1. Vai trò của công nghiệp văn hóa đối với ứng phó khủng hoảng khí hậu
          Thực trạng biến đổi khí hậu ngày nay đã trở thành một cuộc khủng hoảng đa diện, vượt xa phạm vi môi trường, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống và tương lai nhân loại. Đối mặt với các hệ lụy ngày càng gia tăng như thời tiết cực đoan và nước biển dâng, các quốc gia buộc phải tìm kiếm những chiến lược ứng phó cấp bách và hiệu quả. Chính quy mô và tính chất phức tạp của cuộc khủng hoảng này cho thấy sự thiếu hụt nếu chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật và kinh tế đơn thuần, từ đó mở ra yêu cầu cấp thiết phải huy động sức mạnh từ mọi lĩnh vực, bao gồm cả văn hóa và sáng tạo(1).
          Trong bối cảnh đó, công nghiệp văn hóa (CNVH) không chỉ là một khu vực kinh tế - xã hội năng động mà còn nổi lên như một tác nhân quan trọng có khả năng chủ động ứng phó với cuộc khủng hoảng khí hậu. Dựa trên các lý thuyết về vai trò xã hội của văn hóa và năng lực ứng phó với khủng hoảng, sự tham gia của CNVH vào nỗ lực chung này được thể hiện qua hai cơ chế ứng phó chính. Thứ nhất, đó là sự ứng phó thông qua việc tối ưu hóa hoạt động nội tại nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của chính ngành. Do bản chất dựa trên khai thác tài sản trí tuệ, sự sáng tạo và các giá trị văn hóa, CNVH vốn được xem là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế xanh. Đặc trưng tiêu thụ tương đối ít năng lượng và tài nguyên hữu hạn, tập trung chủ yếu vào nguồn vốn tri thức và sáng tạo, giúp CNVH giảm thiểu gánh nặng lên môi trường so với các ngành công nghiệp truyền thống(2). Đây chính là khía cạnh “xanh hóa” nội tại của quá trình ứng phó. Thứ hai, với tầm ảnh hưởng xã hội sâu rộng hơn, là sự ứng phó thông qua việc định hình và thúc đẩy các phản ứng xã hội. Chính sức mạnh mềm, khả năng kết nối cảm xúc và năng lực truyền thông độc đáo của văn hóa và nghệ thuật mới là yếu tố tạo nên lợi thế khác biệt của CNVH trong việc tác động đến cộng đồng. Năng lực này cho phép CNVH không chỉ tự thích ứng mà còn tích cực góp phần vào việc chuyển đổi nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng đối với vấn đề khí hậu.
          Các nghiên cứu gần đây tập trung làm rõ khả năng của lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật trong việc định hình nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng đối với vấn đề khí hậu. Trong nghiên cứu của mình, Haapaniemi & Petäjäjärvi chỉ ra sức mạnh truyền thông của các ngành CNVH, tức khả năng kiến tạo ý nghĩa, gợi cảm hứng và định hình các giá trị, cảm xúc thông qua các phương thức nghệ thuật, kể chuyện. Sức mạnh này có thể được khai thác để thay đổi nhận thức và hành vi cá nhân, cộng đồng theo hướng ủng hộ lối sống bền vững, tiết kiệm năng lượng và thích ứng với biến đổi khí hậu(3). Đây chính là năng lực tác động ngoại vi, góp phần thay đổi xã hội sâu sắc. Báo cáo của Ủy ban Châu Âu (2023) cũng khẳng định văn hóa là nguồn cảm hứng và chất xúc tác cho quá trình chuyển đổi xanh, thông qua việc xây dựng những mạch truyện mới về tương lai bền vững và lồng ghép các giá trị này vào đời sống xã hội(4). Như vậy, CNVH không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực của chính mình mà còn chủ động tạo ra những ảnh hưởng tích cực, lan tỏa và tạo điều  kiện thay đổi tư duy và hành vi trong cộng đồng. Rõ ràng, với khả năng “xanh hóa” nội tại và sức mạnh mềm tác động ngoại vi mạnh mẽ như đã phân tích, CNVH sở hữu tiềm năng to lớn trong việc định hình tương lai bền vững và ứng phó hiệu quả với khủng hoảng khí hậu. Tuy nhiên, việc chuyển hóa tiềm năng này thành hành động cụ thể và có hệ thống lại vấp phải những thách thức đáng kể trong thực tiễn. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, chính sách khí hậu ở tầm vĩ mô thường chưa coi văn hóa là một tác nhân chính thức và thiếu các cơ chế tích hợp hiệu quả(5), đồng thời việc đo lường tác động cụ thể của các can thiệp văn hóa còn gặp nhiều khó khăn(6).
          Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển các ngành CNVH đến năm 2020, tầm nhìn 2030 đã được ban hành, đồng thời quốc gia cũng đưa ra những cam kết quốc tế mạnh mẽ về giảm phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Tuy nhiên, trong Chiến lược phát triển các ngành CNVH tại Việt Nam chủ yếu vẫn tập trung vào các khía cạnh kinh tế như đóng góp vào GDP, tạo việc làm, hay phát triển các ngành cụ thể trong bối cảnh hội nhập. Chính vì vậy, trong Chiến lược phát triển các ngành CNVH Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 (Quyết định 1755/QĐ-TTg), nội dung liên kết giữa phát triển CNVH với ứng phó biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng xanh chưa được đề cập một cách cụ thể và có hệ thống. Mối liên hệ hữu cơ và tiềm năng cộng hưởng giữa hai định hướng chiến lược - phát triển CNVH và ứng phó biến đổi khí hậu - vẫn còn là một khoảng trống đáng kể trong cả nghiên cứu lý luận lẫn hoạch định chính sách. Theo tác giả, đây là một sự bỏ lỡ đáng tiếc, bởi lẽ việc tích hợp hai lĩnh vực này không chỉ giúp Việt Nam thực hiện tốt hơn các cam kết quốc tế về khí hậu mà còn mở ra những hướng đi mới cho sự phát triển bền vững của chính ngành CNVH. Do đó, việc bổ sung và làm rõ vai trò, nhiệm vụ của CNVH trong chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu quốc gia là một yêu cầu cấp bách.
          2. Kinh nghiệm quốc tế về lồng ghép công nghiệp văn hóa sáng tạo vào chiến lược khí hậu
         Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới cho thấy sự công nhận ngày càng tăng về vai trò thiết yếu của văn hóa và CNVH sáng tạo trong việc ứng phó với khủng hoảng khí hậu. Các cách tiếp cận tuy đa dạng nhưng đều phản ánh nỗ lực chung nhằm khai thác tiềm năng của lĩnh vực này, không chỉ để giảm thiểu tác động môi trường của chính các hoạt động văn hóa mà còn để thúc đẩy những thay đổi sâu sắc hơn trong nhận thức và hành vi xã hội.
          Liên minh Châu Âu (EU) nổi lên như một khu vực tiên phong trong việc tích hợp yếu tố văn hóa - sáng tạo vào các chiến lược phát triển bền vững và chống biến đổi khí hậu ở cấp độ liên quốc gia. Nhận thức rõ rằng, chuyển đổi xanh không đơn thuần là vấn đề công nghệ và tài chính, mà còn là một quá trình chuyển đổi xã hội - văn hóa sâu sắc, EU đã triển khai nhiều sáng kiến đáng chú ý. Thỏa thuận Xanh Châu Âu (European Green Deal) công bố năm 2019 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia từ mọi lĩnh vực, bao gồm cả văn hóa và sáng tạo(7). Có thể thấy rằng, đây là một bước đi chiến lược, thừa nhận văn hóa không chỉ là “nạn nhân” của biến đổi khí hậu mà còn là một “động lực” quan trọng cho việc thực hiện các giải pháp. Cùng với đó, việc vận động tổ chức Ngày Văn hóa tại COP26(8) và kiến nghị đưa văn hóa vào trọng tâm chính sách khí hậu tại COP28(9) cho thấy nỗ lực không ngừng của EU và cộng đồng sáng tạo châu Âu nhằm khẳng định tiếng nói và vai trò của văn hóa trên trường quốc tế. Thông qua cơ chế đối thoại chính sách như “Voices of Culture”, EU đã tham vấn giới chuyên gia, tổng hợp các thực tiễn tốt và đề xuất các hành động chiến lược nhằm phát huy sức mạnh của văn hóa trong việc truyền cảm hứng thay đổi, thúc đẩy các ngành khác chuyển đổi bền vững và dẫn dắt cộng đồng hướng tới lối sống xanh hơn. Các dự án cụ thể như “Xanh hóa Creative Europe”, các mô hình hợp tác giữa di sản, sáng tạo và bền vững đô thị tại Amsterdam, hay việc kết hợp công nghệ năng lượng tái tạo với thiết kế nhân văn ở Đan Mạch là minh chứng cho sự cộng hưởng tích cực khi văn hóa bắt tay cùng các lĩnh vực khác vì mục tiêu khí hậu. Đặc biệt, EU nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc thay đổi “trí tưởng tượng xã hội”, định hình lại cách cộng đồng hình dung về một tương lai carbon thấp nhưng vẫn thịnh vượng và đáng sống, thậm chí khuyến nghị lồng ghép trực tiếp các nghệ sĩ, nhà sáng tạo vào quá trình xây dựng chính sách khí hậu. Điều này cho thấy EU nhìn nhận vai trò kiến tạo tương lai của CNVH, vượt ra ngoài chức năng phản ánh thực tại.
          Trong khi đó, các quốc gia Bắc Âu (Scandinavia và vùng Baltic), vốn được xem là hình mẫu về phát triển bền vững và chính sách xã hội tiến bộ, lại tập trung vào việc thử nghiệm các cách tiếp cận mới mẻ ở cấp độ cơ sở, kết nối chính quyền địa phương, cộng đồng và giới nghệ thuật. Đặc trưng của mô hình này là sự nhấn mạnh vào việc thay đổi hành vi và lối sống của từng công dân để giảm tiêu thụ năng lượng, thay vì chỉ dựa vào giải pháp công nghệ. Dự án CCI4 Change tại vùng biển Baltic là một ví dụ tiêu biểu(10). Dự án này hỗ trợ chính quyền địa phương huy động nghệ sĩ và nhà sáng tạo tham gia tìm kiếm giải pháp giảm tiêu thụ năng lượng trong các hộ gia đình thông qua các hoạt động nghệ thuật cộng đồng và đồng sáng tạo. Thay vì áp đặt từ trên xuống, quá trình này được thiết kế dựa trên sự hợp tác ngang hàng, nơi nghệ sĩ và quan chức cùng xác định vấn đề, thử nghiệm giải pháp và điều chỉnh dựa trên phản hồi thực tế. Cách tiếp cận này không chỉ tạo ra sự gắn kết chặt chẽ và thấu hiểu lẫn nhau giữa các bên mà còn chứng minh hiệu quả của việc sử dụng ngôn ngữ văn hóa gần gũi, giàu cảm xúc để “trao quyền” cho người dân, giúp họ tự nguyện thay đổi hành vi vì lợi ích chung. Kinh nghiệm Bắc Âu, theo góc nhìn của tác giả, đặc biệt có giá trị ở chỗ nó chứng minh sức mạnh “thay đổi mềm” của văn hóa trong việc thúc đẩy hành động tự nguyện từ cấp cơ sở, tạo ra sự bền vững sâu sắc hơn là các mệnh lệnh hành chính hay giải pháp công nghệ đơn thuần. Nó cho thấy tính khả thi của việc tích hợp văn hóa vào chính sách năng lượng và môi trường ở cấp địa phương, tạo ra những không gian tư duy tích cực cho hành động vì khí hậu.
          Vương quốc Anh, một trung tâm toàn cầu về CNVH sáng tạo, lại thể hiện một bức tranh sôi động về sự vào cuộc chủ động và mạnh mẽ từ chính cộng đồng sáng tạo và các thiết chế văn hóa. Ngay từ những năm 2000, khi vấn đề khí hậu chưa phải là ưu tiên hàng đầu, nhiều cá nhân và tổ chức tiên phong trong ngành âm nhạc, nghệ thuật đã tự giác hành động. Tổ chức phi lợi nhuận Julie's Bicycle ra đời năm 2007, phát triển các công cụ tính toán carbon đầu tiên dành riêng cho lĩnh vực văn hóa(11), hay Học viện BAFTA giới thiệu công cụ Albert cho ngành phim ảnh, là những minh chứng cho tinh thần đổi mới sáng tạo vì khí hậu từ chính nhu cầu tự thân của ngành. Chính yếu tố này cho thấy tính tiên phong và năng lực tự tổ chức của chính ngành CNVH khi đối mặt với các thách thức lớn. Song song đó, các nghệ sĩ tên tuổi như Coldplay, Radiohead đã công khai cam kết giảm thiểu dấu chân carbon, hay nhà tự nhiên học David Attenborough trở thành biểu tượng và tiếng nói lương tâm về khủng hoảng khí hậu, tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong công chúng. Từ phía chính sách công, Hội đồng Nghệ thuật Anh (Arts Council England) đã đi đầu thế giới khi yêu cầu các tổ chức nhận tài trợ phải tham gia chương trình báo cáo môi trường hàng năm từ năm 2012, một chính sách bắt buộc đã mang lại những kết quả ấn tượng về cắt giảm phát thải(12). Sự kết hợp giữa chính sách linh hoạt và tinh thần tự giác, sáng tạo từ cộng đồng nghệ sĩ, doanh nghiệp đã giúp ngành CNVH Anh không chỉ nỗ lực “xanh hóa” chính mình mà còn chủ động dẫn dắt, tạo ảnh hưởng và định hình các tiêu chuẩn mới, như Dự án Khí hậu của âm thanh hay chiến lược “Design for Planet”. Đây là một mô hình kết hợp hiệu quả giữa các bên liên quan.
          Ở châu Á, Trung Quốc, trong bối cảnh đối mặt với áp lực môi trường từ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, đã xác định “phát triển xanh” và “văn minh sinh thái” là trọng tâm chiến lược. Phát triển CNVH sáng tạo được xem là một hướng đi quan trọng, vừa thúc đẩy tăng trưởng dựa trên tri thức và sáng tạo, vừa phù hợp với mục tiêu kinh tế xanh do đặc tính ít tiêu tốn tài nguyên và năng lượng(13). Chính quyền các cấp đã đưa yếu tố bền vững vào quá trình phát triển ngành văn hóa, thể hiện qua việc xây dựng các công viên sáng tạo (creative parks) theo tiêu chuẩn kiến trúc xanh, khuyến khích thiết kế công nghiệp, thời trang, kiến trúc tích hợp triết lý xanh(14). Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng tận dụng di sản văn hóa và các hoạt động nghệ thuật như triển lãm tại các bảo tàng lớn để giáo dục cộng đồng về môi trường và biến đổi khí hậu, kết nối quá khứ với các thách thức hiện tại. Đồng thời, quốc gia này cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo hướng tới giải quyết vấn đề môi trường thông qua việc hỗ trợ các công ty công nghệ xanh và tổ chức các cuộc thi sáng tạo “Xanh”. Mặc dù vẫn còn những thách thức trong việc định lượng tác động môi trường và cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và yếu tố xanh, xu thế chung ở Trung Quốc cho thấy sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa phát triển CNVH và mục tiêu xây dựng nền kinh tế xanh, xã hội hài hòa với thiên nhiên. Tác giả nhận thấy, cách tiếp cận của Trung Quốc nhấn mạnh việc tích hợp yếu tố xanh vào hạ tầng và các ngành công nghiệp cụ thể, đồng thời sử dụng các thiết chế văn hóa lớn để tuyên truyền, giáo dục.
          Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận nhưng cùng chung một nhận thức về tầm quan trọng chiến lược của CNVH sáng tạo trong ứng phó khủng hoảng khí hậu. Từ cấp độ chính sách vĩ mô, sự năng động tự thân của ngành, đến sự tham gia của cộng đồng địa phương, văn hóa và sáng tạo đang ngày càng được công nhận là một nguồn lực thiết yếu, một đối tác không thể thiếu trong nỗ lực toàn cầu hướng tới một tương lai bền vững. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần có một cách tiếp cận tổng hợp, vừa ban hành chính sách vĩ mô rõ ràng, vừa khuyến khích sự chủ động của ngành và cộng đồng, đồng thời học hỏi các mô hình phù hợp từ quốc tế. Khác với cách tiếp cận từ trên xuống của EU hay Trung Quốc, hoặc cách tiếp cận từ dưới lên của các nước Bắc Âu, mô hình kết hợp chính sách và sự tự giác của Vương quốc Anh có thể là một tham khảo hữu ích.
          3. Giải pháp và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam
          Phân tích kinh nghiệm quốc tế và đối chiếu với bối cảnh Việt Nam cho thấy chúng ta chưa khai thác đầy đủ tiềm năng và vai trò của CNVH trong chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu quốc gia. Để tích hợp hiệu quả lĩnh vực này, cần có những định hướng và giải pháp chính sách đồng bộ, tập trung vào các khía cạnh then chốt sau:
          Thứ nhất, cần nâng cao nhận thức một cách sâu sắc và đưa văn hóa sáng tạo vào vị trí trung tâm trong các chiến lược và chính sách về biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi sự khẳng định rõ ràng vai trò của công nghiệp văn hóa như một đối tác quan trọng, một nguồn lực thiết yếu (đề xuất văn hóa là trụ cột thứ tư của phát triển bền vững) trong các văn kiện chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Cụ thể, cần xem xét xây dựng một chương trình hoặc nội dung riêng về “Vai trò của Văn hóa - Nghệ thuật trong Ứng phó Biến đổi khí hậu” trong Kế hoạch quốc gia thực hiện Thỏa thuận Paris và các cam kết Net Zero. Song song đó, cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông, đào tạo nhằm nâng cao nhận thức chéo giữa các nhà hoạch định chính sách khí hậu về tiềm năng của công nghiệp văn hóa và giữa cộng đồng hoạt động văn hóa nghệ thuật về kiến thức môi trường và khí hậu, tạo ra một ngôn ngữ chung và sự thấu hiểu lẫn nhau.
          Thứ hai, cần phát huy mạnh mẽ vai trò của công nghiệp văn hóa trong việc chuyển đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng đối với vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu. Thay vì chỉ dựa vào các thông điệp khoa học hay quy định hành chính, cần tận dụng khả năng độc đáo của văn hóa nghệ thuật trong việc “chạm đến trái tim và khối óc”, gợi cảm hứng và thúc đẩy hành động tự nguyện. Các chương trình, chiến dịch truyền thông về biến đổi khí hậu nên được thiết kế lồng ghép các yếu tố nghệ thuật, văn hóa một cách sáng tạo và hấp dẫn. Có thể tổ chức các cuộc thi sáng tác nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, điện ảnh, văn học...) với chủ đề khí hậu, hoặc triển khai các dự án nghệ thuật cộng đồng tại những địa phương chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu (như Đồng bằng sông Cửu Long, các tỉnh ven biển miền Trung) theo mô hình đồng sáng tạo, mời nghệ sĩ và người dân cùng tham gia kiến tạo các giải pháp thích ứng. Đồng thời, cần khuyến khích và hỗ trợ sản xuất các tác phẩm văn hóa đại chúng (phim ảnh, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử) mang thông điệp về bảo vệ môi trường và lối sống xanh một cách tự nhiên, hấp dẫn, tạo hiệu ứng “mưa dầm thấm lâu”, đặc biệt trong giới trẻ.
          Thứ ba, cần thúc đẩy quá trình “xanh hóa” ngay trong chính các hoạt động của ngành Công nghiệp văn hóa, để lĩnh vực này thực sự trở thành một hình mẫu về phát triển bền vững. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế (ví dụ: các tiêu chí của Arts Council England (2018) hay công cụ tính toán của Julie's Bicycle) để xây dựng và ban hành bộ hướng dẫn hoặc tiêu chí “Văn hóa Xanh” áp dụng cho các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật. Các tiêu chí này nên bao quát các khía cạnh như quản lý năng lượng hiệu quả, giảm thiểu và xử lý chất thải, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, bảo tồn tài nguyên nước... Nhà nước có thể khuyến khích việc áp dụng các tiêu chí này thông qua các cơ chế tài chính (như ưu tiên hỗ trợ ngân sách, khen thưởng) và tiến tới quy định về việc báo cáo định kỳ công tác môi trường đối với các đơn vị văn hóa công lập và các doanh nghiệp sáng tạo lớn. Việc xây dựng một nền tảng trực tuyến để các đơn vị tự nhập dữ liệu, tính toán dấu chân carbon và so sánh với chuẩn ngành (tương tự các công cụ quốc tế) cũng là một giải pháp cần cân nhắc, có thể thí điểm ở những lĩnh vực dễ đo lường như điện ảnh, biểu diễn nghệ thuật.
          Thứ tư, cần lồng ghép nội dung giáo dục về môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững vào hệ thống đào tạo nhân lực cho ngành văn hóa nghệ thuật. Sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng nghệ thuật cần được trang bị những kiến thức cơ bản về văn hóa bền vững, về mối liên hệ giữa hoạt động sáng tạo và các thách thức môi trường. Điều này giúp họ hình thành ý thức trách nhiệm và có khả năng lồng ghép thông điệp xanh vào các tác phẩm, hoạt động nghề nghiệp sau khi ra trường, trở thành những tác nhân tích cực cho sự thay đổi.
          Thứ năm, cần thiết lập các cơ chế hợp tác liên ngành hiệu quả và các thiết chế hỗ trợ chuyên biệt. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc có một đầu mối điều phối, kết nối giữa giới văn hóa và giới làm chính sách khí hậu. Việt Nam có thể xem xét thành lập một nhóm công tác liên bộ (giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Bộ Nông nghiệp và môi trường) hoặc một mạng lưới quốc gia về văn hóa và phát triển bền vững, quy tụ các chuyên gia, nghệ sĩ, nhà quản lý. Việc nghiên cứu thành lập một Quỹ sáng tạo xanh, huy động nguồn lực từ ngân sách nhà nước, xã hội hóa và hợp tác quốc tế, sẽ tạo động lực tài chính quan trọng cho các dự án, ý tưởng sáng tạo giao thoa giữa văn hóa và môi trường. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế với các tổ chức như Hội đồng Anh, Viện Goethe, UNESCO... cũng là hướng đi cần thiết để học hỏi kinh nghiệm, tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật, quảng bá hình ảnh Việt Nam và nâng cao năng lực cho đội ngũ trong nước. Quan trọng hơn cả, các định hướng và giải pháp này cần được thể chế hóa bằng cách lồng ghép một cách cụ thể vào quá trình cập nhật Chiến lược phát triển các ngành CNVH Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đang xây dựng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc và huy động sự tham gia đồng bộ của các bộ, ngành, địa phương. Để đảm bảo tính khả thi, nên lựa chọn triển khai thí điểm một số mô hình trước khi nhân rộng trên toàn quốc.
          Kết luận
          Nghiên cứu này khẳng định vai trò và tiềm năng ngày càng quan trọng của CNVH sáng tạo như một đối tác chiến lược trong nỗ lực ứng phó với khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Kinh nghiệm quốc tế đa dạng đã cung cấp những bài học giá trị về cách thức khai thác sức mạnh của văn hóa và sáng tạo để thúc đẩy chuyển đổi xanh, định hình nhận thức và hành vi xã hội. Đối với Việt Nam, việc tích hợp hiệu quả CNVH vào chiến lược khí hậu quốc gia thông qua các giải pháp chính sách đồng bộ về nhận thức, thể chế, thực hành xanh, giáo dục và hợp tác liên ngành là một hướng đi cần thiết và cấp bách. Huy động sức mạnh mềm văn hóa không chỉ góp phần giải quyết thách thức khí hậu mà còn thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững, xây dựng một tương lai xanh và thịnh vượng hơn cho đất nước./.
Nguyễn Toàn
Học viện Chính trị khu vực III

----------------------------------------------------------
1. Haapaniemi, H. & Petäjäjärvi, K. Culture and creative industries enhancing positive mindscapes for climate change. Teoksessa Rajahonka, M. & Haapa- niemi, H. (toim.) Luovia  menetelmiä ja älykkäitä ratkaisuja. Digitaalisen talouden vahvuus alajulkaisu 2023. Mikkeli: Kaakkois-Suomen   ammattikorkeakoulu, Xamk, 2024, tr. 341–349. https://urn.fi/URN:ISBN:978-952-344-568-0
2. Chunhua Zhao. Research on the Green Economic Development on the Basis of Cultural and Creative Industry. E3S Web Conf. Volume 292. 2021. https://doi.org/10.1051/e3sconf/202129202038
3. Haapaniemi, H. & Petäjäjärvi, K. Culture and creative industries enhancing positive mindscapes for climate change. Teoksessa Rajahonka, M. & Haapa- niemi, H. (toim.) Luovia  menetelmiä ja älykkäitä ratkaisuja. Digitaalisen talouden vahvuus alajulkaisu 2023. Mikkeli: Kaakkois-Suomen   ammattikorkeakoulu, Xamk, 2024, tr. 341–349. https://urn.fi/URN:ISBN:978-952-344-568-0
4. European Commission. Culture and Creative Sectors and Industries driving Green Transition and facing the Energy Crisis. Voices of Culture report. 2023. https://ec.europa.eu/assets/eac/culture/docs/voices-of-culture/voices-of-culture-brainstorming-report-green-transition-2023_en.pdf
5. PEC (Creative Industries Policy & Evidence Centre). Creative Industries and the Climate Emergency: The Path to Net Zero. 2022. https://pec.ac.uk/research_report_entr/creative-industries-and-the-climate-emergency/.
6. European Commission. Culture and Creative Sectors and Industries driving Green Transition and facing the Energy Crisis. Voices of Culture report. 2023. https://ec.europa.eu/assets/eac/culture/docs/voices-of-culture/voices-of-culture-brainstorming-report-green-transition-2023_en.pdf
7. Creatives Unite. Creative sectors call for a seat at the top table in the EU’s fight against the climate crisis. 2023.  https://creativesunite.eu/article/creative-sectors-call-for-a-seat-at-the-top-table-in-the-eu-s-fight-against-the-climate-crisis#:~:text=Perhaps%20most%20significantly%2C%20it%20calls,led%20initiatives%20bearing%20early%20fruit. 27/3/2025.
8. Culture Solutions. Learning from COP26: A place for Culture in Climate Action. 2021. https://www.culturesolutions.eu/articles/learning-from-cop26-a-place-for-culture-in-climate-action/. 27/3/2025.
9. European Heritage Hub. Global heritage community unites with the arts and creative industries to call for culture to be at the heart of climate policy at COP28. 2023. https://www.europeanheritagehub.eu/global-heritage-community-unites-with-the-arts-and-creative-industries-to-call-for-culture-to-be-at-the-heart-of-climate-policy-at-cop28/. 27/3/2025.
10. Haapaniemi, H. & Petäjäjärvi, K. Culture and creative industries enhancing positive mindscapes for climate change. Teoksessa Rajahonka, M. & Haapa- niemi, H. (toim.) Luovia  menetelmiä ja älykkäitä ratkaisuja. Digitaalisen talouden vahvuus alajulkaisu 2023. Mikkeli: Kaakkois-Suomen   ammattikorkeakoulu, Xamk, 2024, tr. 341–349. https://urn.fi/URN:ISBN:978-952-344-568-0
11. Julie's Bicycle. (n.d.). Creative Climate Tools. https://juliesbicycle.com/our-work/creative-green/creative-climate-tools/. 28/3/2025
12. Arts Council England, & Julie's Bicycle. Sustaining Great Art and Culture: Environmental Report 2017/18. 2018. https://www.artscouncil.org.uk/sites/default/files/download-file/Sustaining%20Great%20Art%20and%20Culture%202017_18.pdf. 30/3/2025
13. Chunhua Zhao. Research on the Green Economic Development on the Basis of Cultural and Creative Industry. E3S Web Conf. Volume 292. 2021. https://doi.org/10.1051/e3sconf/202129202038
14. Europa Regina. China Creative Industries. https://europaregina.eu/creative-industries/asia/china/. 30/3/2025