(3). Khái niệm này nhanh chóng được thừa nhận và được đưa vào chiến lược phát triển kinh tế của nhiều nước, dần kết hợp với thuật ngữ CNVH trở thành thuật ngữ “Công nghiệp văn hóa và sáng tạo” thay thế cho quan niệm CNVH trước đó. Trong suốt những năm đầu thế kỷ 21, thuật ngữ “CNVH và sáng tạo” dần trở nên phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong các chính sách phát triển kinh tế của nhiều quốc gia.
UNESCO cơ cấu ngành CNVH ở 11 lĩnh vực: quảng cáo; kiến trúc; giải trí kỹ thuật số; mỹ thuật đồ cổ và thủ công mỹ nghệ; thiết kế mỹ thuật; phim ảnh và video; in ấn xuất bản, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn; phát thanh truyền hình; và phần mềm (mang nội dung văn hóa)(4). Trong khi đó, UNCTAD phân loại các ngành CNST thành 4 nhóm chính: (1) Di sản, gồm hai phân nhóm là các biểu hiện văn hóa truyền thống (nghệ thuật thủ công, lễ hội, lễ kỷ niệm) và các địa điểm văn hóa (các địa điểm khảo cổ, bảo tàng, thư viện…); (2) Nghệ thuật, gồm các ngành nghệ thuật thị giác (hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh…) và nghệ thuật biểu diễn (âm nhạc, sân khấu, xiếc, múa rối…); (3) Phương tiện truyền thông gồm xuất bản, truyền thông in ấn (sách, báo chí…) và nghe nhìn (phim, truyền hình, đài phát thanh…); (4) Sáng tạo thực dụng, gồm: thiết kế (nội thất, đồ họa, thời trang…), các phương tiện mới (kiến trúc, quảng cáo, văn hóa và giải trí, nghiên cứu và phát triển, sáng tạo kỹ thuật số…)(5).
1.2. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo trong bảo tàng
CNVH và sáng tạo trong lĩnh vực bảo tàng là một trong các lĩnh vực của CNVH và sáng tạo; hàm ý việc áp dụng các yếu tố văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo để phát triển và quản lý các hoạt động của bảo tàng, nhằm bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và xã hội thông qua các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo. Điều này không chỉ bao gồm công tác trưng bày và bảo tồn các hiện vật mà còn là việc phát triển các hoạt động, sản phẩm và trải nghiệm sáng tạo có thể tạo ra giá trị về mặt kinh tế cho bảo tàng và cộng đồng. Theo đó, CNVH và sáng tạo trong bảo tàng là sự kết hợp giữa các sản phẩm và dịch vụ văn hóa (ví dụ như triển lãm, di sản, nghệ thuật) với các yếu tố sáng tạo và công nghệ hiện đại để phát triển một mô hình kinh doanh bền vững. Trong đó, bảo tàng không chỉ đơn giản là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật mà còn là không gian sáng tạo để phát triển các hoạt động tương tác, học hỏi, cũng như các sản phẩm văn hóa có thể thương mại hóa (sách, đồ lưu niệm, các chương trình giáo dục…).
Trong bảo tàng, CNVH và sáng tạo không chỉ tập trung vào việc trưng bày các hiện vật mà còn bao gồm việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ như: Trải nghiệm tương tác (bảo tàng hiện đại sử dụng công nghệ để tạo ra các trải nghiệm tương tác), chương trình giáo dục và sự kiện văn hóa (các chương trình này được thiết kế để kết nối di sản với cộng đồng và khuyến khích sự sáng tạo trong việc tiếp cận và hiểu biết về văn hóa), sản phẩm phụ trợ (bảo tàng có thể hợp tác với các nghệ sĩ, nhà thiết kế, và các doanh nghiệp sáng tạo để phát triển các sản phẩm đặc biệt hoặc các dịch vụ cho du khách như tour tham quan trực tuyến, quà lưu niệm sáng tạo, hoặc các khóa học nghệ thuật).
2. Kinh nghiệm của một số bảo tàng trên thế giới
2.1. Một số bảo tàng nổi bật trên thế giới
Công nghiệp văn hóa và sáng tạo trong bảo tàng không chỉ giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, mà còn góp phần tạo ra các cơ hội kinh tế và giáo dục, giúp bảo tàng trở thành những không gian sống động và kết nối cộng đồng với di sản văn hóa. Việc ứng dụng sáng tạo và công nghệ trong bảo tàng là một hướng đi quan trọng để phát triển ngành công nghiệp văn hóa trong bối cảnh hiện đại.
Bảo tàng Tate (Tate Modern, London)
Tate Modern là một trong những bảo tàng nghệ thuật hiện đại lớn nhất và có ảnh hưởng nhất thế giới. Được đặt trong một nhà máy điện cũ, bảo tàng là biểu tượng của sự chuyển mình trong việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật đương đại. Tate Modern tập trung vào các tác phẩm nghệ thuật từ đầu thế kỷ 20 cho đến hiện đại, với những nghệ sĩ như Pablo Picasso, Andy Warhol, Mark Rothko…
Tate Modern là một trong những bảo tàng nghệ thuật đương đại được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Vị trí trên sông Thames, dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan khác, khiến bảo tàng trở thành điểm trung tâm cho khách du lịch quốc tế và địa phương quan tâm đến nghệ thuật và văn hóa. Điều này mang lại doanh thu đáng kể cho nền kinh tế địa phương, đóng góp vào ngành du lịch văn hóa rộng lớn hơn.
Bảo tàng Louvre (Paris, Pháp)
Là một trong những bảo tàng lớn và nổi tiếng nhất thế giới, Louvre có hơn 35.000 tác phẩm nghệ thuật với một số kiệt tác nổi tiếng như “Mona Lisa” của Leonardo da Vinci và “La Vénus de Milo”.
Louvre không chỉ là nơi trưng bày nghệ thuật phương Tây mà còn là nơi lưu giữ các di sản văn hóa từ nhiều nền văn minh khác nhau như văn hóa Ai Cập cổ đại, nghệ thuật Hy Lạp và La Mã. Bảo tàng có sự kết hợp giữa các triển lãm cố định và tạm thời, cùng với các sự kiện và hội thảo quốc tế.
Louvre là một biểu tượng toàn cầu của văn hóa, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành du lịch văn hóa và các ngành công nghiệp sáng tạo như xuất bản, phim ảnh, và thời trang. Bảo tàng đóng vai trò trong việc thúc đẩy việc bảo tồn và chia sẻ di sản văn hóa thế giới.
Bảo tàng Guggenheim Bilbao (Bilbao, Tây Ban Nha)
Đây là một trong những bảo tàng hiện đại nổi bật nhất ở châu Âu và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành CNVH toàn cầu. Bảo tàng không chỉ là địa điểm trưng bày nghệ thuật mà còn là một công cụ thúc đẩy sự phát triển của Bilbao, biến nơi đây trở thành một điểm du lịch quan trọng, tạo ra hàng nghìn cơ hội việc làm và thúc đẩy ngành du lịch văn hóa tại khu vực.
Trước khi bảo tàng được xây dựng, Bilbao là một thành phố với nền kinh tế phụ thuộc vào công nghiệp thép và đóng tàu. Bảo tàng Guggenheim chính là “cú huých” cho sự chuyển đổi của Bilbao từ một khu vực công nghiệp cũ kỹ thành một trung tâm văn hóa và sáng tạo, làm tăng giá trị bất động sản, thu hút các nhà đầu tư, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sáng tạo ở khu vực này.
Hiệu ứng Guggenheim là thuật ngữ dùng để chỉ tác động tích cực mà Bảo tàng Guggenheim Bilbao mang lại cho nền kinh tế và ngành công nghiệp văn hóa ở các khu vực khác. Sự thành công của bảo tàng đã khuyến khích các thành phố khác trên thế giới đầu tư vào các bảo tàng văn hóa và nghệ thuật như một chiến lược phát triển kinh tế..
Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA, New York)
MoMA được coi là nơi khai sinh và phát triển nghệ thuật hiện đại tại Mỹ. Là một trong những bảo tàng nghệ thuật hiện đại lớn nhất thế giới, MoMA trưng bày một bộ sưu tập đồ sộ gồm các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, thiết kế và kiến trúc.
Các tác phẩm nghệ thuật tại MoMA bao gồm những cái tên vĩ đại như Vincent van Gogh, Henri Matisse, Salvador Dalí… Bảo tàng cũng có một bộ sưu tập phim nghệ thuật, thiết kế đồ họa và các triển lãm tương tác để nâng cao sự hiểu biết của công chúng về nghệ thuật đương đại.
MoMA không chỉ là một bảo tàng nghệ thuật mà còn là một trung tâm nghiên cứu và sáng tạo. Nó có ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp văn hóa, đặc biệt là trong việc phát triển thị trường nghệ thuật, các hoạt động sáng tạo và quảng bá văn hóa Mỹ ra thế giới.
Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc (Sbveoul, Hà Quốc)
Đây là bảo tàng lớn nhất Hàn Quốc và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa phong phú của đất nước. Bộ sưu tập của bảo tàng trải dài hàng nghìn năm, từ các hiện vật cổ xưa đến các tác phẩm hiện đại, các cuộc triển lãm về nghệ thuật, thiết kế và thời trang đương đại của Hàn Quốc, cũng như các triển lãm tạm thời về xu hướng văn hóa toàn cầu.
Bảo tàng phản ánh sự trỗi dậy của Hàn Quốc trong các ngành công nghiệp văn hóa toàn cầu. Ngoài nghệ thuật truyền thống, bảo tàng còn đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu những đóng góp sáng tạo của Hàn Quốc vào thiết kế, phương tiện kỹ thuật số và điện ảnh. Bảo tàng nêu bật cách văn hóa Hàn Quốc, cả truyền thống và đương đại, đang ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp toàn cầu.
Bảo tàng Cung điện (Bắc Kinh, Trung Quốc)
Bảo tàng được gọi là Tử Cấm Thành, lưu giữ bộ sưu tập nghệ thuật và hiện vật lịch sử quý giá của hoàng gia của Trung Quốc.
Những khám phá sâu sắc về nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc, bao gồm gốm sứ, hàng dệt may và thư pháp, và ảnh hưởng của chúng đối với nghệ thuật và thiết kế đương đại được bảo tàng đề cao.
Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách di sản Trung Quốc ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp toàn cầu, bao gồm thiết kế, nghệ thuật và thậm chí cả phim ảnh. Đây là một tổ chức quan trọng trong việc giới thiệu sức mạnh xuất khẩu văn hóa của Trung Quốc.
Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại Quốc gia (Tokyo, Nhật Bản)
Bảo tàng đóng vai trò trung tâm trong việc tìm hiểu sự chuyển đổi của nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản từ cuối thế kỷ 19 đến nay. Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các tác phẩm của các nghệ sĩ Nhật Bản nổi tiếng như Yokoyama Taikan và Shoji Otomo, cũng như các nghệ sĩ quốc tế đã đóng góp cho thiết kế và kiến trúc hiện đại.
Ngành công nghiệp nghệ thuật và thiết kế của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới và bảo tàng phản ánh điều đó thông qua các cuộc triển lãm khám phá sự giao thoa giữa nghệ thuật truyền thống Nhật Bản với công nghệ hiện đại. Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục công chúng về ảnh hưởng của Nhật Bản đối với các ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu, từ thời trang đến thiết kế công nghiệp.
2.2. Ảnh hưởng của các bảo tàng đến ngành công nghiệp văn hóa
Các bảo tàng không chỉ là những kho lưu trữ văn hóa mà còn là các trung tâm phát triển của ngành công nghiệp văn hóa, tác động sâu rộng đến nền kinh tế sáng tạo toàn cầu, thúc đẩy du lịch văn hóa và hỗ trợ giáo dục nghệ thuật.
Các bảo tàng trên không chỉ là một điểm đến văn hóa mà còn là một phần của chiến lược kinh tế thành phố, tạo ra nguồn thu từ vé tham quan, sự kiện và mua bán sản phẩm lưu niệm.
Bên cạnh đó, các bảo tàng không chỉ bảo tồn di sản mà còn là những trung tâm sáng tạo, nơi mà nghệ thuật hiện đại được trưng bày và phát triển. Những bảo tàng này khuyến khích sự đổi mới trong các ngành công nghiệp sáng tạo khác như điện ảnh, thời trang, âm nhạc và thiết kế. Ảnh hưởng của chúng vượt xa vai trò là những bảo tàng văn hóa, nghệ thuật truyền thống với sự tham gia tích cực vào nền kinh tế văn hóa toàn cầu, thúc đẩy nghệ thuật, giáo dục, đổi mới và các ngành công nghiệp sáng tạo.
Trong kỷ nguyên của phương tiện truyền thông kỹ thuật số, các bảo tàng cũng đã mở rộng tác động của mình thông qua các nền tảng trực tuyến. Các phòng trưng bày ảo, kho lưu trữ kỹ thuật số và triển lãm trực tuyến của bảo tàng có thể tiếp cận được với khán giả toàn cầu.
3. Bài học cho các bảo tàng ở Việt Nam
3.1. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo ở Việt Nam
Sự hình thành nền CNVH ở Việt Nam là một quá trình bắt đầu từ những năm cuối thế kỷ 20 và phát triển mạnh mẽ trong những thập niên đầu thế kỷ 21. CNVH ở Việt Nam không chỉ bao gồm các ngành sản xuất văn hóa truyền thống như nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh, mà còn mở rộng ra các ngành CNST, bao gồm thiết kế, quảng cáo, truyền thông và công nghệ số.
Năm 2014, lần đầu tiên cụm từ CNVH xuất hiện trong Nghị quyết Hội nghị Trung ương 9 khóa XI. Theo đó, phát triển CNVH được đặt ra là một trong năm mục tiêu phát triển trong giai đoạn mới của đất nước. Trong Chiến lược phát triển các ngành CNVH Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 của Chính phủ, CNVH được định nghĩa là: “các ngành sản xuất sản phẩm, dịch vụ văn hóa bằng phương thức sản xuất công nghiệp; phát triển dựa trên sự sáng tạo, khoa học, công nghệ và bản quyền trí tuệ; khai thác tối đa yếu tố kinh tế của các giá trị văn hóa”(6).
Cơ cấu của CNVH Việt Nam gồm có 13 lĩnh vực: Quảng cáo, Kiến trúc, Phần mềm và trò chơi giải trí, Thủ công mỹ nghệ, Thiết kế, Điện ảnh, Xuất bản, Thời trang, Nghệ thuật biểu diễn, Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm, Truyền hình và phát thanh, Du lịch văn hóa(7).
Thời gian gần đây, nhằm hội nhập vào nền kinh tế sáng tạo toàn cầu, ngày 30/10/2019, Hà Nội đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO về lĩnh vực thiết kế. Những năm gần đây, một số tỉnh và thành phố ở Việt Nam cũng đang xây dựng các đề án để trở thành Thành phố sáng tạo.
3.2. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo ở các bảo tàng Việt Nam
CNVH trong lĩnh vực bảo tàng ở Việt Nam là một phần quan trọng trong hệ thống CNVH quốc gia, góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa, lịch sử, cũng như phát triển du lịch và giáo dục văn hóa. Trong những năm gần đây, lĩnh vực bảo tàng tại Việt Nam đã có nhiều cải cách và chuyển mình, với mục tiêu không chỉ giữ gìn và trưng bày các di sản văn hóa mà còn là một phần của nền công nghiệp sáng tạo, thu hút du khách và tham gia vào các ngành dịch vụ văn hóa.
Bảo tàng ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Trước khi các chính sách về CNVH được quan tâm, nhất là ở giai đoạn trước Đổi mới, bảo tàng chủ yếu hoạt động theo hình thức truyền thống phục vụ giáo dục, nghiên cứu và các mục tiêu văn hóa và chính trị của đất nước; ít chú trọng đến tính thương mại hay phát triển du lịch. Đến những năm đầu thế kỷ 21, lĩnh vực bảo tàng có những thay đổi nhỏ, một số bảo tàng bắt đầu mở rộng phạm vi hoạt động sang các hình thức dịch vụ, như tổ chức triển lãm lưu động, hội thảo, các hoạt động cộng đồng. Và đến nay, giới bảo tàng ở Việt Nam có sự chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn và trưng bày mà bắt đầu tham gia vào các hoạt động thương mại hóa một số dịch vụ. Nhiều bảo tàng bắt đầu hợp tác với các doanh nghiệp để phát triển các sản phẩm văn hóa, du lịch và các dịch vụ bổ trợ.
Tuy nhiên, do có nhiều hạn chế về nguồn lực, các bảo tàng ở Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc huy động vốn, cơ sở hạ tầng còn thiếu thốn, công nghệ chưa đủ hiện đại so với các bảo tàng quốc tế. Điều này hạn chế khả năng phát triển các dịch vụ và sản phẩm văn hóa. Mặt khác, giới bảo tàng Việt Nam còn phải đối mặt với những khó khăn trong việc phát triển sản phẩm văn hóa đặc sắc, nhiều bảo tàng còn thiếu tính sáng tạo trong việc phát triển sản phẩm văn hóa.
3.3. Công cụ và cách tiếp cận cho các bảo tàng Việt Nam
Trong bối cảnh ngành công nghiệp văn hóa ngày càng phát triển, các bảo tàng ở Việt Nam cũng cần có những sự đổi mới để thích ứng với xu hướng này. Những thay đổi này không chỉ giúp các bảo tàng nâng cao giá trị văn hóa mà còn góp phần phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, đồng thời thu hút du khách và tạo cơ hội phát triển kinh tế địa phương.
Ứng dụng công nghệ mới
Các bảo tàng có thể tích hợp công nghệ số để tạo ra những trải nghiệm tương tác phong phú cho du khách. Điều này không chỉ giúp nâng cao giá trị giáo dục mà còn thu hút một lượng lớn khách tham quan, đặc biệt là giới trẻ và những người yêu thích công nghệ.
Xây dựng các nền tảng bảo tàng trực tuyến giúp mọi người có thể tham quan và tìm hiểu về các di sản văn hóa Việt Nam từ xa. Việc số hóa các bộ sưu tập và tạo ra các tour tham quan ảo giúp bảo tàng tiếp cận với một lượng khách quốc tế và giới trẻ không thể đến trực tiếp.
Tăng cường tính tương tác và sáng tạo
Các bảo tàng có thể trở thành không gian sáng tạo, nơi khách tham quan trực tiếp tham gia vào các hoạt động nghệ thuật và các dự án cộng đồng. Điều này không chỉ làm tăng giá trị trải nghiệm mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo tại địa phương.
Các buổi tọa đàm, workshop và hội thảo chuyên sâu về nghệ thuật, thiết kế, lịch sử và văn hóa, tạo cơ hội giao lưu học hỏi giữa các nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nhân và công chúng. Điều này giúp tăng cường nhận thức cộng đồng về vai trò của bảo tàng trong ngành công nghiệp văn hóa.
Tạo mối liên kết chặt chẽ giữa các ngành công nghiệp văn hóa
Các bảo tàng có thể hợp tác với các nhà sản xuất phim, đạo diễn để tạo ra những triển lãm, bộ phim tài liệu hay các chương trình kết hợp. Đây là một cách để quảng bá các di sản văn hóa Việt Nam tới công chúng rộng rãi.
Các bảo tàng có thể hợp tác với các nhà thiết kế thời trang để tổ chức triển lãm hoặc tạo ra các sản phẩm sáng tạo từ các bộ sưu tập di sản.
Bảo tàng nên có mối quan hệ chặt chẽ với ngành du lịch, tổ chức các tour trải nghiệm văn hóa kết hợp tham quan bảo tàng. Điều này không chỉ giúp bảo tàng phát triển mà còn thúc đẩy ngành du lịch văn hóa ở Việt Nam.
Quảng bá và nâng cao giá trị di sản văn hóa
Bảo tàng cần chủ động quảng bá các di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam thông qua các triển lãm quốc tế, các chương trình giao lưu văn hóa, các sự kiện văn hóa nghệ thuật. Điều này không chỉ giúp phát huy giá trị văn hóa truyền thống mà còn nâng cao giá trị di sản Việt Nam trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, các bảo tàng cần đẩy mạnh việc số hóa các di sản văn hóa để bảo tồn lâu dài và chia sẻ với cộng đồng quốc tế. Việc số hóa giúp bảo vệ các hiện vật khỏi sự xuống cấp của thời gian, đồng thời tạo cơ hội để thế hệ trẻ tiếp cận và tìm hiểu di sản văn hóa một cách dễ dàng hơn.
Phát triển mô hình bảo tàng kết hợp không gian công cộng
Bên cạnh các gian trưng bày truyền thống, các bảo tàng có thể mở rộng không gian ngoài trời, sân vườn hoặc khu vực công cộng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật. Điều này giúp bảo tàng trở thành một phần của đời sống cộng đồng và dễ dàng thu hút sự quan tâm của công chúng.
Bảo tàng cũng có thể tổ chức các sự kiện văn hóa, từ trình diễn, lễ hội nghệ thuật đến các buổi biểu diễn nghệ thuật đường phố. Đây là một cách hiệu quả để kết nối với cộng đồng và mở rộng ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác của ngành công nghiệp văn hóa.
Xây dựng mối quan hệ với các doanh nghiệp văn hóa
Các bảo tàng có thể hợp tác với các doanh nghiệp trong ngành sáng tạo như thiết kế, quảng cáo, truyền thông để phát triển các chiến lược tiếp thị, tài trợ và các dự án quảng bá. Điều này không chỉ giúp bảo tàng gia tăng nguồn lực mà còn giúp ngành công nghiệp văn hóa phát triển theo hướng bền vững.
Để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp văn hóa ngày càng phát triển, các bảo tàng ở Việt Nam cần thay đổi và phát triển theo hướng hiện đại và sáng tạo hơn. Việc áp dụng công nghệ, kết hợp với các ngành công nghiệp sáng tạo và phát triển các mô hình mới sẽ giúp bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ di sản mà còn thúc đẩy sự sáng tạo, giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế.
Kết luận
Các bảo tàng đã phát triển từ việc chỉ là các tổ chức giới thiệu và bảo tồn di sản văn hóa, nghệ thuật… thành những người tham gia tích cực vào nền kinh tế văn hóa toàn cầu. Thông qua sự hợp tác với các ngành công nghiệp văn hóa khác, các cải tiến kỹ thuật số và quan hệ đối tác sáng tạo, các bảo tàng đang đóng góp vào các khía cạnh kinh tế, xã hội và giáo dục của văn hóa trên quy mô toàn cầu. Sự chuyển đổi này không chỉ làm tăng sự liên quan của chúng trong thế giới hiện đại mà còn củng cố vai trò của bảo tàng như những người đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình các ngành công nghiệp văn hóa trong thế kỷ 21. Và điều này góp phần thay đổi mối quan hệ của công chúng với di sản văn hóa và các hiện vật được trưng bày trong bảo tàng, đưa bảo tàng đến gần công chúng hơn.
Có thể nói, các bảo tàng giống như những tổ chức năng động và đa diện, không chỉ phục vụ lợi ích cộng đồng theo nghĩa truyền thống, mà còn là những tác nhân kinh tế trong hệ sinh thái văn hóa toàn cầu. Làm thế nào để cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và thương mại, đảm bảo sự bền vững của vai trò văn hóa của bảo tàng trong một thế giới ngày càng phát triển là vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu sâu rộng hơn./.
Tate Modern là một trong những bảo tàng nghệ thuật hiện đại lớn nhất và có ảnh hưởng nhất thế giới. Được đặt trong một nhà máy điện cũ, bảo tàng là biểu tượng của sự chuyển mình trong việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật đương đại. Tate Modern tập trung vào các tác phẩm nghệ thuật từ đầu thế kỷ 20 cho đến hiện đại, với những nghệ sĩ như Pablo Picasso, Andy Warhol, Mark Rothko…
Tate Modern là một trong những bảo tàng nghệ thuật đương đại được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Vị trí trên sông Thames, dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan khác, khiến bảo tàng trở thành điểm trung tâm cho khách du lịch quốc tế và địa phương quan tâm đến nghệ thuật và văn hóa. Điều này mang lại doanh thu đáng kể cho nền kinh tế địa phương, đóng góp vào ngành du lịch văn hóa rộng lớn hơn.
Bảo tàng Louvre (Paris, Pháp)
Là một trong những bảo tàng lớn và nổi tiếng nhất thế giới, Louvre có hơn 35.000 tác phẩm nghệ thuật với một số kiệt tác nổi tiếng như “Mona Lisa” của Leonardo da Vinci và “La Vénus de Milo”.
Louvre không chỉ là nơi trưng bày nghệ thuật phương Tây mà còn là nơi lưu giữ các di sản văn hóa từ nhiều nền văn minh khác nhau như văn hóa Ai Cập cổ đại, nghệ thuật Hy Lạp và La Mã. Bảo tàng có sự kết hợp giữa các triển lãm cố định và tạm thời, cùng với các sự kiện và hội thảo quốc tế.
Louvre là một biểu tượng toàn cầu của văn hóa, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành du lịch văn hóa và các ngành công nghiệp sáng tạo như xuất bản, phim ảnh, và thời trang. Bảo tàng đóng vai trò trong việc thúc đẩy việc bảo tồn và chia sẻ di sản văn hóa thế giới.
Bảo tàng Guggenheim Bilbao (Bilbao, Tây Ban Nha)
Đây là một trong những bảo tàng hiện đại nổi bật nhất ở châu Âu và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành CNVH toàn cầu. Bảo tàng không chỉ là địa điểm trưng bày nghệ thuật mà còn là một công cụ thúc đẩy sự phát triển của Bilbao, biến nơi đây trở thành một điểm du lịch quan trọng, tạo ra hàng nghìn cơ hội việc làm và thúc đẩy ngành du lịch văn hóa tại khu vực.
Trước khi bảo tàng được xây dựng, Bilbao là một thành phố với nền kinh tế phụ thuộc vào công nghiệp thép và đóng tàu. Bảo tàng Guggenheim chính là “cú huých” cho sự chuyển đổi của Bilbao từ một khu vực công nghiệp cũ kỹ thành một trung tâm văn hóa và sáng tạo, làm tăng giá trị bất động sản, thu hút các nhà đầu tư, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sáng tạo ở khu vực này.
Hiệu ứng Guggenheim là thuật ngữ dùng để chỉ tác động tích cực mà Bảo tàng Guggenheim Bilbao mang lại cho nền kinh tế và ngành công nghiệp văn hóa ở các khu vực khác. Sự thành công của bảo tàng đã khuyến khích các thành phố khác trên thế giới đầu tư vào các bảo tàng văn hóa và nghệ thuật như một chiến lược phát triển kinh tế..
Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA, New York)
MoMA được coi là nơi khai sinh và phát triển nghệ thuật hiện đại tại Mỹ. Là một trong những bảo tàng nghệ thuật hiện đại lớn nhất thế giới, MoMA trưng bày một bộ sưu tập đồ sộ gồm các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, thiết kế và kiến trúc.
Các tác phẩm nghệ thuật tại MoMA bao gồm những cái tên vĩ đại như Vincent van Gogh, Henri Matisse, Salvador Dalí… Bảo tàng cũng có một bộ sưu tập phim nghệ thuật, thiết kế đồ họa và các triển lãm tương tác để nâng cao sự hiểu biết của công chúng về nghệ thuật đương đại.
MoMA không chỉ là một bảo tàng nghệ thuật mà còn là một trung tâm nghiên cứu và sáng tạo. Nó có ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp văn hóa, đặc biệt là trong việc phát triển thị trường nghệ thuật, các hoạt động sáng tạo và quảng bá văn hóa Mỹ ra thế giới.
Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc (Sbveoul, Hà Quốc)
Đây là bảo tàng lớn nhất Hàn Quốc và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa phong phú của đất nước. Bộ sưu tập của bảo tàng trải dài hàng nghìn năm, từ các hiện vật cổ xưa đến các tác phẩm hiện đại, các cuộc triển lãm về nghệ thuật, thiết kế và thời trang đương đại của Hàn Quốc, cũng như các triển lãm tạm thời về xu hướng văn hóa toàn cầu.
Bảo tàng phản ánh sự trỗi dậy của Hàn Quốc trong các ngành công nghiệp văn hóa toàn cầu. Ngoài nghệ thuật truyền thống, bảo tàng còn đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu những đóng góp sáng tạo của Hàn Quốc vào thiết kế, phương tiện kỹ thuật số và điện ảnh. Bảo tàng nêu bật cách văn hóa Hàn Quốc, cả truyền thống và đương đại, đang ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp toàn cầu.
Bảo tàng Cung điện (Bắc Kinh, Trung Quốc)
Bảo tàng được gọi là Tử Cấm Thành, lưu giữ bộ sưu tập nghệ thuật và hiện vật lịch sử quý giá của hoàng gia của Trung Quốc.
Những khám phá sâu sắc về nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc, bao gồm gốm sứ, hàng dệt may và thư pháp, và ảnh hưởng của chúng đối với nghệ thuật và thiết kế đương đại được bảo tàng đề cao.
Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách di sản Trung Quốc ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp toàn cầu, bao gồm thiết kế, nghệ thuật và thậm chí cả phim ảnh. Đây là một tổ chức quan trọng trong việc giới thiệu sức mạnh xuất khẩu văn hóa của Trung Quốc.
Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại Quốc gia (Tokyo, Nhật Bản)
Bảo tàng đóng vai trò trung tâm trong việc tìm hiểu sự chuyển đổi của nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản từ cuối thế kỷ 19 đến nay. Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các tác phẩm của các nghệ sĩ Nhật Bản nổi tiếng như Yokoyama Taikan và Shoji Otomo, cũng như các nghệ sĩ quốc tế đã đóng góp cho thiết kế và kiến trúc hiện đại.
Ngành công nghiệp nghệ thuật và thiết kế của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới và bảo tàng phản ánh điều đó thông qua các cuộc triển lãm khám phá sự giao thoa giữa nghệ thuật truyền thống Nhật Bản với công nghệ hiện đại. Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục công chúng về ảnh hưởng của Nhật Bản đối với các ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu, từ thời trang đến thiết kế công nghiệp.
2.2. Ảnh hưởng của các bảo tàng đến ngành công nghiệp văn hóa
Các bảo tàng không chỉ là những kho lưu trữ văn hóa mà còn là các trung tâm phát triển của ngành công nghiệp văn hóa, tác động sâu rộng đến nền kinh tế sáng tạo toàn cầu, thúc đẩy du lịch văn hóa và hỗ trợ giáo dục nghệ thuật.
Các bảo tàng trên không chỉ là một điểm đến văn hóa mà còn là một phần của chiến lược kinh tế thành phố, tạo ra nguồn thu từ vé tham quan, sự kiện và mua bán sản phẩm lưu niệm.
Bên cạnh đó, các bảo tàng không chỉ bảo tồn di sản mà còn là những trung tâm sáng tạo, nơi mà nghệ thuật hiện đại được trưng bày và phát triển. Những bảo tàng này khuyến khích sự đổi mới trong các ngành công nghiệp sáng tạo khác như điện ảnh, thời trang, âm nhạc và thiết kế. Ảnh hưởng của chúng vượt xa vai trò là những bảo tàng văn hóa, nghệ thuật truyền thống với sự tham gia tích cực vào nền kinh tế văn hóa toàn cầu, thúc đẩy nghệ thuật, giáo dục, đổi mới và các ngành công nghiệp sáng tạo.
Trong kỷ nguyên của phương tiện truyền thông kỹ thuật số, các bảo tàng cũng đã mở rộng tác động của mình thông qua các nền tảng trực tuyến. Các phòng trưng bày ảo, kho lưu trữ kỹ thuật số và triển lãm trực tuyến của bảo tàng có thể tiếp cận được với khán giả toàn cầu.
3. Bài học cho các bảo tàng ở Việt Nam
3.1. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo ở Việt Nam
Sự hình thành nền CNVH ở Việt Nam là một quá trình bắt đầu từ những năm cuối thế kỷ 20 và phát triển mạnh mẽ trong những thập niên đầu thế kỷ 21. CNVH ở Việt Nam không chỉ bao gồm các ngành sản xuất văn hóa truyền thống như nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh, mà còn mở rộng ra các ngành CNST, bao gồm thiết kế, quảng cáo, truyền thông và công nghệ số.
Năm 2014, lần đầu tiên cụm từ CNVH xuất hiện trong Nghị quyết Hội nghị Trung ương 9 khóa XI. Theo đó, phát triển CNVH được đặt ra là một trong năm mục tiêu phát triển trong giai đoạn mới của đất nước. Trong Chiến lược phát triển các ngành CNVH Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 của Chính phủ, CNVH được định nghĩa là: “các ngành sản xuất sản phẩm, dịch vụ văn hóa bằng phương thức sản xuất công nghiệp; phát triển dựa trên sự sáng tạo, khoa học, công nghệ và bản quyền trí tuệ; khai thác tối đa yếu tố kinh tế của các giá trị văn hóa”(6).
Cơ cấu của CNVH Việt Nam gồm có 13 lĩnh vực: Quảng cáo, Kiến trúc, Phần mềm và trò chơi giải trí, Thủ công mỹ nghệ, Thiết kế, Điện ảnh, Xuất bản, Thời trang, Nghệ thuật biểu diễn, Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm, Truyền hình và phát thanh, Du lịch văn hóa(7).
Thời gian gần đây, nhằm hội nhập vào nền kinh tế sáng tạo toàn cầu, ngày 30/10/2019, Hà Nội đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO về lĩnh vực thiết kế. Những năm gần đây, một số tỉnh và thành phố ở Việt Nam cũng đang xây dựng các đề án để trở thành Thành phố sáng tạo.
3.2. Công nghiệp văn hóa và sáng tạo ở các bảo tàng Việt Nam
CNVH trong lĩnh vực bảo tàng ở Việt Nam là một phần quan trọng trong hệ thống CNVH quốc gia, góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa, lịch sử, cũng như phát triển du lịch và giáo dục văn hóa. Trong những năm gần đây, lĩnh vực bảo tàng tại Việt Nam đã có nhiều cải cách và chuyển mình, với mục tiêu không chỉ giữ gìn và trưng bày các di sản văn hóa mà còn là một phần của nền công nghiệp sáng tạo, thu hút du khách và tham gia vào các ngành dịch vụ văn hóa.
Bảo tàng ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Trước khi các chính sách về CNVH được quan tâm, nhất là ở giai đoạn trước Đổi mới, bảo tàng chủ yếu hoạt động theo hình thức truyền thống phục vụ giáo dục, nghiên cứu và các mục tiêu văn hóa và chính trị của đất nước; ít chú trọng đến tính thương mại hay phát triển du lịch. Đến những năm đầu thế kỷ 21, lĩnh vực bảo tàng có những thay đổi nhỏ, một số bảo tàng bắt đầu mở rộng phạm vi hoạt động sang các hình thức dịch vụ, như tổ chức triển lãm lưu động, hội thảo, các hoạt động cộng đồng. Và đến nay, giới bảo tàng ở Việt Nam có sự chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn và trưng bày mà bắt đầu tham gia vào các hoạt động thương mại hóa một số dịch vụ. Nhiều bảo tàng bắt đầu hợp tác với các doanh nghiệp để phát triển các sản phẩm văn hóa, du lịch và các dịch vụ bổ trợ.
Tuy nhiên, do có nhiều hạn chế về nguồn lực, các bảo tàng ở Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc huy động vốn, cơ sở hạ tầng còn thiếu thốn, công nghệ chưa đủ hiện đại so với các bảo tàng quốc tế. Điều này hạn chế khả năng phát triển các dịch vụ và sản phẩm văn hóa. Mặt khác, giới bảo tàng Việt Nam còn phải đối mặt với những khó khăn trong việc phát triển sản phẩm văn hóa đặc sắc, nhiều bảo tàng còn thiếu tính sáng tạo trong việc phát triển sản phẩm văn hóa.
3.3. Công cụ và cách tiếp cận cho các bảo tàng Việt Nam
Trong bối cảnh ngành công nghiệp văn hóa ngày càng phát triển, các bảo tàng ở Việt Nam cũng cần có những sự đổi mới để thích ứng với xu hướng này. Những thay đổi này không chỉ giúp các bảo tàng nâng cao giá trị văn hóa mà còn góp phần phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, đồng thời thu hút du khách và tạo cơ hội phát triển kinh tế địa phương.
Ứng dụng công nghệ mới
Các bảo tàng có thể tích hợp công nghệ số để tạo ra những trải nghiệm tương tác phong phú cho du khách. Điều này không chỉ giúp nâng cao giá trị giáo dục mà còn thu hút một lượng lớn khách tham quan, đặc biệt là giới trẻ và những người yêu thích công nghệ.
Xây dựng các nền tảng bảo tàng trực tuyến giúp mọi người có thể tham quan và tìm hiểu về các di sản văn hóa Việt Nam từ xa. Việc số hóa các bộ sưu tập và tạo ra các tour tham quan ảo giúp bảo tàng tiếp cận với một lượng khách quốc tế và giới trẻ không thể đến trực tiếp.
Tăng cường tính tương tác và sáng tạo
Các bảo tàng có thể trở thành không gian sáng tạo, nơi khách tham quan trực tiếp tham gia vào các hoạt động nghệ thuật và các dự án cộng đồng. Điều này không chỉ làm tăng giá trị trải nghiệm mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo tại địa phương.
Các buổi tọa đàm, workshop và hội thảo chuyên sâu về nghệ thuật, thiết kế, lịch sử và văn hóa, tạo cơ hội giao lưu học hỏi giữa các nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nhân và công chúng. Điều này giúp tăng cường nhận thức cộng đồng về vai trò của bảo tàng trong ngành công nghiệp văn hóa.
Tạo mối liên kết chặt chẽ giữa các ngành công nghiệp văn hóa
Các bảo tàng có thể hợp tác với các nhà sản xuất phim, đạo diễn để tạo ra những triển lãm, bộ phim tài liệu hay các chương trình kết hợp. Đây là một cách để quảng bá các di sản văn hóa Việt Nam tới công chúng rộng rãi.
Các bảo tàng có thể hợp tác với các nhà thiết kế thời trang để tổ chức triển lãm hoặc tạo ra các sản phẩm sáng tạo từ các bộ sưu tập di sản.
Bảo tàng nên có mối quan hệ chặt chẽ với ngành du lịch, tổ chức các tour trải nghiệm văn hóa kết hợp tham quan bảo tàng. Điều này không chỉ giúp bảo tàng phát triển mà còn thúc đẩy ngành du lịch văn hóa ở Việt Nam.
Quảng bá và nâng cao giá trị di sản văn hóa
Bảo tàng cần chủ động quảng bá các di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam thông qua các triển lãm quốc tế, các chương trình giao lưu văn hóa, các sự kiện văn hóa nghệ thuật. Điều này không chỉ giúp phát huy giá trị văn hóa truyền thống mà còn nâng cao giá trị di sản Việt Nam trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, các bảo tàng cần đẩy mạnh việc số hóa các di sản văn hóa để bảo tồn lâu dài và chia sẻ với cộng đồng quốc tế. Việc số hóa giúp bảo vệ các hiện vật khỏi sự xuống cấp của thời gian, đồng thời tạo cơ hội để thế hệ trẻ tiếp cận và tìm hiểu di sản văn hóa một cách dễ dàng hơn.
Phát triển mô hình bảo tàng kết hợp không gian công cộng
Bên cạnh các gian trưng bày truyền thống, các bảo tàng có thể mở rộng không gian ngoài trời, sân vườn hoặc khu vực công cộng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật. Điều này giúp bảo tàng trở thành một phần của đời sống cộng đồng và dễ dàng thu hút sự quan tâm của công chúng.
Bảo tàng cũng có thể tổ chức các sự kiện văn hóa, từ trình diễn, lễ hội nghệ thuật đến các buổi biểu diễn nghệ thuật đường phố. Đây là một cách hiệu quả để kết nối với cộng đồng và mở rộng ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác của ngành công nghiệp văn hóa.
Xây dựng mối quan hệ với các doanh nghiệp văn hóa
Các bảo tàng có thể hợp tác với các doanh nghiệp trong ngành sáng tạo như thiết kế, quảng cáo, truyền thông để phát triển các chiến lược tiếp thị, tài trợ và các dự án quảng bá. Điều này không chỉ giúp bảo tàng gia tăng nguồn lực mà còn giúp ngành công nghiệp văn hóa phát triển theo hướng bền vững.
Để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp văn hóa ngày càng phát triển, các bảo tàng ở Việt Nam cần thay đổi và phát triển theo hướng hiện đại và sáng tạo hơn. Việc áp dụng công nghệ, kết hợp với các ngành công nghiệp sáng tạo và phát triển các mô hình mới sẽ giúp bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ di sản mà còn thúc đẩy sự sáng tạo, giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế.
Kết luận
Các bảo tàng đã phát triển từ việc chỉ là các tổ chức giới thiệu và bảo tồn di sản văn hóa, nghệ thuật… thành những người tham gia tích cực vào nền kinh tế văn hóa toàn cầu. Thông qua sự hợp tác với các ngành công nghiệp văn hóa khác, các cải tiến kỹ thuật số và quan hệ đối tác sáng tạo, các bảo tàng đang đóng góp vào các khía cạnh kinh tế, xã hội và giáo dục của văn hóa trên quy mô toàn cầu. Sự chuyển đổi này không chỉ làm tăng sự liên quan của chúng trong thế giới hiện đại mà còn củng cố vai trò của bảo tàng như những người đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình các ngành công nghiệp văn hóa trong thế kỷ 21. Và điều này góp phần thay đổi mối quan hệ của công chúng với di sản văn hóa và các hiện vật được trưng bày trong bảo tàng, đưa bảo tàng đến gần công chúng hơn.
Có thể nói, các bảo tàng giống như những tổ chức năng động và đa diện, không chỉ phục vụ lợi ích cộng đồng theo nghĩa truyền thống, mà còn là những tác nhân kinh tế trong hệ sinh thái văn hóa toàn cầu. Làm thế nào để cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và thương mại, đảm bảo sự bền vững của vai trò văn hóa của bảo tàng trong một thế giới ngày càng phát triển là vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu sâu rộng hơn./.
CN,Lê Phương Thảo
Viện Khảo cổ và Bảo tồn Văn hóa Việt Nam
TS, Vũ Thị Hà
TS, Vũ Thị Hà
Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
1. Lại Thị Thanh Bình, “Công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo và sự lựa chọn mô hình phù hợp cho Việt Nam”, Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội, số 11, 2019.
2, 4. UNESCO (2007), Statistics on cultural industries: Framework for the Elaboration of National Data Capacity Building Projects, http://portal.unesco.org/culture/en/ev
3, 5. UNCTAD (2010), Creative economy report 2010, https://unctad.org/en/ Docs/ditctab20103_en.pdf
6, 7. Thủ tướng Chính phủ (2016), Chiến lược phát triển các ngành CNVH Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.
Tài liệu tham khảo
1. Louver Museum website (2024), https://www.louvre.fr/en.
3. MoMA Museum website (2024), https://www.moma.org/?utm_source=google&utm_medium=cpc&utm_campaign=branded&gclsrc=aw.ds&gad_source=1&gclid=CjwKCAiA0rW6BhAcEiwAQH28IgCLSAnMNDo0J6AFFCyv1U4XMUXjOlT-rktd4y2B7YW9NWceHNklnBoCrK0QAvD_BwE.
4. Network of European Museum Organization (2018), “Museum and Creative Industries: Case Studies from across Europe”.
5. Tate Modern website (2024), https://www.tate.org.uk/visit/tate-modern.
6. Phạm Hồng Thái, Nguyễn Thị Thắm, Hạ Thị Lan Phi (2016), “Công nghiệp văn hóa ở Hàn Quốc và Nhật Bản”, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 8 (105).
9. UNESCO (2009), Khung thống kê văn hóa UNESCO 2009, http://www.unesco.org/new/fileadmin/MULTIMEDIA/FIELD/Hanoi/images/Final%20FCS%2Vietnamese.pdf
11. Zhen Zhao (2022), “Analysis of Museum Cultural Creation from the Perspective of Cultural Industry”, https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1155/2022/8138574